(Top Banner Ad)
rotational kinetic energy
C1
noun phrase C1 Vật lý

rotational kinetic energy

UK: /rəʊˈteɪʃənəl kɪˈnɛtɪk ˈɛnəʤi/ • US: /roʊˈteɪʃənəl kɪˈnɛtɪk ˈɛnərʤi/

Nghĩa tiếng Việt

động năng quay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The kinetic energy associated with rotational motion of a body or system.

Vietnamese Meaning

Động năng liên quan đến chuyển động quay của một vật thể hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rotational kinetic energy of the flywheel is used to store energy."

    "Động năng quay của bánh đà được sử dụng để lưu trữ năng lượng."

  • "Calculating the rotational kinetic energy is crucial for designing efficient rotating machinery."

    "Việc tính toán động năng quay là rất quan trọng để thiết kế các loại máy móc quay hiệu quả."

  • "The rotational kinetic energy increased as the object's angular velocity increased."

    "Động năng quay tăng lên khi vận tốc góc của vật thể tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rotate Quay, xoay tròn quanh một trục; luân phiên.
Noun rotation Sự quay, vòng quay; sự luân phiên, chu kỳ.
Adjective kinetic Thuộc về chuyển động; động học.
Noun energy Năng lượng; sức mạnh, sinh lực.
Adjective energetic Đầy năng lượng, mạnh mẽ, hoạt bát.

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κίνησις (kínēsis - motion)
Ancient Greek
ἐνέργεια (enérgeia - activity)
Latin
rota (wheel)
English
kinetic energy (khái niệm thế kỷ 19)
English
rotational kinetic energy (khái niệm cuối thế kỷ 19/đầu thế kỷ 20)

Nguồn gốc của 'Kinetic Energy'

Khái niệm 'năng lượng động học' (kinetic energy) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'kinetikos' nghĩa là 'liên quan đến chuyển động'. Các nhà khoa học đã dùng từ này để mô tả năng lượng mà một vật thể có được do chuyển động của nó, khác với năng lượng tiềm năng (potential energy).

Nguồn gốc của 'Rotational'

'Rotational' (quay) có gốc từ tiếng Latin 'rota', nghĩa là 'bánh xe'. Từ này đã phát triển qua nhiều thế kỷ để mô tả hành động quay hoặc xoay quanh một trục, một khái niệm cơ bản trong vật lý và cơ học.

Sự kết hợp hoàn hảo của các khái niệm

Vào thế kỷ 19, khi vật lý học phát triển mạnh, các nhà khoa học nhận ra rằng không chỉ có chuyển động tịnh tiến (di chuyển theo đường thẳng) mà cả chuyển động quay cũng tạo ra năng lượng. Họ đã kết hợp các thuật ngữ 'rotational', 'kinetic' và 'energy' để tạo ra 'năng lượng động học quay' (rotational kinetic energy) – một khái niệm dùng để tính toán năng lượng của các vật thể đang quay, như bánh đà, bánh xe hay hành tinh.

Usage Note

Động năng quay là một dạng năng lượng mà một vật sở hữu do chuyển động quay của nó. Nó phụ thuộc vào mômen quán tính của vật và tốc độ góc của nó. Khái niệm này quan trọng trong việc nghiên cứu chuyển động của các vật thể quay như bánh xe, tuabin, và các thiên thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết, ví dụ: 'rotational kinetic energy of a spinning wheel' (động năng quay của một bánh xe đang quay).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs associated with rotational kinetic energy
  • calculate calculate rotational kinetic energy
    (tính toán năng lượng động học quay)
  • possess objects possess rotational kinetic energy
    (các vật thể có (sở hữu) năng lượng động học quay)
  • transfer transfer rotational kinetic energy
    (truyền năng lượng động học quay)
  • convert convert rotational kinetic energy
    (chuyển đổi năng lượng động học quay)
Adjectives describing rotational kinetic energy
  • total total rotational kinetic energy
    (tổng năng lượng động học quay)
  • initial initial rotational kinetic energy
    (năng lượng động học quay ban đầu)
  • stored stored rotational kinetic energy
    (năng lượng động học quay được lưu trữ)
  • significant significant rotational kinetic energy
    (năng lượng động học quay đáng kể)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotational kinetic energy

noun phrase
Lật mặt

Động năng liên quan đến chuyển động quay của một vật thể hoặc hệ thống.

"The rotational kinetic energy of the flywheel is used to store energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotational kinetic energy".

Vật lý trong đời sống: Từ bánh xe đến thiên thể

Năng lượng động học quay không chỉ là một khái niệm trừu tượng trong vật lý mà còn hiện diện khắp nơi trong đời sống và công nghệ. Ví dụ, bánh xe của xe đạp hay ô tô đều có năng lượng động học quay khi chúng lăn tròn. Các tuabin gió tạo ra điện bằng cách chuyển đổi năng lượng động học quay của cánh quạt. Ngay cả các hành tinh và vệ tinh tự nhiên trong vũ trụ cũng có năng lượng động học quay khi chúng tự quay quanh trục và quay quanh các thiên thể khác.

Ứng dụng trong Thể thao và Kỹ thuật

Trong thể thao, các vận động viên sử dụng năng lượng động học quay để tối ưu hóa hiệu quả chuyển động, ví dụ như một vận động viên trượt băng nghệ thuật quay tròn nhanh chóng để tăng tốc độ. Trong kỹ thuật, việc hiểu và kiểm soát năng lượng động học quay là cực kỳ quan trọng trong thiết kế động cơ, máy phát điện, các hệ thống con quay hồi chuyển (gyroscopes) để ổn định các thiết bị bay, tàu thuyền hoặc điện thoại thông minh.