(Top Banner Ad)
crucible
C1
noun C1 Luyện kim, Hóa học, Nghĩa bóng (Xã hội học, Tâm lý học)

crucible

UK: /ˈkruː.sɪ.bəl/ • US: /ˈkruː.sə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

nồi nung lò thử thách môi trường thử thách cái nôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ceramic or metal container in which metals or other substances may be melted or subjected to very high temperatures.

Vietnamese Meaning

Một cái nồi hoặc bình bằng gốm hoặc kim loại được dùng để nung chảy kim loại hoặc các chất khác ở nhiệt độ rất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alchemists used a crucible to melt lead into gold (or at least they tried to!)."

    "Các nhà giả kim thuật đã sử dụng một cái nồi nung để nung chảy chì thành vàng (hoặc ít nhất là họ đã cố gắng!)."

  • "The university was a crucible of new ideas in the 1960s."

    "Trường đại học là một cái nôi của những ý tưởng mới trong những năm 1960."

  • "She emerged from the crucible of her divorce a stronger woman."

    "Cô ấy bước ra từ sự thử thách của cuộc ly hôn trở thành một người phụ nữ mạnh mẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crucible Nồi nấu kim loại; cuộc thử thách gian khổ
Adjective cruciform Có hình chữ thập (cùng gốc từ Latin 'crux')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luyện kim, Hóa học, Nghĩa bóng (Xã hội học, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
crucibulum
Middle English
crucible
English
crucible

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'crucible' bắt nguồn từ tiếng Latinh trung cổ 'crucibulum', ban đầu chỉ một chiếc đèn dầu nhỏ. Một giả thuyết phổ biến nhưng chưa được xác nhận hoàn toàn là từ này có liên quan đến 'crux' (thập tự giá) vì những chiếc nồi nấu kim loại cổ xưa đôi khi được đánh dấu bằng hình chữ thập để xua đuổi tà ma.

Từ vật dụng đến biểu tượng

Trong hóa học và luyện kim, crucible là một chiếc nồi chịu nhiệt cực cao để làm tan chảy kim loại. Từ đó, nó trở thành hình ảnh ẩn dụ cho những tình huống thử thách cực độ, nơi con người bị áp lực rèn giũa để trở nên mạnh mẽ hơn hoặc thay đổi hoàn toàn.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ đồ vật chứa đựng, chịu được nhiệt độ cao. Nghĩa bóng chỉ một tình huống hoặc nơi mà các lực lượng tương tác tạo ra sự thay đổi hoặc phát triển mạnh mẽ, thường là thử thách và gian khổ.

Prepositions

in of

in (trong cái nồi, trong hoàn cảnh); of (cái nồi của cái gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Crucible
  • political a political crucible
    (một môi trường chính trị đầy thử thách khốc liệt)
  • fiery a fiery crucible
    (một lò lửa thử thách cực kỳ gay gắt)
  • moral a moral crucible
    (một cuộc thử thách về đạo đức)
Verb + Crucible
  • emerge from emerge from the crucible
    (vượt qua khỏi cuộc thử thách rèn luyện)
  • test in be tested in the crucible
    (được tôi luyện trong lò lửa thử thách)
  • forge in forged in the crucible of
    (được trui rèn trong môi trường khắc nghiệt của...)

Idioms

  • In the crucible

    Đang trong quá trình bị thử thách hoặc kiểm tra nghiêm ngặt.

    "The new policy was put to the test in the crucible of public opinion."

    (Chính sách mới đã được đưa ra kiểm tra trong lò lửa của dư luận xã hội.)

  • The crucible of [something]

    Nơi hoặc tình huống tạo ra sự thay đổi lớn thông qua thử thách.

    "He was forged in the crucible of war."

    (Anh ấy đã được trui rèn trong lò lửa của chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucible

noun
Lật mặt

Một cái nồi hoặc bình bằng gốm hoặc kim loại được dùng để nung chảy kim loại hoặc các chất khác ở nhiệt độ rất cao.

"The alchemists used a crucible to melt lead into gold (or at least they tried to!)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United States has been a crucible for immigrants from all over the world.
Hoa Kỳ đã là một cái nôi thử thách cho những người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
The experiment hasn't been a crucible for innovation, as it yielded no significant results.
Thí nghiệm này đã không phải là một thử thách cho sự đổi mới, vì nó không mang lại kết quả đáng kể nào.
Nghi vấn
Has this difficult training program been a crucible for creating strong leaders?
Chương trình đào tạo khó khăn này có phải là một cái nôi thử thách để tạo ra những nhà lãnh đạo mạnh mẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucible".

Vở kịch 'The Crucible'

Đây là tác phẩm kinh điển của Arthur Miller, mượn câu chuyện về các phiên tòa phù thủy ở Salem để phê phán chủ nghĩa McCarthy tại Mỹ những năm 1950. Tên vở kịch ám chỉ sự thanh lọc và thử thách bản chất con người dưới áp lực điên cuồng của xã hội.

Biểu tượng trong Thuật giả kim

Trong thuật giả kim, crucible không chỉ là dụng cụ thí nghiệm mà còn tượng trưng cho quá trình chuyển hóa tâm linh, nơi 'chì' (cái tôi tầm thường) được nung nấu để trở thành 'vàng' (sự giác ngộ).