more accessible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy to approach, reach, enter, speak with, or use.
Vietnamese Meaning
Dễ dàng tiếp cận, đạt được, vào, nói chuyện hoặc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is more accessible to novice users."
"Phần mềm mới dễ sử dụng hơn cho người dùng mới."
-
"The museum has made its exhibits more accessible to visually impaired visitors."
"Viện bảo tàng đã làm cho các cuộc triển lãm của mình dễ tiếp cận hơn với du khách khiếm thị."
-
"Online education has made learning more accessible to people in remote areas."
"Giáo dục trực tuyến đã giúp việc học tập trở nên dễ dàng hơn đối với những người ở vùng sâu vùng xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | sự tiếp cận, lối vào |
| Verb | access | tiếp cận, truy cập |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận được, dễ tiếp cận |
| Noun | accessibility | khả năng tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | không thể tiếp cận được, khó tiếp cận |
| Noun | inaccessibility | sự không thể tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More accessible" biểu thị mức độ dễ dàng tiếp cận cao hơn so với trước đây hoặc so với một lựa chọn khác. Nó thường được sử dụng để chỉ sự cải thiện về tính sẵn có, tính thân thiện với người dùng hoặc khả năng chi trả. Cần phân biệt với "available", mang nghĩa đơn thuần là có sẵn, trong khi "accessible" nhấn mạnh sự dễ dàng trong việc tiếp cận và sử dụng.
Prepositions
"Accessible to": Dễ tiếp cận với đối tượng/người dùng nào đó. Ví dụ: "The website is now accessible to people with disabilities." ("Trang web hiện đã dễ tiếp cận hơn với người khuyết tật.")
"Accessible for": Phù hợp hoặc dễ sử dụng cho mục đích nào đó. Ví dụ: "The park is accessible for wheelchair users." ("Công viên dễ dàng tiếp cận đối với người dùng xe lăn.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make something more accessible (làm cho cái gì đó dễ tiếp cận hơn)
-
become become more accessible (trở nên dễ tiếp cận hơn)
-
render render information more accessible (làm cho thông tin dễ tiếp cận hơn)
-
create create a more accessible environment (tạo ra một môi trường dễ tiếp cận hơn)
-
easily easily more accessible (dễ dàng tiếp cận hơn)
-
readily readily more accessible (dễ dàng/sẵn sàng tiếp cận hơn)
-
widely widely more accessible (phổ biến/rộng rãi dễ tiếp cận hơn)
-
financially financially more accessible (dễ tiếp cận hơn về mặt tài chính)
-
digitally digitally more accessible (dễ tiếp cận hơn về mặt kỹ thuật số)
Idioms
-
make something more accessible
làm cho/biến cái gì đó trở nên dễ tiếp cận hơn (về vật lý, thông tin, giá cả, v.v.)
"We need to make public transport more accessible for people with disabilities."
(Chúng ta cần làm cho giao thông công cộng dễ tiếp cận hơn cho người khuyết tật.)
-
become more accessible to (someone/everyone)
trở nên dễ tiếp cận hơn đối với (ai đó/mọi người)
"Online education has become more accessible to students in remote areas."
(Giáo dục trực tuyến đã trở nên dễ tiếp cận hơn với học sinh ở các vùng sâu vùng xa.)
-
on a more accessible level
ở một cấp độ dễ hiểu/tiếp cận hơn; với cách giải thích đơn giản hơn
"The professor explained the complex theory on a more accessible level for the beginners."
(Giáo sư đã giải thích lý thuyết phức tạp ở một cấp độ dễ hiểu hơn cho người mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more accessible
Tính từDễ dàng tiếp cận, đạt được, vào, nói chuyện hoặc sử dụng.
"The new software is more accessible to novice users."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more accessible".
