(Top Banner Ad)
system monitoring
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

system monitoring

UK: /ˈsɪstəm ˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /ˈsɪstəm ˈmɑːnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát hệ thống theo dõi hệ thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of observing the performance and availability of computer systems, networks, and applications over time.

Vietnamese Meaning

Hành động quan sát hiệu suất và tính khả dụng của các hệ thống máy tính, mạng và ứng dụng theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective system monitoring is essential for maintaining optimal performance."

    "Giám sát hệ thống hiệu quả là điều cần thiết để duy trì hiệu suất tối ưu."

  • "We use system monitoring tools to identify bottlenecks in the network."

    "Chúng tôi sử dụng các công cụ giám sát hệ thống để xác định các điểm nghẽn trong mạng."

  • "Real-time system monitoring allows us to respond quickly to incidents."

    "Giám sát hệ thống theo thời gian thực cho phép chúng tôi phản ứng nhanh chóng với các sự cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adjective systemic mang tính hệ thống, toàn bộ hệ thống
Adverb systematically một cách có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Noun monitor màn hình (thiết bị), người giám sát
Verb monitor giám sát, theo dõi
Noun monitoring sự giám sát, việc theo dõi
Adjective monitored được giám sát, được theo dõi
Noun subsystem hệ thống con

Synonyms

performance monitoring (giám sát hiệu suất)infrastructure monitoring (giám sát cơ sở hạ tầng)

Antonyms

system neglect (sự bỏ bê hệ thống)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systēma
English
system
Latin
monēre
Latin
monitor
English
monitor
English
system monitoring

Nguồn gốc của 'System Monitoring'

Cụm từ 'system monitoring' ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'System' (hệ thống) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', nghĩa là một 'tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau tạo thành một tổng thể'. Còn 'monitoring' (giám sát) đến từ tiếng Latin 'monēre' có nghĩa là 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo'. Từ 'monitor' ban đầu chỉ người đưa ra lời khuyên, sau đó phát triển nghĩa thành thiết bị hoặc hành động quan sát, kiểm tra. Khi kết hợp lại, 'system monitoring' mô tả hành động quan sát và theo dõi chặt chẽ hoạt động của một hệ thống, nhằm đảm bảo nó vận hành đúng cách và phát hiện sớm các vấn đề.

Usage Note

System monitoring thường được sử dụng để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng gây ra sự cố lớn, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Nó bao gồm việc thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu về các khía cạnh khác nhau của hệ thống.

Prepositions

of for

'Monitoring of' đề cập đến quá trình giám sát bản thân hệ thống. Ví dụ: 'The monitoring of network traffic is crucial for security.' 'Monitoring for' đề cập đến việc giám sát để phát hiện một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'We are monitoring for suspicious activity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + system monitoring
  • effective effective system monitoring
    (giám sát hệ thống hiệu quả)
  • proactive proactive system monitoring
    (giám sát hệ thống chủ động)
  • continuous continuous system monitoring
    (giám sát hệ thống liên tục)
  • real-time real-time system monitoring
    (giám sát hệ thống thời gian thực)
  • comprehensive comprehensive system monitoring
    (giám sát hệ thống toàn diện)
Verb + system monitoring
  • implement implement system monitoring
    (triển khai giám sát hệ thống)
  • perform perform system monitoring
    (thực hiện giám sát hệ thống)
  • configure configure system monitoring
    (cấu hình giám sát hệ thống)
  • automate automate system monitoring
    (tự động hóa giám sát hệ thống)
System monitoring + Noun
  • tools system monitoring tools
    (công cụ giám sát hệ thống)
  • software system monitoring software
    (phần mềm giám sát hệ thống)
  • solution system monitoring solution
    (giải pháp giám sát hệ thống)
  • dashboard system monitoring dashboard
    (bảng điều khiển giám sát hệ thống)

Idioms

  • establish system monitoring

    thiết lập hệ thống giám sát

    "We need to establish system monitoring to prevent future outages."

    (Chúng ta cần thiết lập hệ thống giám sát để ngăn chặn các sự cố ngừng hoạt động trong tương lai.)

  • maintain rigorous system monitoring

    duy trì giám sát hệ thống chặt chẽ/nghiêm ngặt

    "Cybersecurity requires us to maintain rigorous system monitoring 24/7."

    (An ninh mạng yêu cầu chúng ta duy trì giám sát hệ thống chặt chẽ 24/7.)

  • system monitoring is crucial for...

    giám sát hệ thống là rất quan trọng để/cho...

    "System monitoring is crucial for ensuring operational stability."

    (Giám sát hệ thống là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định trong vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system monitoring

Danh từ
Lật mặt

Hành động quan sát hiệu suất và tính khả dụng của các hệ thống máy tính, mạng và ứng dụng theo thời gian.

"Effective system monitoring is essential for maintaining optimal performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system monitoring".

Giám sát hệ thống và An ninh mạng

Trong kỷ nguyên số hóa, giám sát hệ thống trở thành một yếu tố then chốt trong an ninh mạng. Nó không chỉ giúp các tổ chức bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi các cuộc tấn công mạng, mà còn đảm bảo quyền riêng tư của người dùng. Việc phát hiện sớm các hoạt động bất thường thông qua giám sát hệ thống có thể ngăn chặn những thiệt hại lớn về tài chính và danh tiếng, phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của bảo mật thông tin trong xã hội hiện đại.

Vai trò trong Thành phố thông minh và Cơ sở hạ tầng

Giám sát hệ thống đóng vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng và quản lý các thành phố thông minh (Smart Cities). Từ việc theo dõi lưu lượng giao thông, quản lý mạng lưới điện nước đến giám sát chất lượng không khí và dịch vụ công cộng, giám sát hệ thống giúp tối ưu hóa hiệu suất, nâng cao hiệu quả và đảm bảo an toàn cho cư dân. Nó là xương sống cho việc duy trì một cơ sở hạ tầng hiện đại và bền vững.