(Top Banner Ad)
more accessible
B1
Tính từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

more accessible

UK: /əkˈsesəbl/ • US: /əkˈsesəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ tiếp cận hơn dễ dàng tiếp cận hơn thuận tiện hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to approach, reach, enter, speak with, or use.

Vietnamese Meaning

Dễ dàng tiếp cận, đạt được, vào, nói chuyện hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is more accessible to novice users."

    "Phần mềm mới dễ sử dụng hơn cho người dùng mới."

  • "The museum has made its exhibits more accessible to visually impaired visitors."

    "Viện bảo tàng đã làm cho các cuộc triển lãm của mình dễ tiếp cận hơn với du khách khiếm thị."

  • "Online education has made learning more accessible to people in remote areas."

    "Giáo dục trực tuyến đã giúp việc học tập trở nên dễ dàng hơn đối với những người ở vùng sâu vùng xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự tiếp cận, lối vào
Verb access tiếp cận, truy cập
Adjective accessible có thể tiếp cận được, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng tiếp cận
Adjective inaccessible không thể tiếp cận được, khó tiếp cận
Noun inaccessibility sự không thể tiếp cận

Synonyms

easier to reach (dễ tiếp cận hơn)more approachable (dễ gần hơn)more user-friendly (thân thiện với người dùng hơn)

Antonyms

less accessible (khó tiếp cận hơn)inaccessible (không thể tiếp cận)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accēdō
Latin
accessus
Old French
accessible
English
accessible
Proto-Germanic
*maiz
Old English
mara
Middle English
more

Nguồn gốc của 'accessible'

Từ 'accessible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accessus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'accēdō', có nghĩa là 'tiếp cận, đi đến'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'accessible' và đến khoảng giữa thế kỷ 14, nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự dễ dàng tiếp cận về mặt vật lý. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng sang cả sự dễ hiểu hoặc dễ tiếp cận về mặt tinh thần.

Nguồn gốc của 'more'

Từ 'more' là một dạng so sánh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*maiz', sau đó phát triển thành 'mara' trong tiếng Anh cổ và 'more' trong tiếng Anh trung đại. Chức năng chính của nó là chỉ sự gia tăng về số lượng, mức độ hoặc phẩm chất, làm cho một cái gì đó 'hơn' so với trạng thái ban đầu.

Usage Note

"More accessible" biểu thị mức độ dễ dàng tiếp cận cao hơn so với trước đây hoặc so với một lựa chọn khác. Nó thường được sử dụng để chỉ sự cải thiện về tính sẵn có, tính thân thiện với người dùng hoặc khả năng chi trả. Cần phân biệt với "available", mang nghĩa đơn thuần là có sẵn, trong khi "accessible" nhấn mạnh sự dễ dàng trong việc tiếp cận và sử dụng.

Prepositions

to for

"Accessible to": Dễ tiếp cận với đối tượng/người dùng nào đó. Ví dụ: "The website is now accessible to people with disabilities." ("Trang web hiện đã dễ tiếp cận hơn với người khuyết tật.")
"Accessible for": Phù hợp hoặc dễ sử dụng cho mục đích nào đó. Ví dụ: "The park is accessible for wheelchair users." ("Công viên dễ dàng tiếp cận đối với người dùng xe lăn.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more accessible
  • make make something more accessible
    (làm cho cái gì đó dễ tiếp cận hơn)
  • become become more accessible
    (trở nên dễ tiếp cận hơn)
  • render render information more accessible
    (làm cho thông tin dễ tiếp cận hơn)
  • create create a more accessible environment
    (tạo ra một môi trường dễ tiếp cận hơn)
Adverb + more accessible
  • easily easily more accessible
    (dễ dàng tiếp cận hơn)
  • readily readily more accessible
    (dễ dàng/sẵn sàng tiếp cận hơn)
  • widely widely more accessible
    (phổ biến/rộng rãi dễ tiếp cận hơn)
  • financially financially more accessible
    (dễ tiếp cận hơn về mặt tài chính)
  • digitally digitally more accessible
    (dễ tiếp cận hơn về mặt kỹ thuật số)

Idioms

  • make something more accessible

    làm cho/biến cái gì đó trở nên dễ tiếp cận hơn (về vật lý, thông tin, giá cả, v.v.)

    "We need to make public transport more accessible for people with disabilities."

    (Chúng ta cần làm cho giao thông công cộng dễ tiếp cận hơn cho người khuyết tật.)

  • become more accessible to (someone/everyone)

    trở nên dễ tiếp cận hơn đối với (ai đó/mọi người)

    "Online education has become more accessible to students in remote areas."

    (Giáo dục trực tuyến đã trở nên dễ tiếp cận hơn với học sinh ở các vùng sâu vùng xa.)

  • on a more accessible level

    ở một cấp độ dễ hiểu/tiếp cận hơn; với cách giải thích đơn giản hơn

    "The professor explained the complex theory on a more accessible level for the beginners."

    (Giáo sư đã giải thích lý thuyết phức tạp ở một cấp độ dễ hiểu hơn cho người mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more accessible

Tính từ
Lật mặt

Dễ dàng tiếp cận, đạt được, vào, nói chuyện hoặc sử dụng.

"The new software is more accessible to novice users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more accessible".

Thiết kế phổ quát (Universal Design)

Khái niệm Thiết kế phổ quát là một phương pháp thiết kế sản phẩm và môi trường để chúng có thể được sử dụng bởi tất cả mọi người, ở mức độ lớn nhất có thể, mà không cần thích nghi hay thiết kế chuyên biệt. Điều này bao gồm việc tạo ra các không gian, sản phẩm và dịch vụ 'dễ tiếp cận hơn' (more accessible) cho người khuyết tật, người già, trẻ em và mọi đối tượng khác, từ đó tạo ra một xã hội hòa nhập hơn.

Tiếp cận kỹ thuật số (Digital Accessibility)

Trong thời đại kỹ thuật số, 'dễ tiếp cận hơn' (more accessible) thường liên quan đến việc đảm bảo các trang web, ứng dụng và công nghệ khác có thể được sử dụng bởi người khuyết tật. Ví dụ, việc cung cấp phụ đề cho video, mô tả hình ảnh cho người khiếm thị hoặc thiết kế giao diện dễ điều hướng cho người dùng gặp khó khăn về vận động, đều là những nỗ lực để làm cho thông tin và dịch vụ trực tuyến trở nên 'dễ tiếp cận hơn' cho tất cả mọi người.