(Top Banner Ad)
money (slang)
B2
danh từ B2 Kinh tế, Văn hóa

money (slang)

UK: /ˈmʌni/ • US: /ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

lúa xiền kim ngân cơm gạo lương bổng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slang terms for money, often specific to a particular region, subculture, or age group.

Vietnamese Meaning

Các từ lóng chỉ tiền, thường đặc trưng cho một vùng miền, văn hóa hoặc nhóm tuổi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They're rolling in dough; they can afford anything."

    "Họ giàu nứt đố đổ vách; họ có thể mua bất cứ thứ gì."

  • "He's got loads of moolah."

    "Anh ta có cả đống tiền."

  • "I'm skint; can you lend me some bread?"

    "Tôi cháy túi rồi; bạn cho tôi vay ít tiền được không?"

  • "They're making a killing in the stock market."

    "Họ đang kiếm bộn tiền trên thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun millionaire triệu phú
Noun monetization sự tiền tệ hóa, sự kiếm tiền từ
Noun monetarist người theo chủ nghĩa tiền tệ
Adjective monetary thuộc về tiền tệ
Adjective moneyed giàu có, có tiền
Adjective moneyless không có tiền, nghèo khó
Verb monetize tiền tệ hóa, kiếm tiền từ
Adverb monetarily về mặt tiền tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
moneie
Middle English
moneye
English
money

Nữ thần Moneta và Nơi Đúc Tiền

Từ 'money' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moneta'. Đây là một trong các tên gọi của nữ thần Juno, vị thần bảo hộ hôn nhân và phụ nữ trong thần thoại La Mã. Ngôi đền của nữ thần Juno Moneta ở Rome cũng là nơi đúc tiền xu đầu tiên của La Mã. Vì vậy, 'moneta' dần dần trở thành từ chỉ nơi đúc tiền và sau đó là chính đồng tiền.

Usage Note

Sử dụng trong các tình huống không trang trọng, thân mật. Các từ lóng này thể hiện thái độ thoải mái, đôi khi hài hước, về tiền bạc. Cần cẩn trọng khi sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Sự khác biệt giữa các từ lóng có thể nằm ở nguồn gốc, sắc thái biểu cảm và mức độ phổ biến.

Prepositions

for

"for money" - dùng để chỉ mục đích kiếm tiền hoặc lý do liên quan đến tiền bạc. Ví dụ: "He's only doing it for the dough."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + money
  • easy easy money
    (tiền dễ kiếm (thường là tiền phi pháp hoặc không cần nỗ lực nhiều))
  • big big money
    (nhiều tiền, số tiền lớn (thường chỉ thu nhập cao))
  • pocket pocket money
    (tiền tiêu vặt)
  • dirty dirty money
    (tiền bẩn (tiền kiếm được từ hoạt động phi pháp))
Động từ + money
  • make make money
    (kiếm tiền)
  • spend spend money (like water)
    (tiêu tiền (như nước chảy, rất hoang phí))
  • blow blow money
    (phung phí tiền bạc (thường là nhanh chóng và không suy nghĩ))
  • throw throw money at (something)
    (ném tiền vào (một thứ gì đó, chi tiêu vô tội vạ để giải quyết vấn đề mà không giải quyết gốc rễ))

Idioms

  • Money talks.

    Có tiền có quyền; đồng tiền có tiếng nói.

    "You can't get a good lawyer without money. Money talks, you know."

    (Bạn không thể thuê được luật sư giỏi nếu không có tiền. Tiền có tiếng nói mà.)

  • Money doesn't grow on trees.

    Tiền không tự nhiên mà có/không dễ kiếm đâu.

    "Stop wasting electricity! Money doesn't grow on trees, you know."

    (Đừng lãng phí điện nữa! Tiền không dễ kiếm đâu, con biết không.)

  • Put your money where your mouth is.

    Nói phải đi đôi với làm; hãy chứng minh bằng hành động/tiền bạc thay vì chỉ nói.

    "He keeps boasting about his business idea, but he needs to put his money where his mouth is."

    (Anh ta cứ khoe khoang về ý tưởng kinh doanh của mình, nhưng anh ta cần phải chứng minh bằng hành động đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

money (slang)

danh từ
Lật mặt

Các từ lóng chỉ tiền, thường đặc trưng cho một vùng miền, văn hóa hoặc nhóm tuổi cụ thể.

"They're rolling in dough; they can afford anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he's got serious money now is obvious.
Rõ ràng là anh ta đã có rất nhiều tiền rồi.
Phủ định
Whether she has the money to buy that car is not certain.
Việc cô ấy có đủ tiền để mua chiếc xe đó hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Do you know where he keeps all his money?
Bạn có biết anh ấy cất giữ tất cả tiền của mình ở đâu không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must have that money to pay his debts.
Anh ta chắc chắn phải có tiền để trả nợ.
Phủ định
She cannot earn enough money this month due to the business slowdown.
Cô ấy không thể kiếm đủ tiền tháng này do kinh doanh chậm lại.
Nghi vấn
Could they save more money if they cut down on eating out?
Liệu họ có thể tiết kiệm được nhiều tiền hơn nếu họ cắt giảm việc ăn ngoài không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a lot of dough.
Anh ấy có rất nhiều tiền.
Phủ định
They don't have much bread.
Họ không có nhiều tiền.
Nghi vấn
Does she have any loot?
Cô ấy có tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money (slang)".

Tiền bạc và Quyền lực trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tiền bạc thường được coi là biểu tượng của quyền lực, tự do và thành công. Quan niệm 'Money talks' (tiền bạc có tiếng nói) phản ánh niềm tin rằng người giàu có thường có ảnh hưởng lớn hơn trong xã hội, chính trị và kinh doanh. Việc theo đuổi sự giàu có (thường gắn liền với 'American Dream') cũng là một yếu tố văn hóa quan trọng.

Giá trị của Lao động và Tiết kiệm

Thành ngữ 'Money doesn't grow on trees' (tiền không mọc trên cây) không chỉ là một lời nhắc nhở về giá trị của đồng tiền mà còn thấm nhuần trong tư duy giáo dục con cái về sự cần cù lao động và tiết kiệm. Nó khuyến khích trẻ em hiểu rằng tiền bạc là thành quả của sự làm việc chăm chỉ và cần được sử dụng một cách có trách nhiệm.