(Top Banner Ad)
grand challenge
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học, Kỹ thuật, Chính sách công

grand challenge

UK: /ɡræd ˈtʃælɪndʒ/ • US: /ɡrænd ˈtʃælɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thách thức lớn vấn đề nan giải bài toán hóc búa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant societal or technological problem that requires innovative solutions and sustained effort to solve.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề xã hội hoặc công nghệ quan trọng đòi hỏi các giải pháp sáng tạo và nỗ lực bền bỉ để giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Addressing climate change is a grand challenge requiring global cooperation."

    "Giải quyết biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu."

  • "The National Academy of Engineering has identified 14 grand challenges for engineering in the 21st century."

    "Viện Hàn lâm Kỹ thuật Quốc gia đã xác định 14 thách thức lớn cho ngành kỹ thuật trong thế kỷ 21."

  • "One grand challenge in healthcare is to develop more effective treatments for cancer."

    "Một thách thức lớn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe là phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grand vĩ đại, lớn lao, hùng vĩ
Noun grandeur sự vĩ đại, sự lớn lao, vẻ hùng vĩ
Adverb grandly một cách vĩ đại, một cách trang trọng
Noun challenge thử thách, thách thức
Verb challenge thách thức, thử thách, chất vấn
Noun challenger người thách đấu, người thách thức
Adjective challenging đầy thử thách, khó khăn

Synonyms

Antonyms

minor problem (vấn đề nhỏ)trivial task (nhiệm vụ đơn giản)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Kỹ thuật, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis (large, great, important)
Old French
grant / grand (large, great)
English
grand (great, important)
Latin
calumnia (false accusation, trickery)
Old French
chalenge (accusation, dispute)
English
challenge (difficult task, test)
English
grand challenge (modern concept combining 'grand' and 'challenge')

Từ 'grand' đến sự vĩ đại

Từ 'grand' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grandis', mang nghĩa 'lớn, vĩ đại, quan trọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'grand', từ này đi vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về sự to lớn, hùng vĩ hay có tầm quan trọng đặc biệt.

Từ 'challenge' đến thử thách

Từ 'challenge' ban đầu có gốc Latin là 'calumnia' (buộc tội sai, lừa dối). Qua tiếng Pháp cổ 'chalenge' (tranh chấp, thách đấu), nghĩa của từ này trong tiếng Anh đã phát triển thành 'thử thách, nhiệm vụ khó khăn' hoặc 'sự khiêu chiến'.

Sự ra đời của 'grand challenge'

'Grand challenge' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và hoạch định chính sách từ cuối thế kỷ 20. Nó được dùng để chỉ những vấn đề phức tạp, quy mô lớn, mang tính nền tảng mà việc giải quyết chúng có thể mang lại lợi ích đáng kể cho nhân loại hoặc thúc đẩy sự tiến bộ vượt bậc của một lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thách thức lớn có tác động sâu rộng đến xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể. 'Grand' nhấn mạnh tầm quan trọng và quy mô của thách thức. Nó thường mang ý nghĩa thúc đẩy nghiên cứu và phát triển đột phá.

Prepositions

to for in

- 'Grand challenge to [một vấn đề]': Thể hiện một thách thức lớn đối với vấn đề đó. Ví dụ: 'The grand challenge to sustainable energy.'
- 'Grand challenge for [một lĩnh vực]': Thể hiện một thách thức lớn trong lĩnh vực đó. Ví dụ: 'A grand challenge for medicine.'
- 'Grand challenge in [một lĩnh vực]': tương tự như 'for', nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tồn tại của thách thức trong lĩnh vực đó. Ví dụ: 'A grand challenge in computer science'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grand challenge
  • major a major grand challenge
    (một thử thách lớn/quan trọng)
  • global a global grand challenge
    (một thử thách toàn cầu)
  • daunting a daunting grand challenge
    (một thử thách đáng sợ/khó khăn)
  • ambitious an ambitious grand challenge
    (một thử thách đầy tham vọng)
Verb + grand challenge
  • tackle tackle a grand challenge
    (giải quyết/đối phó một thử thách lớn)
  • address address a grand challenge
    (xử lý/giải quyết một thử thách lớn)
  • overcome overcome a grand challenge
    (vượt qua một thử thách lớn)
  • meet meet a grand challenge
    (đáp ứng/đối mặt với một thử thách lớn)

Idioms

  • rise to the grand challenge

    đương đầu với thử thách lớn và nỗ lực hết mình để vượt qua

    "The team decided to rise to the grand challenge of developing a sustainable energy source."

    (Nhóm quyết định đương đầu với thử thách lớn là phát triển một nguồn năng lượng bền vững.)

  • the grand challenges of our time

    những thách thức lớn, quan trọng nhất mà xã hội hoặc nhân loại đang phải đối mặt trong thời điểm hiện tại

    "Climate change and poverty are among the grand challenges of our time."

    (Biến đổi khí hậu và đói nghèo là một trong những thách thức lớn của thời đại chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand challenge

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề xã hội hoặc công nghệ quan trọng đòi hỏi các giải pháp sáng tạo và nỗ lực bền bỉ để giải quyết.

"Addressing climate change is a grand challenge requiring global cooperation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That addressing the grand challenge of climate change requires global cooperation is undeniable.
Việc giải quyết thách thức lớn về biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that solving every grand challenge will lead to immediate societal improvement.
Không đúng khi nói rằng giải quyết mọi thách thức lớn sẽ dẫn đến sự cải thiện xã hội ngay lập tức.
Nghi vấn
Whether the grand challenge of food security can be overcome by technological advancements alone is still being debated.
Liệu thách thức lớn về an ninh lương thực có thể được khắc phục chỉ bằng những tiến bộ công nghệ hay không vẫn đang được tranh luận.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Addressing a grand challenge requires collaborative thinking.
Giải quyết một thách thức lớn đòi hỏi tư duy hợp tác.
Phủ định
Avoiding the grand challenge will not lead to progress.
Tránh né những thách thức lớn sẽ không dẫn đến tiến bộ.
Nghi vấn
Is identifying a grand challenge the first step towards innovation?
Liệu xác định một thách thức lớn có phải là bước đầu tiên hướng tới sự đổi mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand challenge".

Khái niệm Thử thách Lớn trong Khoa học và Kỹ thuật

Cụm từ 'grand challenge' thường được dùng rộng rãi trong giới khoa học, kỹ thuật và hoạch định chính sách để chỉ những vấn đề cấp bách, quy mô lớn và phức tạp mà việc tìm ra giải pháp cho chúng có thể mang lại lợi ích to lớn cho nhân loại hoặc thúc đẩy sự phát triển vượt bậc trong một lĩnh vực cụ thể. Đây không chỉ là một vấn đề khó mà còn là một mục tiêu chiến lược để thúc đẩy sự đổi mới.

Các Sáng kiến Thử thách Lớn Toàn cầu

Khái niệm 'grand challenge' trở nên nổi bật thông qua các sáng kiến quốc tế lớn nhằm huy động nguồn lực và trí tuệ để giải quyết các vấn đề toàn cầu. Ví dụ điển hình bao gồm 'Grand Challenges for Engineering' của Viện Hàn lâm Kỹ thuật Quốc gia Hoa Kỳ (NAE) và 'Grand Challenges in Global Health' của Quỹ Bill & Melinda Gates, tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp đột phá cho các vấn đề sức khỏe cộng đồng và kỹ thuật trên thế giới.