(Top Banner Ad)
Low-hanging fruit
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

Low-hanging fruit

UK: /ˌləʊ hæŋɪŋ ˈfruːt/ • US: /ˌloʊ hæŋɪŋ ˈfrut/

Nghĩa tiếng Việt

việc dễ làm mồi ngon quả ngọt tầm thấp thắng lợi dễ dàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is easy to obtain or achieve.

Vietnamese Meaning

Những việc dễ dàng đạt được, những cơ hội dễ nắm bắt, những mục tiêu dễ thực hiện; thường được dùng để chỉ những việc nên làm trước vì tính đơn giản và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should focus on the low-hanging fruit first to get some quick wins."

    "Chúng ta nên tập trung vào những việc dễ làm trước để đạt được một vài thành công nhanh chóng."

  • "The company is focusing on the low-hanging fruit in the market to increase its revenue quickly."

    "Công ty đang tập trung vào những cơ hội dễ dàng trên thị trường để tăng doanh thu nhanh chóng."

  • "As a beginner, you should start with the low-hanging fruit and gradually move on to more complex tasks."

    "Khi mới bắt đầu, bạn nên bắt đầu với những việc dễ làm và dần dần chuyển sang các nhiệm vụ phức tạp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fruit Quả, trái cây
Adjective Low Thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ 'low-hanging fruit' xuất phát từ hình ảnh những trái cây ở thấp trên cây, dễ dàng hái được mà không cần nỗ lực nhiều. Tương tự, trong kinh doanh và cuộc sống, nó ám chỉ những mục tiêu dễ đạt được, mang lại kết quả nhanh chóng và tốn ít công sức.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về sự dễ dàng và nhanh chóng trong việc đạt được kết quả. Nó thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, hoặc khi nói về việc ưu tiên các nhiệm vụ. Nó ngụ ý rằng có những việc dễ dàng đạt được hơn những việc khác và nên tập trung vào chúng trước để tạo động lực và đạt được những thành công ban đầu.

Prepositions

for in of

- 'For': Chỉ mục đích hoặc lợi ích: 'This strategy is perfect for picking the low-hanging fruit.'
- 'In': Chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực: 'There are many opportunities for low-hanging fruit in this market.'
- 'Of': Thường đi sau các từ như 'picking' hoặc 'harvesting': 'The initial phase involves picking the low-hanging fruit of the project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Low-hanging fruit
  • Easy easy low-hanging fruit
    (những mục tiêu dễ dàng đạt được)
  • Obvious obvious low-hanging fruit
    (những cơ hội rõ ràng, dễ thấy)
Verb + Low-hanging fruit
  • Pick pick the low-hanging fruit
    (chọn những mục tiêu dễ đạt được)
  • Focus on focus on the low-hanging fruit
    (tập trung vào những mục tiêu dễ đạt được)
  • Identify identify low-hanging fruit
    (xác định những mục tiêu dễ đạt được)

Idioms

  • Low-hanging fruit

    Những mục tiêu dễ đạt được, những việc dễ làm, những cơ hội rõ ràng.

    "We should focus on the low-hanging fruit first to get some quick wins."

    (Chúng ta nên tập trung vào những mục tiêu dễ đạt được trước để có được những thành công nhanh chóng.)

  • Pick the low-hanging fruit

    Chọn làm những việc dễ trước.

    "The new manager decided to pick the low-hanging fruit to boost team morale."

    (Người quản lý mới quyết định chọn làm những việc dễ trước để nâng cao tinh thần đồng đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Low-hanging fruit

Danh từ
Lật mặt

Những việc dễ dàng đạt được, những cơ hội dễ nắm bắt, những mục tiêu dễ thực hiện; thường được dùng để chỉ những việc nên làm trước vì tính đơn giản và nhanh chóng.

"We should focus on the low-hanging fruit first to get some quick wins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should focus on the low-hanging fruit first to gain quick wins.
Chúng ta nên tập trung vào những việc dễ dàng trước để đạt được những thành công nhanh chóng.
Phủ định
They might not consider those tasks as low-hanging fruit because they require specific expertise.
Họ có thể không coi những nhiệm vụ đó là việc dễ dàng vì chúng đòi hỏi chuyên môn cụ thể.
Nghi vấn
Could identifying the low-hanging fruit lead to a more efficient strategy?
Liệu việc xác định những việc dễ dàng có thể dẫn đến một chiến lược hiệu quả hơn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our project team focused on the low-hanging fruit: tasks that were easy to complete and provided immediate results.
Đội dự án của chúng tôi tập trung vào những việc dễ dàng đạt được: những nhiệm vụ dễ hoàn thành và mang lại kết quả ngay lập tức.
Phủ định
We didn't just go after the low-hanging fruit: we tackled the difficult, but ultimately more rewarding, projects too.
Chúng tôi không chỉ nhắm vào những thứ dễ đạt được: chúng tôi cũng giải quyết những dự án khó khăn hơn, nhưng cuối cùng lại mang lại nhiều thành quả hơn.
Nghi vấn
Shouldn't we start with the low-hanging fruit: quick wins that can boost team morale?
Chúng ta có nên bắt đầu với những thứ dễ đạt được không: những thắng lợi nhanh chóng có thể nâng cao tinh thần đồng đội?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team focused on the low-hanging fruit first to gain quick wins.
Đội dự án tập trung vào những thành quả dễ đạt được trước để nhanh chóng có được thắng lợi.
Phủ định
Why didn't they address the low-hanging fruit before tackling the more complex issues?
Tại sao họ không giải quyết những thành quả dễ đạt được trước khi giải quyết các vấn đề phức tạp hơn?
Nghi vấn
What low-hanging fruit can we identify to boost team morale?
Chúng ta có thể xác định những thành quả dễ đạt được nào để nâng cao tinh thần đồng đội?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's low-hanging fruit strategy led to quick wins.
Chiến lược 'trái cây thấp' của đội đã dẫn đến những chiến thắng nhanh chóng.
Phủ định
The company's low-hanging fruit approach didn't address the core problems.
Cách tiếp cận 'trái cây thấp' của công ty không giải quyết được các vấn đề cốt lõi.
Nghi vấn
Is the project's low-hanging fruit enough to meet the initial goals?
Liệu 'trái cây thấp' của dự án có đủ để đáp ứng các mục tiêu ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Low-hanging fruit".

Ưu tiên những điều dễ dàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, việc tập trung vào 'low-hanging fruit' thường được xem là một chiến lược thông minh để đạt được thành công ban đầu và tạo động lực cho các dự án lớn hơn. Nó thể hiện tư duy thực tế và hiệu quả.