breakthrough innovation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant or radical advance, accomplishment, development, or discovery that overcomes a major obstacle or limitation in a field; an innovation that represents a substantial leap forward.
Vietnamese Meaning
Một tiến bộ, thành tựu, phát triển hoặc khám phá quan trọng hoặc mang tính đột phá, vượt qua một trở ngại hoặc giới hạn lớn trong một lĩnh vực; một sự đổi mới thể hiện một bước nhảy vọt đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new technology represents a breakthrough innovation in renewable energy."
"Công nghệ mới này thể hiện một sự đổi mới đột phá trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."
-
"This drug is a breakthrough innovation in the treatment of Alzheimer's disease."
"Loại thuốc này là một sự đổi mới đột phá trong điều trị bệnh Alzheimer."
-
"The company is known for its breakthrough innovations in artificial intelligence."
"Công ty này nổi tiếng với những đổi mới đột phá trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | innovate | đổi mới, sáng tạo |
| Adjective | innovative | có tính đổi mới, sáng tạo |
| Noun | innovator | nhà đổi mới, người đi tiên phong |
| Noun | innovation | sự đổi mới, phát kiến |
| Phrasal Verb | break through | đột phá qua, vượt qua một rào cản |
| Noun | breakthrough | bước đột phá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Breakthrough innovation" nhấn mạnh tính chất đột phá và tác động lớn của sự đổi mới. Nó khác với các đổi mới gia tăng (incremental innovations) vốn chỉ cải thiện các sản phẩm hoặc quy trình hiện có. Nó thường liên quan đến sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong một lĩnh vực.
Prepositions
"Breakthrough innovation in" được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự đổi mới diễn ra (ví dụ: "a breakthrough innovation in medicine"). "Breakthrough innovation for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự đổi mới hướng đến (ví dụ: "a breakthrough innovation for cancer treatment").
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major breakthrough innovation (đổi mới đột phá mang tính trọng đại)
-
significant significant breakthrough innovation (đổi mới đột phá quan trọng)
-
technological technological breakthrough innovation (đổi mới đột phá về công nghệ)
-
scientific scientific breakthrough innovation (đổi mới đột phá về khoa học)
-
achieve a achieve a breakthrough innovation (đạt được một đổi mới đột phá)
-
lead to a lead to a breakthrough innovation (dẫn đến một đổi mới đột phá)
-
foster foster breakthrough innovation (thúc đẩy, nuôi dưỡng đổi mới đột phá)
-
spur spur breakthrough innovation (khuyến khích, thúc đẩy mạnh mẽ đổi mới đột phá)
-
the era the era of breakthrough innovation (kỷ nguyên của đổi mới đột phá)
-
the potential the potential of breakthrough innovation (tiềm năng của đổi mới đột phá)
-
the impact the impact of breakthrough innovation (tác động/ảnh hưởng của đổi mới đột phá)
Idioms
-
a quantum leap
một bước nhảy vọt, một sự tiến bộ vượt bậc (thường là kết quả của một đổi mới đột phá)
"The development of mRNA vaccines was a quantum leap, a true breakthrough innovation in medicine."
(Sự phát triển của vắc-xin mRNA là một bước nhảy vọt, một sự đổi mới đột phá thực sự trong y học.)
-
the next big thing
điều lớn lao tiếp theo; sản phẩm/xu hướng đột phá kế tiếp mà mọi người đang tìm kiếm.
"Investors are always searching for the next big thing, hoping to fund a breakthrough innovation."
(Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm 'điều lớn lao tiếp theo', với hy vọng tài trợ cho một sự đổi mới đột phá.)
-
to think outside the box
suy nghĩ một cách sáng tạo, không theo lối mòn (một yêu cầu để tạo ra đổi mới đột phá).
"To achieve a breakthrough innovation, our team must learn to think outside the box."
(Để đạt được một đổi mới đột phá, đội của chúng ta phải học cách suy nghĩ sáng tạo không theo lối mòn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breakthrough innovation
Noun PhraseMột tiến bộ, thành tựu, phát triển hoặc khám phá quan trọng hoặc mang tính đột phá, vượt qua một trở ngại hoặc giới hạn lớn trong một lĩnh vực; một sự đổi mới thể hiện một bước nhảy vọt đáng kể.
"The new technology represents a breakthrough innovation in renewable energy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakthrough innovation".
