more brittle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily broken or damaged; fragile.
Vietnamese Meaning
Dễ vỡ hoặc hư hỏng; giòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old plastic became more brittle over time due to exposure to sunlight."
"Nhựa cũ trở nên giòn hơn theo thời gian do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."
-
"The dry twigs were more brittle and snapped easily."
"Những cành cây khô giòn hơn và dễ gãy."
-
"As the temperature decreased, the metal became more brittle."
"Khi nhiệt độ giảm, kim loại trở nên giòn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brittleness | tính dễ vỡ, độ giòn |
| Adverb | brittly | một cách dễ vỡ, một cách giòn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brittle' dùng để mô tả vật liệu hoặc chất liệu dễ gãy, vỡ vụn khi chịu tác động lực. 'More brittle' có nghĩa là 'giòn hơn', thể hiện sự so sánh về tính dễ vỡ giữa các vật liệu hoặc trạng thái khác nhau. Khác với 'fragile' (mong manh), 'brittle' nhấn mạnh vào sự gãy vỡ đột ngột, thiếu độ dẻo dai. Ví dụ, thủy tinh là vật liệu giòn, trong khi cao su dẻo dai.
Prepositions
'Brittle to' thường dùng để chỉ tác nhân gây ra sự giòn hoặc điều kiện khiến vật liệu trở nên giòn hơn. Ví dụ: 'The plastic becomes brittle to UV light' (Nhựa trở nên giòn khi tiếp xúc với ánh sáng UV).
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more brittle (trở nên dễ vỡ hơn, giòn hơn)
-
make make more brittle (làm cho dễ vỡ hơn, giòn hơn)
-
grow grow more brittle (dần trở nên giòn hơn, dễ vỡ hơn)
-
increasingly increasingly more brittle (ngày càng dễ vỡ hơn, giòn hơn)
-
much much more brittle (dễ vỡ hơn nhiều, giòn hơn nhiều)
-
extremely extremely more brittle (cực kỳ dễ vỡ hơn, rất giòn hơn)
Idioms
-
become more brittle with age/cold
trở nên giòn hơn, dễ vỡ hơn theo tuổi tác hoặc do lạnh giá
"Bones often become more brittle with age."
(Xương thường trở nên giòn hơn theo tuổi tác.)
-
make something more brittle
làm cho thứ gì đó dễ vỡ hơn, giòn hơn
"Exposure to direct sunlight can make plastic more brittle."
(Tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời có thể làm nhựa trở nên giòn hơn.)
-
feel more brittle (metaphorical)
cảm thấy yếu đuối, dễ tổn thương hơn (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc)
"After weeks of stress, she started to feel more brittle emotionally."
(Sau nhiều tuần căng thẳng, cô ấy bắt đầu cảm thấy tinh thần yếu đuối, dễ tổn thương hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more brittle
tính từDễ vỡ hoặc hư hỏng; giòn.
"The old plastic became more brittle over time due to exposure to sunlight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more brittle".
