(Top Banner Ad)
mom-and-pop shop
B2
danh từ B2 Kinh tế

mom-and-pop shop

UK: /ˌmɒm ən ˈpɒp ʃɒp/ • US: /ˌmɑːm ən ˈpɑːp ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng gia đình cửa hàng nhỏ lẻ doanh nghiệp nhỏ do gia đình làm chủ quán xá nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, independent, family-owned and operated business.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp nhỏ, độc lập, thuộc sở hữu và điều hành của gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mom-and-pop shop down the street always has the freshest produce."

    "Cửa hàng gia đình ở cuối phố luôn có những sản phẩm tươi ngon nhất."

  • "Despite the competition from big retailers, many mom-and-pop shops are thriving."

    "Bất chấp sự cạnh tranh từ các nhà bán lẻ lớn, nhiều cửa hàng gia đình vẫn đang phát triển mạnh mẽ."

  • "We prefer to support mom-and-pop shops instead of large corporations."

    "Chúng tôi thích ủng hộ các cửa hàng gia đình hơn là các tập đoàn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mom-and-pop thuộc loại hình kinh doanh nhỏ, gia đình, thường do một cặp vợ chồng điều hành; mang tính cá nhân, địa phương.
Noun mom-and-pop business doanh nghiệp gia đình nhỏ, thường do cha mẹ hoặc một cặp vợ chồng làm chủ và điều hành.
Noun mom-and-pop store cửa hàng nhỏ do gia đình (cha mẹ) điều hành; cửa hàng tạp hóa, cửa hàng nhỏ lẻ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
mom
English
pop
English
shop
English
mom-and-pop shop

Nguồn gốc của 'mom-and-pop shop'

Cụm từ 'mom-and-pop shop' xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ. 'Mom' (mẹ) và 'pop' (bố) là những từ thông tục để chỉ cha mẹ. Khi ghép với 'shop' (cửa hàng), nó gợi lên hình ảnh một doanh nghiệp nhỏ, thường do một cặp vợ chồng hoặc một gia đình điều hành, nơi sự tham gia của gia đình là cốt lõi. Đây là biểu tượng của tinh thần kinh doanh cá nhân, dịch vụ cộng đồng và thường mang tính chất gần gũi, thân mật.

Usage Note

Cụm từ 'mom-and-pop shop' thường mang sắc thái thân mật, gần gũi và đề cao tính địa phương, cá nhân của doanh nghiệp. Nó thường đối lập với các chuỗi cửa hàng lớn (chain stores) hoặc các tập đoàn đa quốc gia, nhấn mạnh sự khác biệt về quy mô, cách quản lý và giá trị. Cụm từ này gợi ý về một doanh nghiệp mà chủ sở hữu (thường là bố mẹ) tham gia trực tiếp vào công việc hàng ngày và tạo mối quan hệ cá nhân với khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mom-and-pop shop
  • local local mom-and-pop shop
    (cửa hàng gia đình nhỏ ở địa phương)
  • small small mom-and-pop shop
    (cửa hàng nhỏ do gia đình làm chủ)
  • struggling struggling mom-and-pop shop
    (cửa hàng gia đình nhỏ đang gặp khó khăn)
  • charming charming mom-and-pop shop
    (cửa hàng gia đình nhỏ quyến rũ/dễ thương)
Động từ + mom-and-pop shop
  • run run a mom-and-pop shop
    (điều hành một cửa hàng gia đình nhỏ)
  • own own a mom-and-pop shop
    (sở hữu một cửa hàng gia đình nhỏ)
  • support support mom-and-pop shops
    (ủng hộ các cửa hàng gia đình nhỏ)
  • visit visit a mom-and-pop shop
    (ghé thăm một cửa hàng gia đình nhỏ)
Danh từ/Cụm danh từ + mom-and-pop shop
  • neighborhood neighborhood mom-and-pop shop
    (cửa hàng gia đình nhỏ trong khu phố/hàng xóm)
  • traditional traditional mom-and-pop shop
    (cửa hàng gia đình nhỏ truyền thống)

Idioms

  • Support your local mom-and-pop shops.

    Hãy ủng hộ các cửa hàng gia đình nhỏ ở địa phương bạn.

    "Instead of buying from big chains, we should make an effort to support our local mom-and-pop shops to help the community thrive."

    (Thay vì mua hàng từ các chuỗi lớn, chúng ta nên nỗ lực ủng hộ các cửa hàng gia đình nhỏ ở địa phương để giúp cộng đồng phát triển.)

  • The charm of a mom-and-pop shop.

    Nét quyến rũ/sức hút đặc biệt của một cửa hàng gia đình nhỏ.

    "There's a unique charm of a mom-and-pop shop that you simply don't find in large, impersonal supermarkets."

    (Có một nét quyến rũ độc đáo ở các cửa hàng gia đình nhỏ mà bạn đơn giản là không thể tìm thấy ở các siêu thị lớn, thiếu tính cá nhân.)

  • A struggling mom-and-pop shop.

    Một cửa hàng gia đình nhỏ đang gặp khó khăn.

    "Many struggling mom-and-pop shops are facing closure due to intense competition from online retailers and big box stores."

    (Nhiều cửa hàng gia đình nhỏ đang gặp khó khăn phải đối mặt với việc đóng cửa do cạnh tranh gay gắt từ các nhà bán lẻ trực tuyến và các siêu thị lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mom-and-pop shop

danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp nhỏ, độc lập, thuộc sở hữu và điều hành của gia đình.

"The mom-and-pop shop down the street always has the freshest produce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mom-and-pop shop".

Biểu tượng của tinh thần cộng đồng

Các cửa hàng 'mom-and-pop shop' thường được coi là trái tim của một cộng đồng. Chúng mang đến dịch vụ cá nhân hóa, sự thân thiện và thường là nơi người dân địa phương gặp gỡ, trao đổi. Việc ủng hộ các cửa hàng này không chỉ là giao dịch mua bán mà còn là giữ gìn văn hóa địa phương và hỗ trợ hàng xóm của mình, tạo nên một cộng đồng gắn kết.

Đối trọng với các tập đoàn lớn

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, các 'mom-and-pop shop' thường phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các chuỗi siêu thị khổng lồ, trung tâm mua sắm lớn và các nhà bán lẻ trực tuyến. Mặc dù gặp nhiều thách thức, nhiều người vẫn trân trọng giá trị độc đáo và trải nghiệm mua sắm cá nhân, gần gũi mà chỉ những cửa hàng nhỏ này có thể mang lại.