Low-hanging fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những việc dễ dàng đạt được, những cơ hội dễ nắm bắt, những mục tiêu dễ thực hiện; thường được dùng để chỉ những việc nên làm trước vì tính đơn giản và nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should focus on the low-hanging fruit first to get some quick wins."
"Chúng ta nên tập trung vào những việc dễ làm trước để đạt được một vài thành công nhanh chóng."
-
"The company is focusing on the low-hanging fruit in the market to increase its revenue quickly."
"Công ty đang tập trung vào những cơ hội dễ dàng trên thị trường để tăng doanh thu nhanh chóng."
-
"As a beginner, you should start with the low-hanging fruit and gradually move on to more complex tasks."
"Khi mới bắt đầu, bạn nên bắt đầu với những việc dễ làm và dần dần chuyển sang các nhiệm vụ phức tạp hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về sự dễ dàng và nhanh chóng trong việc đạt được kết quả. Nó thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, hoặc khi nói về việc ưu tiên các nhiệm vụ. Nó ngụ ý rằng có những việc dễ dàng đạt được hơn những việc khác và nên tập trung vào chúng trước để tạo động lực và đạt được những thành công ban đầu.
Prepositions
- 'For': Chỉ mục đích hoặc lợi ích: 'This strategy is perfect for picking the low-hanging fruit.'
- 'In': Chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực: 'There are many opportunities for low-hanging fruit in this market.'
- 'Of': Thường đi sau các từ như 'picking' hoặc 'harvesting': 'The initial phase involves picking the low-hanging fruit of the project.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easy easy low-hanging fruit (những mục tiêu dễ dàng đạt được)
-
Obvious obvious low-hanging fruit (những cơ hội rõ ràng, dễ thấy)
-
Pick pick the low-hanging fruit (chọn những mục tiêu dễ đạt được)
-
Focus on focus on the low-hanging fruit (tập trung vào những mục tiêu dễ đạt được)
-
Identify identify low-hanging fruit (xác định những mục tiêu dễ đạt được)
Idioms
-
Low-hanging fruit
Những mục tiêu dễ đạt được, những việc dễ làm, những cơ hội rõ ràng.
"We should focus on the low-hanging fruit first to get some quick wins."
(Chúng ta nên tập trung vào những mục tiêu dễ đạt được trước để có được những thành công nhanh chóng.)
-
Pick the low-hanging fruit
Chọn làm những việc dễ trước.
"The new manager decided to pick the low-hanging fruit to boost team morale."
(Người quản lý mới quyết định chọn làm những việc dễ trước để nâng cao tinh thần đồng đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Low-hanging fruit
Danh từNhững việc dễ dàng đạt được, những cơ hội dễ nắm bắt, những mục tiêu dễ thực hiện; thường được dùng để chỉ những việc nên làm trước vì tính đơn giản và nhanh chóng.
"We should focus on the low-hanging fruit first to get some quick wins."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should focus on the low-hanging fruit first to gain quick wins. |
Chúng ta nên tập trung vào những việc dễ dàng trước để đạt được những thành công nhanh chóng. |
| Phủ định | They might not consider those tasks as low-hanging fruit because they require specific expertise. |
Họ có thể không coi những nhiệm vụ đó là việc dễ dàng vì chúng đòi hỏi chuyên môn cụ thể. |
| Nghi vấn | Could identifying the low-hanging fruit lead to a more efficient strategy? |
Liệu việc xác định những việc dễ dàng có thể dẫn đến một chiến lược hiệu quả hơn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our project team focused on the low-hanging fruit: tasks that were easy to complete and provided immediate results. |
Đội dự án của chúng tôi tập trung vào những việc dễ dàng đạt được: những nhiệm vụ dễ hoàn thành và mang lại kết quả ngay lập tức. |
| Phủ định | We didn't just go after the low-hanging fruit: we tackled the difficult, but ultimately more rewarding, projects too. |
Chúng tôi không chỉ nhắm vào những thứ dễ đạt được: chúng tôi cũng giải quyết những dự án khó khăn hơn, nhưng cuối cùng lại mang lại nhiều thành quả hơn. |
| Nghi vấn | Shouldn't we start with the low-hanging fruit: quick wins that can boost team morale? |
Chúng ta có nên bắt đầu với những thứ dễ đạt được không: những thắng lợi nhanh chóng có thể nâng cao tinh thần đồng đội? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team focused on the low-hanging fruit first to gain quick wins. |
Đội dự án tập trung vào những thành quả dễ đạt được trước để nhanh chóng có được thắng lợi. |
| Phủ định | Why didn't they address the low-hanging fruit before tackling the more complex issues? |
Tại sao họ không giải quyết những thành quả dễ đạt được trước khi giải quyết các vấn đề phức tạp hơn? |
| Nghi vấn | What low-hanging fruit can we identify to boost team morale? |
Chúng ta có thể xác định những thành quả dễ đạt được nào để nâng cao tinh thần đồng đội? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's low-hanging fruit strategy led to quick wins. |
Chiến lược 'trái cây thấp' của đội đã dẫn đến những chiến thắng nhanh chóng. |
| Phủ định | The company's low-hanging fruit approach didn't address the core problems. |
Cách tiếp cận 'trái cây thấp' của công ty không giải quyết được các vấn đề cốt lõi. |
| Nghi vấn | Is the project's low-hanging fruit enough to meet the initial goals? |
Liệu 'trái cây thấp' của dự án có đủ để đáp ứng các mục tiêu ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Low-hanging fruit".
