network monitoring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of a system that constantly monitors a computer network for slow or failing components and that notifies the network administrator (via email, SMS or other alarms) in case of outages or other troubles.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng một hệ thống liên tục giám sát mạng máy tính để phát hiện các thành phần hoạt động chậm hoặc bị lỗi và thông báo cho quản trị viên mạng (qua email, SMS hoặc các cảnh báo khác) trong trường hợp mất điện hoặc các sự cố khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective network monitoring can prevent costly downtime."
"Giám sát mạng hiệu quả có thể ngăn chặn thời gian chết tốn kém."
-
"The company uses network monitoring to ensure optimal performance."
"Công ty sử dụng giám sát mạng để đảm bảo hiệu suất tối ưu."
-
"We need to implement a robust network monitoring solution."
"Chúng ta cần triển khai một giải pháp giám sát mạng mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | network | mạng lưới, hệ thống kết nối |
| Verb | network | kết nối mạng, tạo mối quan hệ |
| Noun | networking | sự kết nối mạng, việc tạo mối quan hệ; công nghệ mạng |
| Noun | networker | người tạo mối quan hệ; chuyên gia mạng |
| Noun | monitor | màn hình, thiết bị giám sát; lớp trưởng |
| Verb | monitor | giám sát, theo dõi, kiểm tra |
| Noun | monitoring | sự giám sát, việc theo dõi |
| Adjective | unmonitored | không được giám sát, không bị theo dõi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Network monitoring là một quá trình chủ động để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của mạng. Nó khác với 'network management' (quản lý mạng), bao gồm các hành động để duy trì và tối ưu hóa mạng, không chỉ là giám sát.
Prepositions
'Network monitoring for' (giám sát mạng để) + mục đích/vấn đề cần giám sát. Ví dụ: Network monitoring for security breaches. 'Network monitoring with' (giám sát mạng với) + công cụ/phương pháp. Ví dụ: Network monitoring with specialized software.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proactive proactive network monitoring (giám sát mạng chủ động (nhằm phòng ngừa sự cố))
-
real-time real-time network monitoring (giám sát mạng theo thời gian thực)
-
comprehensive comprehensive network monitoring (giám sát mạng toàn diện)
-
automated automated network monitoring (giám sát mạng tự động)
-
implement implement network monitoring (triển khai giám sát mạng)
-
conduct conduct network monitoring (tiến hành giám sát mạng)
-
ensure ensure network monitoring (đảm bảo giám sát mạng)
-
optimize optimize network monitoring (tối ưu hóa giám sát mạng)
-
system network monitoring system (hệ thống giám sát mạng)
-
tools network monitoring tools (công cụ giám sát mạng)
-
software network monitoring software (phần mềm giám sát mạng)
-
solution network monitoring solution (giải pháp giám sát mạng)
Idioms
-
The backbone of network monitoring
Yếu tố cốt lõi, nền tảng quan trọng nhất của việc giám sát mạng.
"Robust network monitoring is the backbone of a secure IT infrastructure."
(Giám sát mạng mạnh mẽ là xương sống của một cơ sở hạ tầng CNTT an toàn.)
-
Stay on top of network monitoring
Luôn nắm bắt, kiểm soát và cập nhật liên tục tình hình giám sát mạng.
"IT teams must stay on top of network monitoring to prevent outages and security breaches."
(Các đội CNTT phải luôn nắm bắt tình hình giám sát mạng để ngăn chặn sự cố ngừng hoạt động và vi phạm bảo mật.)
-
Network monitoring best practices
Các phương pháp và quy trình hiệu quả nhất được khuyến nghị trong lĩnh vực giám sát mạng.
"Adhering to network monitoring best practices improves system reliability and performance."
(Tuân thủ các thực hành tốt nhất trong giám sát mạng giúp cải thiện độ tin cậy và hiệu suất của hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
network monitoring
Danh từViệc sử dụng một hệ thống liên tục giám sát mạng máy tính để phát hiện các thành phần hoạt động chậm hoặc bị lỗi và thông báo cho quản trị viên mạng (qua email, SMS hoặc các cảnh báo khác) trong trường hợp mất điện hoặc các sự cố khác.
"Effective network monitoring can prevent costly downtime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network monitoring".
