(Top Banner Ad)
corporate business
B2
Danh từ B2 Kinh tế

corporate business

UK: /ˈkɔːpərət ˈbɪznəs/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

kinh doanh của tập đoàn hoạt động kinh doanh của công ty lĩnh vực kinh doanh của doanh nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Business activities and operations conducted by a corporation, typically a large company or group of companies.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động kinh doanh và vận hành được thực hiện bởi một tập đoàn, thường là một công ty lớn hoặc một nhóm các công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corporate business sector is experiencing rapid growth in emerging markets."

    "Lĩnh vực kinh doanh tập đoàn đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng ở các thị trường mới nổi."

  • "Our corporate business model focuses on sustainable development."

    "Mô hình kinh doanh tập đoàn của chúng tôi tập trung vào phát triển bền vững."

  • "The company's corporate business strategy is to expand into new markets."

    "Chiến lược kinh doanh tập đoàn của công ty là mở rộng sang các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corporation Tập đoàn, công ty lớn
Verb Incorporate Sáp nhập, hợp nhất vào tập đoàn
Adjective Incorporated Đã được hợp nhất thành pháp nhân (thường viết tắt là Inc.)
Noun Businessman / Businesswoman Doanh nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corporatus / corpus
Old English
bisignis
Middle English
corporate / busynesse
Modern English
corporate business

Nguồn gốc khái niệm 'Thân thể'

Từ 'corporate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corpus' có nghĩa là 'thân thể'. Trong lịch sử pháp lý, một doanh nghiệp tập đoàn được coi là một 'pháp nhân' - tức là một thực thể có quyền hạn như một con người (thân thể) riêng biệt trước pháp luật, độc lập với những cá nhân sở hữu nó.

Từ 'Bận rộn' đến 'Kinh doanh'

Từ 'business' ban đầu trong tiếng Anh cổ chỉ đơn giản là trạng thái 'bận rộn' (busy-ness). Đến thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng để chỉ các hoạt động nghề nghiệp hoặc thương mại đòi hỏi sự đầu tư thời gian và công sức liên tục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động kinh doanh quy mô lớn, phức tạp, và mang tính tổ chức cao, khác với các doanh nghiệp nhỏ lẻ hoặc cá nhân. Nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, có hệ thống, và thường liên quan đến các quyết định chiến lược và tài chính quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate business
  • global global corporate business
    (kinh doanh tập đoàn toàn cầu)
  • large-scale large-scale corporate business
    (kinh doanh tập đoàn quy mô lớn)
  • ethical ethical corporate business
    (kinh doanh tập đoàn có đạo đức)
Verb + corporate business
  • manage manage a corporate business
    (quản lý một doanh nghiệp tập đoàn)
  • restructure restructure the corporate business
    (tái cấu trúc hoạt động kinh doanh tập đoàn)
corporate business + Noun
  • strategy corporate business strategy
    (chiến lược kinh doanh của tập đoàn)
  • environment corporate business environment
    (môi trường kinh doanh tập đoàn)

Idioms

  • Climb the corporate ladder

    Thăng tiến trong nấc thang sự nghiệp tại các tập đoàn lớn

    "He worked long hours to climb the corporate ladder and finally became a VP."

    (Anh ấy đã làm việc nhiều giờ để thăng tiến trong tập đoàn và cuối cùng đã trở thành Phó Chủ tịch.)

  • Corporate fat cat

    Những lãnh đạo tập đoàn giàu có quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "The public is angry at corporate fat cats receiving huge bonuses while employees are laid off."

    (Công chúng phẫn nộ với những lãnh đạo tập đoàn giàu có nhận tiền thưởng kếch xù trong khi nhân viên bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate business

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động kinh doanh và vận hành được thực hiện bởi một tập đoàn, thường là một công ty lớn hoặc một nhóm các công ty.

"The corporate business sector is experiencing rapid growth in emerging markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate business".

Corporate Social Responsibility (CSR)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các doanh nghiệp tập đoàn hiện nay không chỉ chú trọng lợi nhuận mà còn phải thực hiện trách nhiệm xã hội, như bảo vệ môi trường và đóng góp cho cộng đồng để xây dựng uy tín.

The Glass Ceiling

Một khái niệm phổ biến trong môi trường kinh doanh tập đoàn nói về những rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ hoặc các nhóm thiểu số thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cao cấp nhất.