(Top Banner Ad)
network monitoring
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

network monitoring

UK: /ˈnetwɜːk ˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /ˈnetwɜːrk ˈmɑːnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát mạng theo dõi mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of a system that constantly monitors a computer network for slow or failing components and that notifies the network administrator (via email, SMS or other alarms) in case of outages or other troubles.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng một hệ thống liên tục giám sát mạng máy tính để phát hiện các thành phần hoạt động chậm hoặc bị lỗi và thông báo cho quản trị viên mạng (qua email, SMS hoặc các cảnh báo khác) trong trường hợp mất điện hoặc các sự cố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective network monitoring can prevent costly downtime."

    "Giám sát mạng hiệu quả có thể ngăn chặn thời gian chết tốn kém."

  • "The company uses network monitoring to ensure optimal performance."

    "Công ty sử dụng giám sát mạng để đảm bảo hiệu suất tối ưu."

  • "We need to implement a robust network monitoring solution."

    "Chúng ta cần triển khai một giải pháp giám sát mạng mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network mạng lưới, hệ thống kết nối
Verb network kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun networking sự kết nối mạng, việc tạo mối quan hệ; công nghệ mạng
Noun networker người tạo mối quan hệ; chuyên gia mạng
Noun monitor màn hình, thiết bị giám sát; lớp trưởng
Verb monitor giám sát, theo dõi, kiểm tra
Noun monitoring sự giám sát, việc theo dõi
Adjective unmonitored không được giám sát, không bị theo dõi

Synonyms

network surveillance (giám sát mạng)system monitoring (giám sát hệ thống)

Related Words

network management (quản lý mạng)bandwidth (băng thông)latency (độ trễ)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net (lưới)
Old English
weorc (công việc)
Latin
monere (cảnh báo, giám sát)
English (16th C.)
network (mạng lưới, cấu trúc liên kết)
English (18th C.)
monitor (giám sát, theo dõi)
English (Late 20th C.)
network monitoring (giám sát mạng)

Nguồn gốc của 'Network Monitoring'

Cụm từ 'network monitoring' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'network' (mạng lưới) và 'monitoring' (giám sát). 'Network' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'net' (lưới) và 'weorc' (công việc), phát triển thành nghĩa 'hệ thống kết nối' vào thế kỷ 16, đặc biệt trong lĩnh vực viễn thông và máy tính. 'Monitoring' bắt nguồn từ tiếng Latin 'monere', có nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'giám sát'. Khi các hệ thống máy tính và mạng lưới trở nên phức tạp hơn vào cuối thế kỷ 20, nhu cầu theo dõi và quản lý chúng để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn đã thúc đẩy sự ra đời và phổ biến của cụm từ 'network monitoring'.

Usage Note

Network monitoring là một quá trình chủ động để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của mạng. Nó khác với 'network management' (quản lý mạng), bao gồm các hành động để duy trì và tối ưu hóa mạng, không chỉ là giám sát.

Prepositions

for with

'Network monitoring for' (giám sát mạng để) + mục đích/vấn đề cần giám sát. Ví dụ: Network monitoring for security breaches. 'Network monitoring with' (giám sát mạng với) + công cụ/phương pháp. Ví dụ: Network monitoring with specialized software.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network monitoring
  • proactive proactive network monitoring
    (giám sát mạng chủ động (nhằm phòng ngừa sự cố))
  • real-time real-time network monitoring
    (giám sát mạng theo thời gian thực)
  • comprehensive comprehensive network monitoring
    (giám sát mạng toàn diện)
  • automated automated network monitoring
    (giám sát mạng tự động)
Verb + network monitoring
  • implement implement network monitoring
    (triển khai giám sát mạng)
  • conduct conduct network monitoring
    (tiến hành giám sát mạng)
  • ensure ensure network monitoring
    (đảm bảo giám sát mạng)
  • optimize optimize network monitoring
    (tối ưu hóa giám sát mạng)
network monitoring + Noun
  • system network monitoring system
    (hệ thống giám sát mạng)
  • tools network monitoring tools
    (công cụ giám sát mạng)
  • software network monitoring software
    (phần mềm giám sát mạng)
  • solution network monitoring solution
    (giải pháp giám sát mạng)

Idioms

  • The backbone of network monitoring

    Yếu tố cốt lõi, nền tảng quan trọng nhất của việc giám sát mạng.

    "Robust network monitoring is the backbone of a secure IT infrastructure."

    (Giám sát mạng mạnh mẽ là xương sống của một cơ sở hạ tầng CNTT an toàn.)

  • Stay on top of network monitoring

    Luôn nắm bắt, kiểm soát và cập nhật liên tục tình hình giám sát mạng.

    "IT teams must stay on top of network monitoring to prevent outages and security breaches."

    (Các đội CNTT phải luôn nắm bắt tình hình giám sát mạng để ngăn chặn sự cố ngừng hoạt động và vi phạm bảo mật.)

  • Network monitoring best practices

    Các phương pháp và quy trình hiệu quả nhất được khuyến nghị trong lĩnh vực giám sát mạng.

    "Adhering to network monitoring best practices improves system reliability and performance."

    (Tuân thủ các thực hành tốt nhất trong giám sát mạng giúp cải thiện độ tin cậy và hiệu suất của hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network monitoring

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng một hệ thống liên tục giám sát mạng máy tính để phát hiện các thành phần hoạt động chậm hoặc bị lỗi và thông báo cho quản trị viên mạng (qua email, SMS hoặc các cảnh báo khác) trong trường hợp mất điện hoặc các sự cố khác.

"Effective network monitoring can prevent costly downtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network monitoring".

Quyền riêng tư vs. An ninh mạng

Việc giám sát mạng là cần thiết để đảm bảo an ninh, hiệu suất và tuân thủ các quy định, nhưng nó cũng đặt ra những lo ngại đáng kể về quyền riêng tư cá nhân và dữ liệu. Có một sự cân bằng tinh tế giữa việc bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa (như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu) và tôn trọng quyền riêng tư của người dùng. Đây là một vấn đề được tranh luận rộng rãi trong xã hội kỹ thuật số hiện đại, đặc biệt là với sự gia tăng của các quy định bảo vệ dữ liệu như GDPR (Châu Âu) và CCPA (California).

Nền tảng của kỷ nguyên số

Giám sát mạng không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn là một phần không thể thiếu, là nền tảng của thế giới kỹ thuật số ngày nay. Nó đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hoạt động thông suốt của internet, các dịch vụ trực tuyến, ngân hàng điện tử, thương mại điện tử và nhiều ứng dụng khác. Giám sát mạng là trụ cột cho sự phát triển của điện toán đám mây, IoT (Internet Vạn Vật) và các công nghệ mới, đảm bảo rằng mọi kết nối và giao dịch kỹ thuật số đều ổn định, an toàn và đáng tin cậy.