(Top Banner Ad)
moral law
C1
noun C1 Triết học, Luật học, Đạo đức học

moral law

UK: /ˈmɒrəl lɔː/ • US: /ˈmɔːrəl lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật đạo đức đạo luật luân thường đạo lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of principles concerning the distinction between right and wrong or good and bad behavior.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các nguyên tắc liên quan đến sự phân biệt giữa đúng và sai, hoặc hành vi tốt và xấu; luật lệ hoặc quy tắc được coi là bắt nguồn từ một cảm giác bẩm sinh về công lý và từ bản chất đạo đức của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of moral law is central to many ethical systems."

    "Khái niệm luật đạo đức là trọng tâm của nhiều hệ thống đạo đức."

  • "He felt bound by a moral law to help those in need."

    "Anh cảm thấy bị ràng buộc bởi một luật đạo đức để giúp đỡ những người gặp khó khăn."

  • "Philosophers have debated the existence and source of moral law for centuries."

    "Các nhà triết học đã tranh luận về sự tồn tại và nguồn gốc của luật đạo đức trong nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moral có đạo đức, thuộc về đạo đức
Noun morality đạo đức, luân lý
Adjective immoral vô đạo đức, trái đạo lý
Noun immorality sự vô đạo đức
Verb moralize đạo đức hóa, thuyết giảng đạo đức
Adverb morally một cách đạo đức
Noun law luật, pháp luật
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective unlawful bất hợp pháp, trái luật
Adjective lawless vô luật pháp, không tuân thủ luật pháp
Noun lawyer luật sư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Luật học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mos
Latin
moralis
Old French
moral
Old Norse
lag
Old English
lagu
Middle English
moral
Middle English
laue
English
moral
English
law
English
moral law

Nguồn gốc từ 'moral' (đạo đức)

Từ 'moral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mos' (số nhiều 'mores'), có nghĩa là 'thói quen, phong tục, tập quán'. Sau đó phát triển thành 'moralis', chỉ những gì liên quan đến phong tục và tính cách con người, và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ các nguyên tắc đúng sai.

Nguồn gốc từ 'law' (luật)

Từ 'law' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lag', mang ý nghĩa 'sự sắp đặt, điều lệ, quy tắc'. Nó đã được người Viking mang đến Anh và phát triển thành 'lagu' trong tiếng Anh cổ, rồi thành 'law' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một hệ thống các quy tắc bắt buộc.

Sự kết hợp của 'moral law' (luật đạo đức)

Khi kết hợp, 'moral law' không chỉ là 'luật' mà còn là 'luật' mang tính 'đạo đức'. Nó ám chỉ một bộ quy tắc hoặc nguyên tắc hành vi được coi là đúng đắn và công bằng, không phải do con người ban hành mà là vốn có, tự nhiên hoặc có nguồn gốc thần thánh, chi phối lương tâm và hành động của mỗi người.

Usage Note

Khác với 'law' nói chung, 'moral law' tập trung vào những quy tắc ứng xử được cho là có tính phổ quát, dựa trên đạo đức và lương tâm. Nó thường được xem là cao hơn luật pháp của con người, mặc dù hai loại này có thể trùng lặp.

Prepositions

of on

'moral law of nature' (luật đạo đức của tự nhiên), 'impact on moral law' (tác động lên luật đạo đức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral law
  • universal universal moral law
    (luật đạo đức phổ quát)
  • natural natural moral law
    (luật đạo đức tự nhiên)
  • divine divine moral law
    (luật đạo đức thiêng liêng)
  • fundamental fundamental moral law
    (luật đạo đức cơ bản)
Verb + moral law
  • uphold uphold the moral law
    (đề cao/duy trì luật đạo đức)
  • violate violate the moral law
    (vi phạm luật đạo đức)
  • follow follow the moral law
    (tuân theo luật đạo đức)
  • reflect reflect the moral law
    (phản ánh luật đạo đức)
Noun + moral law
  • dictates the dictates of moral law
    (các mệnh lệnh/chỉ dẫn của luật đạo đức)

Idioms

  • The dictates of moral law

    Các mệnh lệnh/chỉ dẫn của luật đạo đức

    "One must always listen to the dictates of moral law, even when it's difficult."

    (Người ta phải luôn lắng nghe các mệnh lệnh của luật đạo đức, ngay cả khi điều đó khó khăn.)

  • To live by the moral law

    Sống theo luật đạo đức

    "She tries her best to live by the moral law in all her actions."

    (Cô ấy cố gắng hết sức để sống theo luật đạo đức trong mọi hành động của mình.)

  • A breach of moral law

    Một sự vi phạm luật đạo đức

    "Deceiving others is considered a breach of moral law."

    (Lừa dối người khác bị coi là một sự vi phạm luật đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral law

noun
Lật mặt

Một hệ thống các nguyên tắc liên quan đến sự phân biệt giữa đúng và sai, hoặc hành vi tốt và xấu; luật lệ hoặc quy tắc được coi là bắt nguồn từ một cảm giác bẩm sinh về công lý và từ bản chất đạo đức của con người.

"The concept of moral law is central to many ethical systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral law".

Luật tự nhiên (Natural Law)

Trong triết học phương Tây, 'luật đạo đức' thường gắn liền với khái niệm 'luật tự nhiên'. Đây là ý tưởng rằng có những nguyên tắc đạo đức phổ quát, khách quan vốn có trong tự nhiên hoặc được tạo ra bởi một đấng siêu nhiên, và con người có thể khám phá ra chúng thông qua lý trí. Nhiều nhà tư tưởng như Thomas Aquinas đã khám phá sâu sắc về khái niệm này.

Lương tâm (Conscience) và Luật đạo đức

Lương tâm thường được coi là tiếng nói nội tâm hoặc khả năng nhận biết điều đúng sai trong hành động của một người, hoạt động như một 'luật đạo đức' cá nhân. Nó hướng dẫn hành vi và tạo ra cảm giác tội lỗi hoặc hài lòng, dựa trên việc tuân thủ hay vi phạm các chuẩn mực đạo đức nội tại hoặc xã hội.