sulk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hờn dỗi, giận dỗi, bực dọc và im lặng vì không hài lòng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's still sulking in his room after the argument."
"Anh ấy vẫn còn hờn dỗi trong phòng sau cuộc tranh cãi."
-
"Don't sulk, tell me what's wrong."
"Đừng hờn dỗi, hãy nói cho tôi biết có chuyện gì."
-
"He threw a sulk when I said he couldn't have any more sweets."
"Nó nổi cơn hờn dỗi khi tôi nói nó không được ăn thêm kẹo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sulk' thường được sử dụng để mô tả hành động của một người, thường là trẻ em hoặc người lớn có tính cách trẻ con, thể hiện sự không hài lòng bằng cách im lặng, cau có và tránh giao tiếp. Nó khác với 'be angry' (tức giận) ở chỗ 'sulk' thường thể hiện sự thụ động và có xu hướng kéo dài hơn là một cơn giận bùng nổ. So với 'mope' (ủ rũ), 'sulk' mang sắc thái hờn dỗi, khó chịu hơn là chỉ buồn bã.
Prepositions
* **sulk about/over something:** Hờn dỗi về điều gì đó. Diễn tả nguyên nhân gây ra sự hờn dỗi. Ví dụ: 'He's sulking about not getting the toy he wanted.' (Nó đang hờn dỗi vì không có được món đồ chơi nó muốn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a sulk (giận dỗi, hờn dỗi)
-
go into go into a sulk (bắt đầu giận dỗi, bắt đầu ủ rũ)
-
snap out of snap out of a sulk (hết giận dỗi, thoát khỏi trạng thái ủ rũ)
-
sulk sulk about something (giận dỗi về điều gì đó)
-
sulk sulk in silence (giận dỗi trong im lặng)
-
in in a sulk (đang giận dỗi, đang ủ rũ)
Idioms
-
to be in a sulk
Đang giận dỗi, đang ủ rũ (thường kéo dài một thời gian)
"She's been in a sulk all day because she didn't get her way."
(Cô ấy đã giận dỗi cả ngày vì không được làm theo ý mình.)
-
to have a sulk
Trải qua một đợt giận dỗi ngắn, bĩu môi hờn dỗi
"He had a bit of a sulk after losing the game."
(Anh ấy đã hơi giận dỗi một chút sau khi thua trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sulk
động từHờn dỗi, giận dỗi, bực dọc và im lặng vì không hài lòng về điều gì đó.
"He's still sulking in his room after the argument."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, she will sulk if she doesn't get her way. |
Ôi, cô ấy sẽ hờn dỗi nếu cô ấy không được như ý. |
| Phủ định | Well, he didn't sulk about the cancelled trip. |
Chà, anh ấy đã không hờn dỗi về chuyến đi bị hủy. |
| Nghi vấn | Hey, is she going to sulk all day? |
Này, cô ấy định hờn dỗi cả ngày sao? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sulked in her room after the argument. |
Cô ấy hờn dỗi trong phòng sau cuộc tranh cãi. |
| Phủ định | He didn't sulk for long after realizing his mistake. |
Anh ấy không hờn dỗi lâu sau khi nhận ra lỗi của mình. |
| Nghi vấn | Did he sulk when you told him he couldn't go? |
Anh ấy có hờn dỗi khi bạn bảo anh ấy không được đi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will sulk if you don't buy her the toy. |
Cô ấy sẽ hờn dỗi nếu bạn không mua cho cô ấy món đồ chơi. |
| Phủ định | They are not going to sulk about the cancelled picnic. |
Họ sẽ không hờn dỗi về buổi dã ngoại bị hủy bỏ đâu. |
| Nghi vấn | Will he sulk all day just because he lost the game? |
Anh ấy sẽ hờn dỗi cả ngày chỉ vì thua trò chơi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulk".
