application monitoring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of tracking and analyzing the performance, availability, and health of software applications.
Vietnamese Meaning
Quá trình theo dõi và phân tích hiệu suất, tính khả dụng và tình trạng của các ứng dụng phần mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective application monitoring is crucial for maintaining a stable and responsive software environment."
"Giám sát ứng dụng hiệu quả là rất quan trọng để duy trì một môi trường phần mềm ổn định và có khả năng phản hồi."
-
"We use application monitoring tools to detect and resolve issues before they impact users."
"Chúng tôi sử dụng các công cụ giám sát ứng dụng để phát hiện và giải quyết các vấn đề trước khi chúng ảnh hưởng đến người dùng."
-
"The application monitoring system alerted us to a sudden increase in error rates."
"Hệ thống giám sát ứng dụng đã cảnh báo chúng tôi về sự gia tăng đột ngột trong tỷ lệ lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | application | ứng dụng, sự áp dụng |
| Verb | apply | áp dụng |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng |
| Noun | monitor | màn hình, người giám sát |
| Verb | monitor | giám sát, theo dõi |
| Noun | monitoring | sự giám sát, sự theo dõi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý hệ thống và phát triển phần mềm. Nó bao gồm việc thu thập dữ liệu về thời gian phản hồi, tỷ lệ lỗi, mức sử dụng tài nguyên và các chỉ số quan trọng khác để đảm bảo ứng dụng hoạt động trơn tru và đáp ứng nhu cầu của người dùng. 'Application monitoring' khác với 'system monitoring' ở chỗ nó tập trung cụ thể vào các ứng dụng, trong khi 'system monitoring' giám sát toàn bộ hệ thống.
Prepositions
'Application monitoring for' dùng để chỉ mục đích của việc giám sát ứng dụng, ví dụ: 'application monitoring for performance optimization'. 'Application monitoring of' dùng để chỉ đối tượng được giám sát, ví dụ: 'application monitoring of critical services'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective application monitoring (giám sát ứng dụng hiệu quả)
-
real-time application monitoring (giám sát ứng dụng theo thời gian thực)
-
automated application monitoring (giám sát ứng dụng tự động)
-
implement application monitoring (triển khai giám sát ứng dụng)
-
improve application monitoring (cải thiện việc giám sát ứng dụng)
-
use application monitoring (sử dụng giám sát ứng dụng)
Idioms
-
Keep a close watch on application monitoring
Theo dõi chặt chẽ việc giám sát ứng dụng
"We need to keep a close watch on application monitoring to detect any anomalies."
(Chúng ta cần theo dõi chặt chẽ việc giám sát ứng dụng để phát hiện bất kỳ sự bất thường nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
application monitoring
Danh từQuá trình theo dõi và phân tích hiệu suất, tính khả dụng và tình trạng của các ứng dụng phần mềm.
"Effective application monitoring is crucial for maintaining a stable and responsive software environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application monitoring".
