(Top Banner Ad)
sulk
B1
động từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

sulk

UK: /sʌlk/ • US: /sʌlk/

Nghĩa tiếng Việt

hờn dỗi giận dỗi ủ rũ mặt nặng mày nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be silent and bad-tempered because you are annoyed about something.

Vietnamese Meaning

Hờn dỗi, giận dỗi, bực dọc và im lặng vì không hài lòng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's still sulking in his room after the argument."

    "Anh ấy vẫn còn hờn dỗi trong phòng sau cuộc tranh cãi."

  • "Don't sulk, tell me what's wrong."

    "Đừng hờn dỗi, hãy nói cho tôi biết có chuyện gì."

  • "He threw a sulk when I said he couldn't have any more sweets."

    "Nó nổi cơn hờn dỗi khi tôi nói nó không được ăn thêm kẹo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sulk giận dỗi, ủ rũ (thường là trong im lặng)
Noun sulk sự giận dỗi, sự ủ rũ
Adjective sulky hay giận dỗi, ủ rũ
Adverb sulkily một cách giận dỗi, ủ rũ
Noun sulkiness trạng thái hay giận dỗi, sự ủ rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
sulk

Nguồn gốc 'sulk': Một sự buồn rầu bí ẩn

Từ 'sulk' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'sullen' (u sầu, ủ rũ) hoặc có thể bắt nguồn từ một từ địa phương miêu tả trạng thái nặng nề, lầm lì. Nó thường được dùng để chỉ hành vi bĩu môi, giữ im lặng khi giận dỗi hoặc khó chịu thay vì bày tỏ thẳng thắn.

Usage Note

Từ 'sulk' thường được sử dụng để mô tả hành động của một người, thường là trẻ em hoặc người lớn có tính cách trẻ con, thể hiện sự không hài lòng bằng cách im lặng, cau có và tránh giao tiếp. Nó khác với 'be angry' (tức giận) ở chỗ 'sulk' thường thể hiện sự thụ động và có xu hướng kéo dài hơn là một cơn giận bùng nổ. So với 'mope' (ủ rũ), 'sulk' mang sắc thái hờn dỗi, khó chịu hơn là chỉ buồn bã.

Prepositions

about over

* **sulk about/over something:** Hờn dỗi về điều gì đó. Diễn tả nguyên nhân gây ra sự hờn dỗi. Ví dụ: 'He's sulking about not getting the toy he wanted.' (Nó đang hờn dỗi vì không có được món đồ chơi nó muốn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sulk (as noun)
  • have have a sulk
    (giận dỗi, hờn dỗi)
  • go into go into a sulk
    (bắt đầu giận dỗi, bắt đầu ủ rũ)
  • snap out of snap out of a sulk
    (hết giận dỗi, thoát khỏi trạng thái ủ rũ)
Verb + sulk (as verb)
  • sulk sulk about something
    (giận dỗi về điều gì đó)
  • sulk sulk in silence
    (giận dỗi trong im lặng)
Preposition + sulk (as noun)
  • in in a sulk
    (đang giận dỗi, đang ủ rũ)

Idioms

  • to be in a sulk

    Đang giận dỗi, đang ủ rũ (thường kéo dài một thời gian)

    "She's been in a sulk all day because she didn't get her way."

    (Cô ấy đã giận dỗi cả ngày vì không được làm theo ý mình.)

  • to have a sulk

    Trải qua một đợt giận dỗi ngắn, bĩu môi hờn dỗi

    "He had a bit of a sulk after losing the game."

    (Anh ấy đã hơi giận dỗi một chút sau khi thua trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sulk

động từ
Lật mặt

Hờn dỗi, giận dỗi, bực dọc và im lặng vì không hài lòng về điều gì đó.

"He's still sulking in his room after the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, she will sulk if she doesn't get her way.
Ôi, cô ấy sẽ hờn dỗi nếu cô ấy không được như ý.
Phủ định
Well, he didn't sulk about the cancelled trip.
Chà, anh ấy đã không hờn dỗi về chuyến đi bị hủy.
Nghi vấn
Hey, is she going to sulk all day?
Này, cô ấy định hờn dỗi cả ngày sao?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sulked in her room after the argument.
Cô ấy hờn dỗi trong phòng sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
He didn't sulk for long after realizing his mistake.
Anh ấy không hờn dỗi lâu sau khi nhận ra lỗi của mình.
Nghi vấn
Did he sulk when you told him he couldn't go?
Anh ấy có hờn dỗi khi bạn bảo anh ấy không được đi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will sulk if you don't buy her the toy.
Cô ấy sẽ hờn dỗi nếu bạn không mua cho cô ấy món đồ chơi.
Phủ định
They are not going to sulk about the cancelled picnic.
Họ sẽ không hờn dỗi về buổi dã ngoại bị hủy bỏ đâu.
Nghi vấn
Will he sulk all day just because he lost the game?
Anh ấy sẽ hờn dỗi cả ngày chỉ vì thua trò chơi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulk".

Sự giận dỗi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'sulk' (giận dỗi, bĩu môi, giữ im lặng khi khó chịu) thường được coi là một cách thể hiện cảm xúc chưa trưởng thành hoặc thụ động, đặc biệt ở người lớn. Nó có thể được xem là một cách để thu hút sự chú ý hoặc thao túng người khác một cách tế nhị, thay vì giao tiếp trực tiếp về cảm xúc của mình. Cha mẹ thường khuyến khích trẻ em nói ra cảm xúc thay vì giận dỗi để giải quyết vấn đề.