(Top Banner Ad)
money management plan
B2
Danh từ B2 Kinh tế

money management plan

UK: /ˈmʌni ˈmænɪdʒmənt plæn/ • US: /ˈmʌni ˈmænɪdʒmənt plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch quản lý tài chính kế hoạch quản lý tiền bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy for organizing and controlling one's finances, often involving budgeting, saving, and investing.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược để tổ chức và kiểm soát tài chính của một người, thường bao gồm lập ngân sách, tiết kiệm và đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Creating a solid money management plan is essential for achieving financial stability."

    "Xây dựng một kế hoạch quản lý tiền bạc vững chắc là điều cần thiết để đạt được sự ổn định tài chính."

  • "She developed a money management plan to pay off her student loans."

    "Cô ấy đã phát triển một kế hoạch quản lý tiền bạc để trả các khoản vay sinh viên."

  • "The financial advisor helped them create a money management plan tailored to their needs."

    "Cố vấn tài chính đã giúp họ tạo ra một kế hoạch quản lý tiền bạc phù hợp với nhu cầu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money tiền bạc
Noun management sự quản lý
Noun manager người quản lý
Verb manage quản lý, điều hành
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun plan kế hoạch
Verb plan lập kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch
Adjective monetary thuộc về tiền tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
monoie
Middle English
moneye
English
money

Nguồn gốc của từ 'Money'

'Money' (tiền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'moneta'. Từ này là một trong những biệt danh của nữ thần Juno (Juno Moneta) trong thần thoại La Mã, người được coi là người bảo vệ tài chính. Xưởng đúc tiền đầu tiên của La Mã nằm gần đền thờ của nữ thần Juno Moneta, và từ đó, 'moneta' dần mang nghĩa là 'nơi đúc tiền' và sau đó là 'tiền tệ'. Qua tiếng Pháp cổ 'monoie', nó du nhập vào tiếng Anh thành 'money'.

Sự hình thành cụm từ

Cụm từ 'money management plan' (kế hoạch quản lý tiền) là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp ba khái niệm cốt lõi: 'money' (tiền), 'management' (sự quản lý), và 'plan' (kế hoạch) để mô tả một chiến lược có hệ thống nhằm kiểm soát và điều phối tài chính cá nhân hoặc tổ chức. Các từ 'management' và 'plan' cũng có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin và Pháp, nhưng việc kết hợp chúng thành cụm từ chuyên biệt này là một sự phát triển của tiếng Anh hiện đại để diễn tả một khái niệm quan trọng trong tài chính.

Usage Note

Kế hoạch quản lý tiền bạc tập trung vào việc lập ngân sách (budgeting), theo dõi chi tiêu (tracking expenses), tiết kiệm (saving) và đôi khi là đầu tư (investing). Nó thường được cá nhân hoặc hộ gia đình sử dụng để đạt được các mục tiêu tài chính cụ thể như mua nhà, nghỉ hưu sớm hoặc trả nợ.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của kế hoạch (e.g., a money management plan for retirement). Sử dụng 'in' để chỉ các yếu tố hoặc khía cạnh được bao gồm trong kế hoạch (e.g., a money management plan in your personal finance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + money management plan
  • effective an effective money management plan
    (một kế hoạch quản lý tiền hiệu quả)
  • personal a personal money management plan
    (một kế hoạch quản lý tài chính cá nhân)
  • sound a sound money management plan
    (một kế hoạch quản lý tiền vững chắc/hợp lý)
  • comprehensive a comprehensive money management plan
    (một kế hoạch quản lý tiền toàn diện)
Verb + money management plan
  • create create a money management plan
    (tạo/lập một kế hoạch quản lý tiền)
  • implement implement a money management plan
    (thực hiện một kế hoạch quản lý tiền)
  • stick to stick to your money management plan
    (tuân thủ/bám sát kế hoạch quản lý tiền của bạn)
  • review and update review and update a money management plan
    (xem xét và cập nhật một kế hoạch quản lý tiền)

Idioms

  • draw up a money management plan

    soạn thảo/lập ra một kế hoạch quản lý tiền (mang tính trang trọng hơn 'create')

    "It's essential to draw up a detailed money management plan before making large investments."

    (Điều cần thiết là phải soạn thảo một kế hoạch quản lý tiền chi tiết trước khi thực hiện các khoản đầu tư lớn.)

  • a tight money management plan

    một kế hoạch quản lý tiền chặt chẽ/nghiêm ngặt

    "Due to unexpected expenses, we need to operate on a tight money management plan this quarter."

    (Do các khoản chi tiêu không lường trước, chúng ta cần vận hành theo một kế hoạch quản lý tiền chặt chẽ trong quý này.)

  • put your money management plan into action

    đưa kế hoạch quản lý tiền của bạn vào thực hiện

    "After weeks of planning, it's time to put our money management plan into action."

    (Sau nhiều tuần lên kế hoạch, đã đến lúc đưa kế hoạch quản lý tiền của chúng ta vào thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

money management plan

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược để tổ chức và kiểm soát tài chính của một người, thường bao gồm lập ngân sách, tiết kiệm và đầu tư.

"Creating a solid money management plan is essential for achieving financial stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money management plan".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch tài chính cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, việc có một kế hoạch quản lý tiền cá nhân (personal money management plan) được coi là một kỹ năng sống thiết yếu. Người trẻ thường được khuyến khích học cách lập ngân sách, tiết kiệm và đầu tư từ sớm. Đây không chỉ là cách để đạt được sự ổn định tài chính mà còn là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm cá nhân. Các trường học và tổ chức tài chính thường cung cấp các khóa học và tài nguyên về quản lý tài chính để nâng cao kiến thức cho cộng đồng.

Sự phát triển của FinTech và ứng dụng quản lý tiền

Với sự bùng nổ của công nghệ tài chính (FinTech) trong thế kỷ 21, việc quản lý tiền đã trở nên dễ dàng và tiện lợi hơn bao giờ hết. Hàng loạt ứng dụng di động (như Mint, YNAB, PocketGuard) và nền tảng trực tuyến đã xuất hiện, giúp người dùng theo dõi chi tiêu, lập ngân sách, đặt mục tiêu tiết kiệm và thậm chí tự động hóa việc đầu tư. Điều này phản ánh xu hướng số hóa và cá nhân hóa trong việc tiếp cận các công cụ tài chính, làm cho 'money management plan' trở nên dễ tiếp cận và hiệu quả hơn đối với mọi người.