(Top Banner Ad)
polygamous relationship
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân học, Luật pháp

polygamous relationship

UK: /pəˈlɪɡəməs rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /pəˈlɪɡəməs rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ đa thê quan hệ đa phu mối quan hệ đa thê/đa phu quan hệ nhiều vợ/chồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship in which one person has multiple spouses (partners) at the same time, with the knowledge and consent of all involved.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ trong đó một người có nhiều bạn đời (vợ/chồng) cùng một lúc, với sự hiểu biết và đồng ý của tất cả những người liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is in a polygamous relationship with three women."

    "Anh ấy đang trong một mối quan hệ đa thê với ba người phụ nữ."

  • "Polygamous relationships are accepted in some cultures but are illegal in many Western countries."

    "Các mối quan hệ đa thê/đa phu được chấp nhận ở một số nền văn hóa nhưng bất hợp pháp ở nhiều quốc gia phương Tây."

  • "The documentary explored the complexities of life within a polygamous relationship."

    "Bộ phim tài liệu khám phá sự phức tạp của cuộc sống trong một mối quan hệ đa thê/đa phu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polygamy Chế độ đa phu/thê, đa hôn (việc có nhiều vợ/chồng cùng một lúc)
Noun polygamist Người thực hành chế độ đa phu/thê
Adjective monogamous Một vợ một chồng, chung thủy (đối lập với polygamous)
Noun monogamy Chế độ một vợ một chồng
Verb relate Liên quan, kết nối
Noun relation Mối quan hệ, sự liên hệ

Synonyms

multiple-partner relationship (mối quan hệ nhiều đối tác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys) + γάμος (gamos)
Latin
polygamus
English
polygamous

Nguồn gốc của 'polygamous'

Từ 'polygamous' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'polys' (nghĩa là 'nhiều') và 'gamos' (nghĩa là 'hôn nhân'). Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa liên quan đến việc có nhiều cuộc hôn nhân hoặc nhiều bạn đời cùng một lúc. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin và phát triển thành hình thái tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ mà một người đàn ông có nhiều vợ (đa thê) hoặc một người phụ nữ có nhiều chồng (đa phu). Cần phân biệt với 'open relationship' (mối quan hệ mở), trong đó các đối tác có thể có quan hệ tình dục hoặc tình cảm với người khác, nhưng không nhất thiết kết hôn hoặc có một mối quan hệ ràng buộc lâu dài với nhiều người cùng một lúc. 'Polyamorous relationship' (mối quan hệ đa ái) là một thuật ngữ liên quan nhưng rộng hơn, bao gồm các mối quan hệ tình cảm và/hoặc tình dục với nhiều người, có thể có hoặc không có hôn nhân.

Prepositions

in within

"in a polygamous relationship" ám chỉ việc tham gia vào một mối quan hệ đa thê/đa phu. "within a polygamous relationship" nhấn mạnh các động thái, vấn đề, hoặc khía cạnh cụ thể diễn ra bên trong cấu trúc mối quan hệ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polygamous relationship
  • complex a complex polygamous relationship
    (một mối quan hệ đa phu/thê phức tạp)
  • consensual a consensual polygamous relationship
    (một mối quan hệ đa phu/thê có sự đồng thuận)
  • open an open polygamous relationship
    (một mối quan hệ đa phu/thê mở)
  • non-traditional a non-traditional polygamous relationship
    (một mối quan hệ đa phu/thê không truyền thống)
Verb + polygamous relationship
  • enter into enter into a polygamous relationship
    (bước vào một mối quan hệ đa phu/thê)
  • maintain maintain a polygamous relationship
    (duy trì một mối quan hệ đa phu/thê)
  • explore explore a polygamous relationship
    (khám phá/tìm hiểu một mối quan hệ đa phu/thê)

Idioms

  • ethical polygamous relationship

    mối quan hệ đa phu/thê có đạo đức (dựa trên sự đồng thuận, minh bạch và tôn trọng lẫn nhau)

    "They strive to have an ethical polygamous relationship where everyone feels valued and heard."

    (Họ cố gắng xây dựng một mối quan hệ đa phu/thê có đạo đức nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng và lắng nghe.)

  • navigating a polygamous relationship

    điều hướng/quản lý một mối quan hệ đa phu/thê (ám chỉ sự phức tạp và cần kỹ năng)

    "Open communication is key when navigating a polygamous relationship to avoid misunderstandings."

    (Giao tiếp cởi mở là yếu tố then chốt khi điều hướng một mối quan hệ đa phu/thê để tránh những hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polygamous relationship

noun
Lật mặt

Một mối quan hệ trong đó một người có nhiều bạn đời (vợ/chồng) cùng một lúc, với sự hiểu biết và đồng ý của tất cả những người liên quan.

"He is in a polygamous relationship with three women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the law was changed, they had already entered into a polygamous relationship.
Trước khi luật thay đổi, họ đã bước vào một mối quan hệ đa thê.
Phủ định
She had not realized it was a polygamous relationship until after they were married.
Cô ấy đã không nhận ra đó là một mối quan hệ đa thê cho đến sau khi họ kết hôn.
Nghi vấn
Had he disclosed that he had been in a polygamous relationship before they became engaged?
Anh ấy đã tiết lộ rằng anh ấy đã ở trong một mối quan hệ đa thê trước khi họ đính hôn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polygamous relationship".

Đa thê/phu trong các nền văn hóa

Trong khi việc có nhiều vợ/chồng (polygamy) là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia phương Tây, các mối quan hệ đa thê/phu (đặc biệt là đa thê - polygyny, một người đàn ông có nhiều vợ) vẫn được thực hành hợp pháp hoặc theo truyền thống ở một số khu vực của Châu Phi, Trung Đông và Châu Á, thường liên quan đến các tín ngưỡng tôn giáo hoặc văn hóa. Ở các nước phương Tây, khái niệm 'không độc quyền có sự đồng thuận' (consensual non-monogamy) – bao gồm cả các hình thức đa thê/phu – đôi khi được khám phá như một lối sống, nhưng chúng thường không có sự công nhận pháp lý.

Các hình thức đa hôn khác nhau

Đa hôn (polygamy) là thuật ngữ chung chỉ việc kết hôn với nhiều người. Nó có thể là đa thê (polygyny), tức là một người đàn ông có nhiều vợ, hoặc đa phu (polyandry), tức là một người phụ nữ có nhiều chồng. Trong lịch sử và trên toàn cầu, đa thê phổ biến hơn nhiều so với đa phu. Các cuộc thảo luận hiện đại cũng có thể phân biệt nó với 'không độc quyền có sự đồng thuận' (consensual non-monogamy), một khái niệm rộng hơn bao gồm nhiều loại hình mối quan hệ khác nhau.