(Top Banner Ad)
application monitoring
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

application monitoring

UK: /ˌæplɪˈkeɪʃən ˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /ˌæplɪˈkeɪʃən ˈmɑːnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát ứng dụng theo dõi ứng dụng kiểm soát ứng dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of tracking and analyzing the performance, availability, and health of software applications.

Vietnamese Meaning

Quá trình theo dõi và phân tích hiệu suất, tính khả dụng và tình trạng của các ứng dụng phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective application monitoring is crucial for maintaining a stable and responsive software environment."

    "Giám sát ứng dụng hiệu quả là rất quan trọng để duy trì một môi trường phần mềm ổn định và có khả năng phản hồi."

  • "We use application monitoring tools to detect and resolve issues before they impact users."

    "Chúng tôi sử dụng các công cụ giám sát ứng dụng để phát hiện và giải quyết các vấn đề trước khi chúng ảnh hưởng đến người dùng."

  • "The application monitoring system alerted us to a sudden increase in error rates."

    "Hệ thống giám sát ứng dụng đã cảnh báo chúng tôi về sự gia tăng đột ngột trong tỷ lệ lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun application ứng dụng, sự áp dụng
Verb apply áp dụng
Adjective applicable có thể áp dụng
Noun monitor màn hình, người giám sát
Verb monitor giám sát, theo dõi
Noun monitoring sự giám sát, sự theo dõi

Synonyms

performance monitoring (giám sát hiệu suất)application performance management (APM) (quản lý hiệu suất ứng dụng (APM))

Related Words

system monitoring (giám sát hệ thống)log analysis (phân tích nhật ký)alerting (cảnh báo)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicātiō
English
application
English
monitoring

Nguồn gốc của 'Application'

Từ 'application' xuất phát từ tiếng Latin 'applicātiō', có nghĩa là 'sự áp dụng' hoặc 'sự ứng dụng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động áp dụng một cái gì đó. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả các chương trình máy tính được 'áp dụng' để giải quyết một vấn đề cụ thể.

Nguồn gốc của 'Monitoring'

Từ 'monitoring' xuất phát từ động từ 'monitor', có nghĩa là 'giám sát' hoặc 'theo dõi'. Nguồn gốc của nó liên quan đến việc quan sát và ghi lại các hoạt động để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ. Trong bối cảnh công nghệ, nó chỉ việc theo dõi hiệu suất của các ứng dụng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý hệ thống và phát triển phần mềm. Nó bao gồm việc thu thập dữ liệu về thời gian phản hồi, tỷ lệ lỗi, mức sử dụng tài nguyên và các chỉ số quan trọng khác để đảm bảo ứng dụng hoạt động trơn tru và đáp ứng nhu cầu của người dùng. 'Application monitoring' khác với 'system monitoring' ở chỗ nó tập trung cụ thể vào các ứng dụng, trong khi 'system monitoring' giám sát toàn bộ hệ thống.

Prepositions

for of

'Application monitoring for' dùng để chỉ mục đích của việc giám sát ứng dụng, ví dụ: 'application monitoring for performance optimization'. 'Application monitoring of' dùng để chỉ đối tượng được giám sát, ví dụ: 'application monitoring of critical services'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + application monitoring
  • effective application monitoring
    (giám sát ứng dụng hiệu quả)
  • real-time application monitoring
    (giám sát ứng dụng theo thời gian thực)
  • automated application monitoring
    (giám sát ứng dụng tự động)
Verb + application monitoring
  • implement application monitoring
    (triển khai giám sát ứng dụng)
  • improve application monitoring
    (cải thiện việc giám sát ứng dụng)
  • use application monitoring
    (sử dụng giám sát ứng dụng)

Idioms

  • Keep a close watch on application monitoring

    Theo dõi chặt chẽ việc giám sát ứng dụng

    "We need to keep a close watch on application monitoring to detect any anomalies."

    (Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ việc giám sát ứng dụng để phát hiện bất kỳ sự bất thường nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

application monitoring

Danh từ
Lật mặt

Quá trình theo dõi và phân tích hiệu suất, tính khả dụng và tình trạng của các ứng dụng phần mềm.

"Effective application monitoring is crucial for maintaining a stable and responsive software environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application monitoring".

Tầm quan trọng của hiệu suất ứng dụng

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, hiệu suất của ứng dụng có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và doanh thu. Giám sát ứng dụng giúp các công ty đảm bảo rằng ứng dụng của họ hoạt động trơn tru, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh.