solid glass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trạng thái hoặc hình dạng rắn chắc hoặc ổn định; không lỏng hoặc chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table is made of solid glass."
"Cái bàn được làm từ kính đặc."
-
"The vase is crafted from a single piece of solid glass."
"Chiếc bình được chế tác từ một mảnh kính đặc duy nhất."
-
"Solid glass bricks were used in the construction of the building's facade."
"Gạch kính đặc đã được sử dụng trong việc xây dựng mặt tiền của tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solidity | sự vững chắc, sự đặc |
| Verb | solidify | làm đông đặc, làm rắn lại |
| Adjective | solid | rắn, đặc, vững chắc |
| Adverb | solidly | một cách vững chắc, rắn chắc |
| Noun | glass | thủy tinh, kính |
| Adjective | glassy | trong suốt như thủy tinh, đờ đẫn (mắt) |
| Noun | glazier | thợ lắp kính |
| Noun | glassware | đồ dùng bằng thủy tinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'solid glass', 'solid' nhấn mạnh rằng thủy tinh không ở trạng thái lỏng (như thủy tinh nóng chảy) mà là vật liệu đã đông đặc, cứng cáp. Thường dùng để phân biệt với các trạng thái khác của vật liệu. So sánh với 'hard glass': 'hard' nói về độ cứng, khả năng chống trầy xước, còn 'solid' nói về trạng thái vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy solid glass (thủy tinh đặc nặng)
-
clear clear solid glass (thủy tinh đặc trong suốt)
-
thick thick solid glass (thủy tinh đặc dày)
-
recycled recycled solid glass (thủy tinh đặc tái chế)
-
block of a block of solid glass (một khối thủy tinh đặc)
-
sculpture of a sculpture of solid glass (một tác phẩm điêu khắc bằng thủy tinh đặc)
-
piece of a piece of solid glass (một mảnh/miếng thủy tinh đặc)
-
cut cut solid glass (cắt thủy tinh đặc)
-
mold mold solid glass (đúc thủy tinh đặc)
-
polish polish solid glass (đánh bóng thủy tinh đặc)
-
create with create with solid glass (tạo ra bằng thủy tinh đặc)
Idioms
-
a block of solid glass
một khối thủy tinh đặc (chỉ một vật thể thủy tinh nguyên khối, không rỗng)
"The artist carved an intricate design into a large block of solid glass."
(Nghệ sĩ đã chạm khắc một họa tiết phức tạp vào một khối thủy tinh đặc lớn.)
-
made of solid glass
làm bằng thủy tinh đặc (nhấn mạnh vật liệu hoàn toàn là thủy tinh và không rỗng)
"The paperweight was made of solid glass and felt surprisingly heavy."
(Cái chặn giấy được làm bằng thủy tinh đặc và nặng một cách đáng ngạc nhiên.)
-
optically clear solid glass
thủy tinh đặc trong suốt quang học (chỉ thủy tinh đặc có độ trong suốt và tinh khiết cao, phù hợp cho các ứng dụng quang học)
"High-end telescopes use lenses made from optically clear solid glass to ensure distortion-free images."
(Kính thiên văn cao cấp sử dụng các thấu kính làm từ thủy tinh đặc trong suốt quang học để đảm bảo hình ảnh không bị biến dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solid glass
Tính từỞ trạng thái hoặc hình dạng rắn chắc hoặc ổn định; không lỏng hoặc chảy.
"The table is made of solid glass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid glass".
