more courageous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing courage.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện sự dũng cảm; gan dạ; can đảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became more courageous as she faced her fears."
"Cô ấy trở nên dũng cảm hơn khi đối mặt với những nỗi sợ hãi của mình."
-
"The firefighter became more courageous after years of experience."
"Người lính cứu hỏa trở nên dũng cảm hơn sau nhiều năm kinh nghiệm."
-
"He needed to be more courageous in order to stand up for what he believed in."
"Anh ấy cần phải dũng cảm hơn để đứng lên bảo vệ những gì mình tin tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | courage | sự can đảm, lòng dũng cảm |
| Adjective | courageous | can đảm, dũng cảm |
| Adverb | courageously | một cách can đảm |
| Verb | encourage | khuyến khích, động viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Courageous" nhấn mạnh phẩm chất can đảm, sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. "More courageous" so sánh mức độ dũng cảm, chỉ ra một người hoặc hành động dũng cảm hơn so với một người hoặc hành động khác. Khác với "brave" (dũng cảm, gan dạ), "courageous" thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh phẩm chất đạo đức.
Prepositions
"Courageous in" thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hành động cụ thể mà ai đó thể hiện sự dũng cảm. Ví dụ: "He was courageous in facing his illness." (Anh ấy dũng cảm đối mặt với bệnh tật của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more courageous (can đảm hơn nhiều)
-
far far more courageous (can đảm hơn nhiều (nhấn mạnh))
-
a little a little more courageous (can đảm hơn một chút)
-
become become more courageous (trở nên can đảm hơn)
-
seem seem more courageous (có vẻ can đảm hơn)
-
feel feel more courageous (cảm thấy can đảm hơn)
Idioms
-
Fortune favors the brave/courageous
Vận may thường đến với người dũng cảm.
"He invested all his savings in the risky venture. Fortune favors the courageous, after all."
(Anh ấy đã đầu tư toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình vào dự án mạo hiểm này. Vận may thường đến với người dũng cảm mà.)
-
Take courage
Lấy hết can đảm
"Take courage and tell her how you feel."
(Hãy lấy hết can đảm và nói cho cô ấy biết cảm xúc của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more courageous
Tính từCó hoặc thể hiện sự dũng cảm; gan dạ; can đảm.
"She became more courageous as she faced her fears."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more courageous".
