(Top Banner Ad)
non-monogamous relationship
C1
danh từ C1 Xã hội học, Tình dục học, Tâm lý học

non-monogamous relationship

UK: /ˌnɒn.məˈnɒɡ.ə.məs rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ • US: /ˌnɑːn.məˈnɑː.ɡə.məs rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ không một vợ một chồng mối quan hệ ngoài độc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship where all involved parties explicitly agree to have romantic and/or sexual relationships with more than one person.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ trong đó tất cả các bên liên quan đều đồng ý một cách rõ ràng để có các mối quan hệ tình cảm và/hoặc tình dục với nhiều hơn một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a non-monogamous relationship and are both free to date other people."

    "Họ có một mối quan hệ không một vợ một chồng và cả hai đều tự do hẹn hò với người khác."

  • "More and more people are exploring non-monogamous relationships."

    "Ngày càng có nhiều người khám phá các mối quan hệ không một vợ một chồng."

  • "Communication is key to making a non-monogamous relationship work."

    "Giao tiếp là chìa khóa để làm cho một mối quan hệ không một vợ một chồng thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monogamy chế độ một vợ một chồng
Adjective monogamous một vợ một chồng
Noun non-monogamy chế độ không một vợ một chồng
Verb relate liên hệ, kết nối
Noun relationship mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình dục học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Greek
monos
Greek
gamos
Late Latin
monogamia
English
monogamy
English
monogamous
Latin
referre
Latin
relatus
Old French
relacion
English
relation
English
relationship
English
non-monogamous relationship

Nguồn gốc của 'non-monogamous relationship'

Cụm từ 'non-monogamous relationship' được tạo thành từ ba thành phần chính. 'Non-' có gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. 'Monogamous' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, nơi 'monos' có nghĩa là 'một' (single) và 'gamos' nghĩa là 'hôn nhân' (marriage) hoặc 'kết hợp'. Vì vậy, 'monogamous' có nghĩa là 'một vợ một chồng'. 'Relationship' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'mối quan hệ'. Khi kết hợp lại, 'non-monogamous relationship' mô tả một mối quan hệ không tuân theo mô hình một vợ một chồng truyền thống.

Usage Note

Khác với ngoại tình (cheating) vì tất cả các bên liên quan đều biết và đồng ý với thỏa thuận. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau như đa ái (polyamory), quan hệ mở (open relationship), và hôn nhân mở (open marriage). 'Non-monogamous' nhấn mạnh sự chủ động lựa chọn không tuân theo chế độ một vợ một chồng, trái ngược với việc 'ngoại tình' là vi phạm thỏa thuận độc quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-monogamous relationship
  • ethical ethical non-monogamous relationship
    (mối quan hệ không một vợ một chồng có đạo đức (được thực hiện với sự đồng thuận và đạo đức))
  • consensual consensual non-monogamous relationship
    (mối quan hệ không một vợ một chồng dựa trên sự đồng thuận)
  • open open non-monogamous relationship
    (mối quan hệ không một vợ một chồng mở)
  • healthy healthy non-monogamous relationship
    (mối quan hệ không một vợ một chồng lành mạnh)
Verb + non-monogamous relationship
  • have have a non-monogamous relationship
    (có một mối quan hệ không một vợ một chồng)
  • explore explore a non-monogamous relationship
    (khám phá/tìm hiểu một mối quan hệ không một vợ một chồng)
  • enter into enter into a non-monogamous relationship
    (bắt đầu/tham gia vào một mối quan hệ không một vợ một chồng)
  • be in be in a non-monogamous relationship
    (đang trong một mối quan hệ không một vợ một chồng)

Idioms

  • to be in a non-monogamous relationship

    Đang trong một mối quan hệ không một vợ một chồng (tức là có nhiều hơn một bạn tình/đối tác lãng mạn, với sự đồng thuận của tất cả các bên)

    "They have been in a non-monogamous relationship for five years, built on trust and open communication."

    (Họ đã trong một mối quan hệ không một vợ một chồng được năm năm, xây dựng trên sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở.)

  • to explore a non-monogamous relationship

    Khám phá một mối quan hệ không một vợ một chồng (thử nghiệm hoặc tìm hiểu về hình thức quan hệ này, thường để xem nó có phù hợp với mình không)

    "After years of monogamy, they decided to explore a non-monogamous relationship to see if it suited them."

    (Sau nhiều năm một vợ một chồng, họ quyết định khám phá một mối quan hệ không một vợ một chồng để xem nó có phù hợp với họ không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-monogamous relationship

danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ trong đó tất cả các bên liên quan đều đồng ý một cách rõ ràng để có các mối quan hệ tình cảm và/hoặc tình dục với nhiều hơn một người.

"They have a non-monogamous relationship and are both free to date other people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be exploring a non-monogamous relationship next year to see if it suits their lifestyles.
Họ sẽ khám phá một mối quan hệ không một vợ một chồng vào năm tới để xem nó có phù hợp với lối sống của họ không.
Phủ định
She won't be considering a non-monogamous relationship while she's focusing on her personal growth.
Cô ấy sẽ không cân nhắc một mối quan hệ không một vợ một chồng khi đang tập trung vào sự phát triển cá nhân.
Nghi vấn
Will they be maintaining a non-monogamous relationship even after moving to different countries?
Liệu họ có duy trì một mối quan hệ không một vợ một chồng ngay cả sau khi chuyển đến các quốc gia khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-monogamous relationship".

Sự khác biệt với 'lừa dối' (cheating)

Điều quan trọng là phân biệt 'non-monogamous relationship' với 'lừa dối'. Trong một mối quan hệ không một vợ một chồng, tất cả các đối tác đều biết và đồng ý với việc có nhiều hơn một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục. Ngược lại, lừa dối là việc phá vỡ sự tin tưởng và thỏa thuận của mối quan hệ hiện có bằng cách bí mật quan hệ với người khác mà không có sự đồng ý của đối tác chính.

Sự gia tăng nhận thức và chấp nhận

Trong những năm gần đây, khái niệm về mối quan hệ không một vợ một chồng, đặc biệt là đa ái (polyamory) và mối quan hệ mở (open relationships), đã trở nên được thảo luận và chấp nhận rộng rãi hơn ở nhiều xã hội phương Tây. Nó được xem là một lựa chọn quan hệ tình cảm hợp lệ, miễn là có sự giao tiếp cởi mở, trung thực và đồng thuận từ tất cả các bên liên quan, thay vì chỉ là một hành vi lệch chuẩn.