(Top Banner Ad)
solid glass
B1
Tính từ B1 Vật liệu học, Kỹ thuật

solid glass

UK: /ˈsɒlɪd ɡlɑːs/ • US: /ˈsɑːlɪd ɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

kính đặc thủy tinh đặc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a firm or stable state or shape; not liquid or fluid.

Vietnamese Meaning

Ở trạng thái hoặc hình dạng rắn chắc hoặc ổn định; không lỏng hoặc chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table is made of solid glass."

    "Cái bàn được làm từ kính đặc."

  • "The vase is crafted from a single piece of solid glass."

    "Chiếc bình được chế tác từ một mảnh kính đặc duy nhất."

  • "Solid glass bricks were used in the construction of the building's facade."

    "Gạch kính đặc đã được sử dụng trong việc xây dựng mặt tiền của tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solidity sự vững chắc, sự đặc
Verb solidify làm đông đặc, làm rắn lại
Adjective solid rắn, đặc, vững chắc
Adverb solidly một cách vững chắc, rắn chắc
Noun glass thủy tinh, kính
Adjective glassy trong suốt như thủy tinh, đờ đẫn (mắt)
Noun glazier thợ lắp kính
Noun glassware đồ dùng bằng thủy tinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Old French
solide
Middle English
solide
Proto-Germanic
*glasan
Old English
glæs

Nguồn gốc của "solid glass"

Cụm từ "solid glass" được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ "solid" (rắn, đặc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus' có nghĩa là 'vững chắc, nguyên khối, không phân chia', rồi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Trong khi đó, từ "glass" (thủy tinh) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*glasan' và tiếng Anh cổ 'glæs'. Khi kết hợp lại, "solid glass" mô tả một vật thể làm từ thủy tinh nhưng không rỗng ruột, mà đặc và vững chắc.

Usage Note

Trong cụm 'solid glass', 'solid' nhấn mạnh rằng thủy tinh không ở trạng thái lỏng (như thủy tinh nóng chảy) mà là vật liệu đã đông đặc, cứng cáp. Thường dùng để phân biệt với các trạng thái khác của vật liệu. So sánh với 'hard glass': 'hard' nói về độ cứng, khả năng chống trầy xước, còn 'solid' nói về trạng thái vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solid glass
  • heavy heavy solid glass
    (thủy tinh đặc nặng)
  • clear clear solid glass
    (thủy tinh đặc trong suốt)
  • thick thick solid glass
    (thủy tinh đặc dày)
  • recycled recycled solid glass
    (thủy tinh đặc tái chế)
Noun + solid glass
  • block of a block of solid glass
    (một khối thủy tinh đặc)
  • sculpture of a sculpture of solid glass
    (một tác phẩm điêu khắc bằng thủy tinh đặc)
  • piece of a piece of solid glass
    (một mảnh/miếng thủy tinh đặc)
Verb + solid glass
  • cut cut solid glass
    (cắt thủy tinh đặc)
  • mold mold solid glass
    (đúc thủy tinh đặc)
  • polish polish solid glass
    (đánh bóng thủy tinh đặc)
  • create with create with solid glass
    (tạo ra bằng thủy tinh đặc)

Idioms

  • a block of solid glass

    một khối thủy tinh đặc (chỉ một vật thể thủy tinh nguyên khối, không rỗng)

    "The artist carved an intricate design into a large block of solid glass."

    (Nghệ sĩ đã chạm khắc một họa tiết phức tạp vào một khối thủy tinh đặc lớn.)

  • made of solid glass

    làm bằng thủy tinh đặc (nhấn mạnh vật liệu hoàn toàn là thủy tinh và không rỗng)

    "The paperweight was made of solid glass and felt surprisingly heavy."

    (Cái chặn giấy được làm bằng thủy tinh đặc và nặng một cách đáng ngạc nhiên.)

  • optically clear solid glass

    thủy tinh đặc trong suốt quang học (chỉ thủy tinh đặc có độ trong suốt và tinh khiết cao, phù hợp cho các ứng dụng quang học)

    "High-end telescopes use lenses made from optically clear solid glass to ensure distortion-free images."

    (Kính thiên văn cao cấp sử dụng các thấu kính làm từ thủy tinh đặc trong suốt quang học để đảm bảo hình ảnh không bị biến dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid glass

Tính từ
Lật mặt

Ở trạng thái hoặc hình dạng rắn chắc hoặc ổn định; không lỏng hoặc chảy.

"The table is made of solid glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid glass".

Nghệ thuật điêu khắc thủy tinh

Thủy tinh đặc là vật liệu được các nghệ sĩ yêu thích để tạo ra những tác phẩm điêu khắc độc đáo. Nhờ đặc tính trong suốt, khả năng khúc xạ ánh sáng và độ bền, thủy tinh đặc có thể được chế tác thành các hình khối phức tạp, tạo hiệu ứng ánh sáng tuyệt đẹp, từ những vật trang trí nhỏ đến các tác phẩm nghệ thuật hoành tráng, thường được trưng bày trong các phòng trưng bày hoặc không gian công cộng.

Ứng dụng trong quang học và công nghiệp

Thủy tinh đặc là thành phần thiết yếu trong nhiều dụng cụ quang học như ống kính máy ảnh, kính thiên văn, lăng kính và sợi quang. Độ trong suốt, độ tinh khiết và khả năng truyền dẫn ánh sáng chính xác của thủy tinh đặc là yếu tố quyết định chất lượng của các thiết bị này. Ngoài ra, nó còn được dùng trong công nghiệp để làm các bộ phận máy móc chịu lực, chịu nhiệt hoặc các vật liệu cách điện.