(Top Banner Ad)
sexually abuse
C1
Động từ C1 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

sexually abuse

UK: /ˈsɛksjuəli əˈbjuːz/ • US: /ˈsɛkʃuəli əˈbjuz/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng tình dục xâm hại tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To subject someone to unwanted sexual activity, especially when using force or when the person is a child or is unable to consent.

Vietnamese Meaning

Lạm dụng tình dục ai đó, đặc biệt khi sử dụng vũ lực hoặc khi người đó là trẻ em hoặc không có khả năng đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of sexually abusing several children."

    "Anh ta bị cáo buộc lạm dụng tình dục nhiều trẻ em."

  • "The report detailed how the priest had sexually abused boys for years."

    "Bản báo cáo chi tiết về việc linh mục đã lạm dụng tình dục các bé trai trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính/tình dục
Adverb sexually một cách tình dục, liên quan đến tình dục
Noun abuse sự lạm dụng, sự ngược đãi
Verb abuse lạm dụng, ngược đãi
Noun abuser kẻ lạm dụng, kẻ ngược đãi
Adjective abusive mang tính lạm dụng, ngược đãi
Noun sexual abuse sự lạm dụng tình dục

Synonyms

sexually assault (tấn công tình dục)molest (quấy rối tình dục)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
English
sexually
Latin
abuti
Old French
abuser
English
abuse

Nguồn gốc từ 'sexually abuse'

Cụm từ 'sexually abuse' được tạo thành từ hai thành tố chính. 'Sexually' bắt nguồn từ 'sexual' (thuộc về giới tính/tình dục), vốn có gốc từ 'sexus' trong tiếng Latin (giới tính). 'Abuse' (lạm dụng, ngược đãi) có nguồn gốc từ 'abuti' trong tiếng Latin (dùng sai mục đích, lạm dụng) và sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'sexually abuse' mô tả hành vi lạm dụng hoặc ngược đãi ai đó theo cách thức liên quan đến tình dục, nhấn mạnh tính chất tình dục trong hành động gây tổn hại.

Usage Note

Cụm từ 'sexually abuse' thường được sử dụng để mô tả hành vi xâm hại tình dục, bao gồm cả việc chạm vào cơ thể người khác một cách không phù hợp, ép buộc quan hệ tình dục, hoặc lạm dụng tình dục trẻ em. Nó nhấn mạnh đến sự vi phạm quyền tự do và sự toàn vẹn thân thể của nạn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ mô tả hành động
  • attempt to attempt to sexually abuse
    (cố gắng lạm dụng tình dục)
  • threaten to threaten to sexually abuse
    (đe dọa lạm dụng tình dục)
Động từ liên quan đến cáo buộc/báo cáo
  • accuse of accuse someone of sexually abusing
    (buộc tội ai đó lạm dụng tình dục)
  • report report sexually abusing
    (báo cáo hành vi lạm dụng tình dục)
Trạng từ bổ nghĩa cho hành động
  • allegedly allegedly sexually abuse
    (bị cáo buộc lạm dụng tình dục)
  • repeatedly repeatedly sexually abuse
    (lạm dụng tình dục nhiều lần)
Cấu trúc bị động
  • be be sexually abused
    (bị lạm dụng tình dục)
  • have been have been sexually abused
    (đã từng bị lạm dụng tình dục)
Đối tượng phổ biến
  • a child sexually abuse a child
    (lạm dụng tình dục một đứa trẻ)
  • a minor sexually abuse a minor
    (lạm dụng tình dục một người vị thành niên)

Idioms

  • to be sexually abused

    bị lạm dụng tình dục

    "Many victims struggle to recover after being sexually abused."

    (Nhiều nạn nhân gặp khó khăn trong việc phục hồi sau khi bị lạm dụng tình dục.)

  • to accuse someone of sexually abusing

    buộc tội ai đó lạm dụng tình dục

    "The police are investigating claims that a teacher sexually abused students."

    (Cảnh sát đang điều tra các cáo buộc rằng một giáo viên đã lạm dụng tình dục học sinh.)

  • to report sexually abusing

    báo cáo hành vi lạm dụng tình dục

    "It is crucial to report sexually abusing behavior to the authorities immediately."

    (Điều cực kỳ quan trọng là phải báo cáo ngay lập tức hành vi lạm dụng tình dục cho các nhà chức trách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexually abuse

Động từ
Lật mặt

Lạm dụng tình dục ai đó, đặc biệt khi sử dụng vũ lực hoặc khi người đó là trẻ em hoặc không có khả năng đồng ý.

"He was accused of sexually abusing several children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexually abuse".

Phong trào #MeToo

Phong trào #MeToo toàn cầu, bắt đầu vào năm 2006 và trở nên bùng nổ vào năm 2017, đã nâng cao nhận thức về vấn đề lạm dụng và quấy rối tình dục. Nó khuyến khích những người sống sót công khai chia sẻ câu chuyện của mình, giúp phá vỡ sự im lặng và thúc đẩy trách nhiệm giải trình cho những kẻ gây ra hành vi lạm dụng.

Bảo vệ trẻ em khỏi lạm dụng

Trên toàn thế giới, có rất nhiều luật pháp và tổ chức được thành lập nhằm bảo vệ trẻ em khỏi bị lạm dụng tình dục. Các chiến dịch giáo dục công chúng cũng được triển khai để dạy trẻ em về an toàn thân thể và cách báo cáo nếu chúng hoặc bạn bè bị lạm dụng, nhằm tạo ra một môi trường an toàn hơn cho thế hệ tương lai.