(Top Banner Ad)
breakthrough innovation
C1
Noun Phrase C1 Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học

breakthrough innovation

UK: /ˈbreɪkˌθruː ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /ˈbreɪkˌθruː ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới đột phá sự đổi mới mang tính đột phá sáng kiến đột phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or radical advance, accomplishment, development, or discovery that overcomes a major obstacle or limitation in a field; an innovation that represents a substantial leap forward.

Vietnamese Meaning

Một tiến bộ, thành tựu, phát triển hoặc khám phá quan trọng hoặc mang tính đột phá, vượt qua một trở ngại hoặc giới hạn lớn trong một lĩnh vực; một sự đổi mới thể hiện một bước nhảy vọt đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new technology represents a breakthrough innovation in renewable energy."

    "Công nghệ mới này thể hiện một sự đổi mới đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "This drug is a breakthrough innovation in the treatment of Alzheimer's disease."

    "Loại thuốc này là một sự đổi mới đột phá trong điều trị bệnh Alzheimer."

  • "The company is known for its breakthrough innovations in artificial intelligence."

    "Công ty này nổi tiếng với những đổi mới đột phá trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovator nhà đổi mới, người đi tiên phong
Noun innovation sự đổi mới, phát kiến
Phrasal Verb break through đột phá qua, vượt qua một rào cản
Noun breakthrough bước đột phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic -> Old English
*brekaną -> brecan ('to break')
Proto-Germanic -> Old English
*þurhw -> þurh ('through')
Latin
innovare ('to renew, to make new')
Old French
innovacion
Modern English
breakthrough + innovation

Từ Chiến Hào đến Phòng Thí Nghiệm

Từ 'breakthrough' (đột phá) ban đầu được dùng trong quân sự vào Thế chiến I để chỉ hành động quân đội chọc thủng phòng tuyến của kẻ thù. Sau này, nó được mượn để mô tả một khám phá khoa học hoặc phát minh quan trọng vượt qua một rào cản lớn về kiến thức.

Làm Mới Mọi Thứ

Từ 'innovation' (đổi mới) có gốc từ chữ Latin 'innovare', nghĩa là 'làm mới' hoặc 'thay đổi'. Nó không chỉ có nghĩa là tạo ra cái hoàn toàn mới, mà còn là cải tiến hoặc kết hợp các ý tưởng cũ theo một cách mới mẻ để tạo ra giá trị.

Usage Note

"Breakthrough innovation" nhấn mạnh tính chất đột phá và tác động lớn của sự đổi mới. Nó khác với các đổi mới gia tăng (incremental innovations) vốn chỉ cải thiện các sản phẩm hoặc quy trình hiện có. Nó thường liên quan đến sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong một lĩnh vực.

Prepositions

in for

"Breakthrough innovation in" được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự đổi mới diễn ra (ví dụ: "a breakthrough innovation in medicine"). "Breakthrough innovation for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự đổi mới hướng đến (ví dụ: "a breakthrough innovation for cancer treatment").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breakthrough innovation
  • major major breakthrough innovation
    (đổi mới đột phá mang tính trọng đại)
  • significant significant breakthrough innovation
    (đổi mới đột phá quan trọng)
  • technological technological breakthrough innovation
    (đổi mới đột phá về công nghệ)
  • scientific scientific breakthrough innovation
    (đổi mới đột phá về khoa học)
Verb + breakthrough innovation
  • achieve a achieve a breakthrough innovation
    (đạt được một đổi mới đột phá)
  • lead to a lead to a breakthrough innovation
    (dẫn đến một đổi mới đột phá)
  • foster foster breakthrough innovation
    (thúc đẩy, nuôi dưỡng đổi mới đột phá)
  • spur spur breakthrough innovation
    (khuyến khích, thúc đẩy mạnh mẽ đổi mới đột phá)
Noun + of + breakthrough innovation
  • the era the era of breakthrough innovation
    (kỷ nguyên của đổi mới đột phá)
  • the potential the potential of breakthrough innovation
    (tiềm năng của đổi mới đột phá)
  • the impact the impact of breakthrough innovation
    (tác động/ảnh hưởng của đổi mới đột phá)

Idioms

  • a quantum leap

    một bước nhảy vọt, một sự tiến bộ vượt bậc (thường là kết quả của một đổi mới đột phá)

    "The development of mRNA vaccines was a quantum leap, a true breakthrough innovation in medicine."

    (Sự phát triển của vắc-xin mRNA là một bước nhảy vọt, một sự đổi mới đột phá thực sự trong y học.)

  • the next big thing

    điều lớn lao tiếp theo; sản phẩm/xu hướng đột phá kế tiếp mà mọi người đang tìm kiếm.

    "Investors are always searching for the next big thing, hoping to fund a breakthrough innovation."

    (Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm 'điều lớn lao tiếp theo', với hy vọng tài trợ cho một sự đổi mới đột phá.)

  • to think outside the box

    suy nghĩ một cách sáng tạo, không theo lối mòn (một yêu cầu để tạo ra đổi mới đột phá).

    "To achieve a breakthrough innovation, our team must learn to think outside the box."

    (Để đạt được một đổi mới đột phá, đội của chúng ta phải học cách suy nghĩ sáng tạo không theo lối mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakthrough innovation

Noun Phrase
Lật mặt

Một tiến bộ, thành tựu, phát triển hoặc khám phá quan trọng hoặc mang tính đột phá, vượt qua một trở ngại hoặc giới hạn lớn trong một lĩnh vực; một sự đổi mới thể hiện một bước nhảy vọt đáng kể.

"The new technology represents a breakthrough innovation in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakthrough innovation".

Thung lũng Silicon và Văn hóa 'Đột phá Gây gián đoạn'

Ở phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon ở Mỹ, 'đổi mới đột phá' thường gắn liền với khái niệm 'disruption' (gây gián đoạn). Điều này có nghĩa là một công ty mới với một công nghệ đột phá có thể thay đổi hoàn toàn một ngành công nghiệp, thậm chí khiến các công ty lớn, lâu đời phải phá sản (ví dụ: Netflix đã làm gián đoạn ngành cho thuê DVD của Blockbuster). Văn hóa này tôn vinh rủi ro, tốc độ và việc thách thức hiện trạng.

Lầm tưởng về Khoảnh khắc 'Eureka!'

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một nhà phát minh thiên tài đột nhiên có một ý tưởng xuất chúng (khoảnh khắc 'Eureka!') rất phổ biến. Tuy nhiên, thực tế là hầu hết các đổi mới đột phá không đến từ một tia sáng bất chợt. Chúng là kết quả của nhiều năm nghiên cứu, làm việc nhóm miệt mài, thử nghiệm và thất bại, và xây dựng dựa trên những thành tựu của người đi trước. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và hợp tác.