(Top Banner Ad)
exclusive relationship
B2
Noun B2 Quan hệ cá nhân

exclusive relationship

UK: /ɪkˈskluːsɪv rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ɪkˈskluːsɪv rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ độc quyền quan hệ một đối một quan hệ chung thủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A romantic relationship where the two people involved agree to only date each other and not other people.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ tình cảm mà hai người liên quan đồng ý chỉ hẹn hò với nhau và không hẹn hò với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After dating for a few months, they decided to enter into an exclusive relationship."

    "Sau vài tháng hẹn hò, họ quyết định bước vào một mối quan hệ độc quyền."

  • "She wants an exclusive relationship, but he's not ready for that level of commitment."

    "Cô ấy muốn một mối quan hệ độc quyền, nhưng anh ấy chưa sẵn sàng cho mức độ cam kết đó."

  • "They've been in an exclusive relationship for over a year now."

    "Họ đã ở trong một mối quan hệ độc quyền được hơn một năm rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude Loại trừ, không cho vào, không bao gồm
Noun exclusion Sự loại trừ, sự tách biệt
Adverb exclusively Một cách độc quyền, dành riêng, chỉ riêng
Verb relate Liên quan, kể lại, có quan hệ
Noun relation Sự liên quan, mối quan hệ (ít dùng cho tình cảm hơn 'relationship')
Adjective relative Tương đối; có liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exclūsīvus
English
exclusive
Latin
relātus
Old French
relater
English
relationship

Nguồn gốc 'Exclusive'

Từ 'exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exclūsīvus', mang nghĩa 'loại trừ, tách biệt'. Nó bắt nguồn từ động từ 'exclūdere' (tách ra, đóng lại), được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (ngoài) và động từ 'claudere' (đóng). Vì vậy, 'exclusive' ám chỉ sự dành riêng cho một đối tượng, không chia sẻ với ai khác.

Nguồn gốc 'Relationship'

Từ 'relationship' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relātus', là quá khứ phân từ của động từ 'referre' (mang lại, liên hệ, kể lại). Qua tiếng Pháp cổ 'relater', nó hình thành động từ 'relate' trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-ship' để tạo thành danh từ 'relationship' mang nghĩa 'mối quan hệ' hay 'sự liên kết'.

Mối quan hệ độc quyền

Khi hai từ 'exclusive' và 'relationship' kết hợp, chúng tạo nên cụm từ 'exclusive relationship' (mối quan hệ độc quyền). Điều này chỉ một mối quan hệ lãng mạn mà trong đó hai người cam kết chỉ hẹn hò và chia sẻ tình cảm với nhau, không với bất kỳ ai khác, nhấn mạnh sự riêng tư và đặc biệt dành cho nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này thường ám chỉ một thỏa thuận ngầm hoặc rõ ràng giữa hai người, trong đó họ cam kết về mặt tình cảm và tình dục với nhau, và loại trừ các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với người khác. Nó khác với 'casual dating' (hẹn hò không ràng buộc) hoặc 'open relationship' (mối quan hệ mở), trong đó các bên có thể hẹn hò hoặc quan hệ tình dục với người khác. 'Exclusive relationship' thường là bước đệm hướng tới một mối quan hệ nghiêm túc và lâu dài hơn.

Prepositions

in within

‘In’ có thể được sử dụng để mô tả việc ai đó đang ở trong một mối quan hệ độc quyền: 'They are in an exclusive relationship.' 'Within' có thể được sử dụng để mô tả các hành vi được chấp nhận hoặc không được chấp nhận trong mối quan hệ: 'Cheating is not acceptable within an exclusive relationship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + exclusive relationship
  • enter into enter into an exclusive relationship
    (bắt đầu/tiến vào một mối quan hệ độc quyền)
  • have have an exclusive relationship
    (có một mối quan hệ độc quyền)
  • be in be in an exclusive relationship
    (đang trong một mối quan hệ độc quyền)
  • seek seek an exclusive relationship
    (tìm kiếm một mối quan hệ độc quyền)
  • maintain maintain an exclusive relationship
    (duy trì một mối quan hệ độc quyền)
Tính từ + exclusive relationship
  • serious a serious exclusive relationship
    (một mối quan hệ độc quyền nghiêm túc)
  • committed a committed exclusive relationship
    (một mối quan hệ độc quyền cam kết)
  • long-term a long-term exclusive relationship
    (một mối quan hệ độc quyền lâu dài)
  • monogamous a monogamous exclusive relationship
    (một mối quan hệ độc quyền một vợ một chồng)
Cụm giới từ + exclusive relationship
  • in in an exclusive relationship with someone
    (đang trong một mối quan hệ độc quyền với ai đó)

Idioms

  • To be exclusive

    Trong ngữ cảnh hẹn hò, cụm này có nghĩa là cam kết chỉ hẹn hò với một người duy nhất, không tìm kiếm mối quan hệ lãng mạn với người khác. Nó là cách nói tắt của 'to be in an exclusive relationship'.

    "After dating for a few months, they decided to be exclusive."

    (Sau vài tháng hẹn hò, họ quyết định chỉ hẹn hò với riêng nhau.)

  • To make a relationship exclusive

    Chính thức hóa một mối quan hệ trở thành độc quyền, tức là cả hai bên đồng ý không hẹn hò hoặc có quan hệ tình cảm với người khác.

    "They had a long talk to make their relationship exclusive."

    (Họ đã có một buổi nói chuyện dài để chính thức hóa mối quan hệ của mình thành độc quyền.)

  • To define the relationship (DTR) as exclusive

    Thảo luận và đưa ra định nghĩa rõ ràng về trạng thái của mối quan hệ, đặc biệt là xác nhận rằng nó là một mối quan hệ độc quyền.

    "Many couples DTR to clarify if they are seeing each other exclusively."

    (Nhiều cặp đôi tiến hành DTR để làm rõ liệu họ có đang hẹn hò độc quyền với nhau hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive relationship

Noun
Lật mặt

Một mối quan hệ tình cảm mà hai người liên quan đồng ý chỉ hẹn hò với nhau và không hẹn hò với người khác.

"After dating for a few months, they decided to enter into an exclusive relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive relationship".

Khái niệm 'DTR' (Define The Relationship)

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây, cụm từ 'Define The Relationship' (DTR) dùng để chỉ cuộc trò chuyện quan trọng giữa hai người đang hẹn hò, nhằm xác định rõ ràng bản chất và mức độ cam kết của mối quan hệ, thường là để chuyển từ giai đoạn hẹn hò bình thường sang 'mối quan hệ độc quyền'. Đây là một cột mốc quan trọng để cả hai hiểu rõ kỳ vọng của nhau.

Tính một vợ một chồng (Monogamy)

Hầu hết các 'mối quan hệ độc quyền' trong văn hóa phương Tây đều dựa trên nguyên tắc một vợ một chồng (monogamy), nghĩa là hai người cam kết chỉ có quan hệ lãng mạn và tình dục với nhau mà không phải với bất kỳ ai khác. Đây là nền tảng của sự tin tưởng và cam kết trong mối quan hệ.