(Top Banner Ad)
more concentrated
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

more concentrated

UK: /ˈkɒnsəntreɪtɪd/ • US: /ˈkɑːnsənˌtreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đậm đặc hơn tập trung hơn mãnh liệt hơn cao độ hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high proportion of the essential ingredients; intensely focused or directed.

Vietnamese Meaning

Có tỷ lệ cao các thành phần thiết yếu; tập trung hoặc hướng vào một cách cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cleaning solution is more concentrated than the one I usually buy."

    "Dung dịch tẩy rửa này đậm đặc hơn loại tôi thường mua."

  • "The company needs a more concentrated effort to increase sales."

    "Công ty cần một nỗ lực tập trung hơn để tăng doanh số."

  • "A more concentrated dose of the medicine may be necessary."

    "Có thể cần một liều thuốc đậm đặc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concentrate tập trung
Noun concentration sự tập trung
Adjective concentrated tập trung, đậm đặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concentrare
English
concentrate
English
more concentrated

Nguồn Gốc của 'Concentrate'

Từ 'concentrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concentrare', có nghĩa là 'tập trung vào một điểm'. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả việc tập trung các chất lại với nhau. Sau đó, nó mở rộng để chỉ sự tập trung tinh thần và trí tuệ. Ý tưởng về sự tập trung đã tồn tại từ thời cổ đại, khi các nhà triết học và khoa học gia cố gắng tìm hiểu bản chất của thế giới.

Usage Note

Khi sử dụng 'more concentrated', ta đang so sánh mức độ tập trung, đậm đặc của một thứ gì đó so với một thứ khác. Ví dụ: 'more concentrated juice' nghĩa là nước ép đậm đặc hơn. Nó cũng có thể ám chỉ sự tập trung cao độ về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.

Prepositions

on

'Concentrated on' diễn tả sự tập trung cao độ vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He was concentrated on his work.' (Anh ấy đang tập trung cao độ vào công việc của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more concentrated
  • much much more concentrated
    (tập trung hơn nhiều)
  • even even more concentrated
    (thậm chí còn tập trung hơn)
Verb + more concentrated
  • become become more concentrated
    (trở nên tập trung hơn)
  • make make (something) more concentrated
    (làm cho (cái gì đó) tập trung hơn)

Idioms

  • in concentrated form

    ở dạng cô đặc

    "The juice is sold in concentrated form."

    (Nước ép được bán ở dạng cô đặc.)

  • require more concentrated effort

    đòi hỏi nỗ lực tập trung hơn

    "This task will require more concentrated effort."

    (Nhiệm vụ này sẽ đòi hỏi nỗ lực tập trung hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more concentrated

Tính từ
Lật mặt

Có tỷ lệ cao các thành phần thiết yếu; tập trung hoặc hướng vào một cách cao độ.

"This cleaning solution is more concentrated than the one I usually buy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more concentrated".

Sự Tập Trung trong Học Tập

Trong văn hóa phương Tây, sự tập trung cao độ thường được coi là chìa khóa để thành công trong học tập và công việc. Các phương pháp học tập hiệu quả thường nhấn mạnh việc loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng để có thể tập trung tối đa vào nhiệm vụ.