more considerate
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More considerate'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chu đáo, ân cần, quan tâm đến người khác, không gây bất tiện hoặc tổn thương cho người khác.
Definition (English Meaning)
Careful not to cause inconvenience or hurt to others.
Ví dụ Thực tế với 'More considerate'
-
"He is becoming more considerate of other people's feelings."
"Anh ấy ngày càng trở nên chu đáo hơn với cảm xúc của người khác."
-
"It would be more considerate to call before visiting."
"Sẽ chu đáo hơn nếu gọi điện trước khi đến thăm."
-
"She is much more considerate now than she was as a teenager."
"Bây giờ cô ấy chu đáo hơn nhiều so với khi còn là thiếu niên."
Từ loại & Từ liên quan của 'More considerate'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: considerate
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More considerate'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Considerate" thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự quan tâm và tôn trọng đến cảm xúc và nhu cầu của người khác. 'More considerate' có nghĩa là chu đáo hơn, thể hiện sự quan tâm nhiều hơn so với trước hoặc so với người khác. Khác với 'thoughtful' (cũng có nghĩa là chu đáo), 'considerate' nhấn mạnh đến việc tránh gây phiền hà hoặc tổn thương cho người khác, trong khi 'thoughtful' nghiêng về việc thể hiện sự quan tâm bằng hành động hoặc quà tặng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Considerate of' thường dùng để chỉ sự quan tâm đến cảm xúc hoặc nhu cầu cụ thể của ai đó. Ví dụ: 'He is considerate of her feelings.' ('Anh ấy quan tâm đến cảm xúc của cô ấy'). 'Considerate towards' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến hành động thể hiện sự quan tâm đến ai đó. Ví dụ: 'She is considerate towards her colleagues.' ('Cô ấy chu đáo với đồng nghiệp của mình').
Ngữ pháp ứng dụng với 'More considerate'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.