(Top Banner Ad)
moonshot
C1
noun C1 Kinh doanh, Đổi mới, Công nghệ

moonshot

UK: /ˈmuːn.ʃɒt/ • US: /ˈmuːn.ʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án tầm cỡ dự án đầy tham vọng dự án mang tính cách mạng ý tưởng táo bạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extremely ambitious and innovative project, undertaking, or objective, especially one considered unlikely to succeed.

Vietnamese Meaning

Một dự án, nhiệm vụ hoặc mục tiêu cực kỳ tham vọng và mang tính đột phá, đặc biệt là những dự án được cho là khó thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in moonshot projects that aim to revolutionize healthcare."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào các dự án 'moonshot' nhằm cách mạng hóa ngành chăm sóc sức khỏe."

  • "Google's X is known for its moonshot projects."

    "Google X nổi tiếng với các dự án 'moonshot' của mình."

  • "The scientist proposed a moonshot idea to solve climate change."

    "Nhà khoa học đã đề xuất một ý tưởng 'moonshot' để giải quyết biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moonshot Một dự án hoặc mục tiêu cực kỳ tham vọng, khó khăn và có tính đột phá, thường đòi hỏi nỗ lực lớn và công nghệ tiên tiến để đạt được. (Ví dụ: a moonshot project – một dự án đầy tham vọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đổi mới, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
moon
English
shot
English
moonshot

Nguồn gốc tên gọi: Cuộc đua vào không gian

Từ 'moonshot' ra đời vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong cuộc đua không gian giữa Mỹ và Liên Xô. Nó ban đầu dùng để chỉ việc phóng tên lửa lên Mặt Trăng, như chương trình Apollo nổi tiếng của NASA. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ dự án hay mục tiêu nào cực kỳ tham vọng, khó khăn nhưng có tiềm năng mang lại thành quả vĩ đại.

Usage Note

Thuật ngữ "moonshot" bắt nguồn từ dự án Apollo của NASA, một nỗ lực đầy tham vọng và táo bạo để đưa con người lên Mặt Trăng. Ngày nay, nó thường được sử dụng để mô tả các dự án sáng tạo, đầy rủi ro và có khả năng mang lại tác động lớn nếu thành công. Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với tham vọng và tinh thần tiên phong. Khác với 'stretch goal' (mục tiêu đầy thách thức) ở chỗ 'moonshot' bao hàm sự đổi mới, thậm chí là điên rồ, hơn là chỉ đơn thuần nâng cao hiệu suất.

Prepositions

on for

* **on:** nhấn mạnh vào hành động thực hiện hoặc nỗ lực hướng tới mục tiêu moonshot (ví dụ: working on a moonshot project). * **for:** nhấn mạnh vào mục tiêu hoặc lĩnh vực mà moonshot hướng đến (ví dụ: a moonshot for cancer research).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moonshot
  • ambitious an ambitious moonshot
    (một dự án moonshot (tham vọng) đầy tham vọng)
  • bold a bold moonshot
    (một dự án moonshot (tham vọng) táo bạo)
  • challenging a challenging moonshot
    (một dự án moonshot (tham vọng) đầy thách thức)
Noun + of a moonshot
  • the idea the idea of a moonshot
    (ý tưởng về một dự án moonshot (tham vọng))
  • the spirit the spirit of a moonshot
    (tinh thần của một dự án moonshot (tham vọng))

Idioms

  • Moonshot (as a concept/project)

    Một dự án, mục tiêu hoặc nỗ lực cực kỳ tham vọng, táo bạo, đòi hỏi nguồn lực lớn và có rủi ro cao nhưng tiềm năng mang lại thành quả đột phá, như việc đưa người lên Mặt Trăng.

    "Our company is investing heavily in a new AI moonshot to revolutionize data processing."

    (Công ty chúng tôi đang đầu tư mạnh vào một dự án AI moonshot (cực kỳ tham vọng) mới để cách mạng hóa xử lý dữ liệu.)

  • Shoot for the moon

    Đặt mục tiêu rất cao, cố gắng đạt được điều gì đó dường như không thể hoặc cực kỳ khó khăn.

    "It's always good to shoot for the moon, even if you miss, you'll land among the stars."

    (Luôn tốt khi 'shoot for the moon' (đặt mục tiêu cực cao), ngay cả khi bạn không đạt được hoàn toàn, bạn vẫn sẽ đạt được những thành tựu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moonshot

noun
Lật mặt

Một dự án, nhiệm vụ hoặc mục tiêu cực kỳ tham vọng và mang tính đột phá, đặc biệt là những dự án được cho là khó thành công.

"The company is investing heavily in moonshot projects that aim to revolutionize healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the company will have pursued a technological moonshot to revolutionize the energy sector.
Đến năm 2030, công ty sẽ theo đuổi một dự án tham vọng về công nghệ (moonshot) để cách mạng hóa ngành năng lượng.
Phủ định
By the time we launch the next product, we won't have considered a moonshot idea like teleportation.
Đến khi chúng tôi ra mắt sản phẩm tiếp theo, chúng tôi sẽ chưa xem xét một ý tưởng táo bạo (moonshot) như dịch chuyển tức thời.
Nghi vấn
Will they have achieved their moonshot goal of curing cancer by the end of the decade?
Liệu họ có đạt được mục tiêu đầy tham vọng (moonshot) là chữa khỏi bệnh ung thư vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moonshot".

Chương trình Apollo và Cuộc đua vào không gian

Thuật ngữ 'moonshot' gắn liền sâu sắc với Chương trình Apollo của NASA trong thập niên 1960. Đây là nỗ lực khổng lồ của Mỹ nhằm đưa con người lên Mặt Trăng trước Liên Xô, một mục tiêu được coi là gần như không thể vào thời điểm đó. Thành công của Apollo 11 không chỉ là một chiến thắng khoa học mà còn là biểu tượng của việc con người có thể đạt được những điều phi thường khi có ý chí và nỗ lực tập thể.

Biểu tượng cho tham vọng và sự đột phá

Ngày nay, 'moonshot' không chỉ nói về không gian. Nó đã trở thành một biểu tượng toàn cầu cho những ý tưởng hoặc dự án lớn, táo bạo, có tiềm năng thay đổi thế giới trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, y học hay môi trường. Nó đại diện cho tư duy 'out-of-the-box' và niềm tin vào việc vượt qua những giới hạn hiện tại.