crucible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ceramic or metal container in which metals or other substances may be melted or subjected to very high temperatures.
Vietnamese Meaning
Một cái nồi hoặc bình bằng gốm hoặc kim loại được dùng để nung chảy kim loại hoặc các chất khác ở nhiệt độ rất cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alchemists used a crucible to melt lead into gold (or at least they tried to!)."
"Các nhà giả kim thuật đã sử dụng một cái nồi nung để nung chảy chì thành vàng (hoặc ít nhất là họ đã cố gắng!)."
-
"The university was a crucible of new ideas in the 1960s."
"Trường đại học là một cái nôi của những ý tưởng mới trong những năm 1960."
-
"She emerged from the crucible of her divorce a stronger woman."
"Cô ấy bước ra từ sự thử thách của cuộc ly hôn trở thành một người phụ nữ mạnh mẽ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crucible | Nồi nấu kim loại; cuộc thử thách gian khổ |
| Adjective | cruciform | Có hình chữ thập (cùng gốc từ Latin 'crux') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ đồ vật chứa đựng, chịu được nhiệt độ cao. Nghĩa bóng chỉ một tình huống hoặc nơi mà các lực lượng tương tác tạo ra sự thay đổi hoặc phát triển mạnh mẽ, thường là thử thách và gian khổ.
Prepositions
in (trong cái nồi, trong hoàn cảnh); of (cái nồi của cái gì đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
political a political crucible (một môi trường chính trị đầy thử thách khốc liệt)
-
fiery a fiery crucible (một lò lửa thử thách cực kỳ gay gắt)
-
moral a moral crucible (một cuộc thử thách về đạo đức)
-
emerge from emerge from the crucible (vượt qua khỏi cuộc thử thách rèn luyện)
-
test in be tested in the crucible (được tôi luyện trong lò lửa thử thách)
-
forge in forged in the crucible of (được trui rèn trong môi trường khắc nghiệt của...)
Idioms
-
In the crucible
Đang trong quá trình bị thử thách hoặc kiểm tra nghiêm ngặt.
"The new policy was put to the test in the crucible of public opinion."
(Chính sách mới đã được đưa ra kiểm tra trong lò lửa của dư luận xã hội.)
-
The crucible of [something]
Nơi hoặc tình huống tạo ra sự thay đổi lớn thông qua thử thách.
"He was forged in the crucible of war."
(Anh ấy đã được trui rèn trong lò lửa của chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucible
nounMột cái nồi hoặc bình bằng gốm hoặc kim loại được dùng để nung chảy kim loại hoặc các chất khác ở nhiệt độ rất cao.
"The alchemists used a crucible to melt lead into gold (or at least they tried to!)."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The United States has been a crucible for immigrants from all over the world. |
Hoa Kỳ đã là một cái nôi thử thách cho những người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới. |
| Phủ định | The experiment hasn't been a crucible for innovation, as it yielded no significant results. |
Thí nghiệm này đã không phải là một thử thách cho sự đổi mới, vì nó không mang lại kết quả đáng kể nào. |
| Nghi vấn | Has this difficult training program been a crucible for creating strong leaders? |
Chương trình đào tạo khó khăn này có phải là một cái nôi thử thách để tạo ra những nhà lãnh đạo mạnh mẽ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucible".
