(Top Banner Ad)
more fearless
B2
tính từ B2 Tính cách / Mô tả con người

more fearless

UK: /ˈmɔː ˈfɪələs/ • US: /ˈmɔːr ˈfɪrləs/

Nghĩa tiếng Việt

gan dạ hơn dũng cảm hơn không sợ hãi hơn bớt sợ hãi hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a greater extent without fear; more courageous and bold.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ cao hơn, không sợ hãi; dũng cảm và táo bạo hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters became more fearless as they gained experience."

    "Những người lính cứu hỏa trở nên gan dạ hơn khi họ có thêm kinh nghiệm."

  • "He grew more fearless with each challenge he faced."

    "Anh ấy trở nên gan dạ hơn với mỗi thử thách mà anh ấy đối mặt."

  • "The climbers became more fearless as they approached the summit."

    "Những người leo núi trở nên bớt sợ hãi hơn khi họ đến gần đỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fear sự sợ hãi, nỗi sợ
Verb fear sợ hãi, e ngại
Adjective fearful đáng sợ, sợ hãi
Adverb fearfully một cách đáng sợ, một cách sợ hãi
Noun fearlessness sự dũng cảm, sự không sợ hãi
Adjective fearless không sợ hãi, dũng cảm
Adverb fearlessly một cách dũng cảm, không sợ hãi

Synonyms

Antonyms

more fearful (sợ hãi hơn)more afraid (e sợ hơn)

Related Words

Subject Area

Tính cách / Mô tả con người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁- ('big, great')
Proto-Germanic
*maizō ('more')
Old English
māra
Modern English
more
Proto-Indo-European
*per- ('to try, risk, danger')
Proto-Germanic
*fērō ('danger, sudden attack')
Old English
fær ('sudden danger, peril')
Modern English
fear
Proto-Indo-European
*lews- ('to loosen, cut off')
Proto-Germanic
*lausaz ('loose, free from')
Old English
-lēas ('without, free from')
Modern English
-less

Nguồn gốc 'fearless' và 'more'

Cụm từ 'more fearless' ghép từ 'more' (nhiều hơn) và 'fearless' (không sợ hãi). 'Fearless' có nguồn gốc từ từ 'fear' (sợ hãi) trong tiếng Anh cổ 'fær' (nguy hiểm bất ngờ) và hậu tố '-less' (không có, thiếu) từ tiếng Anh cổ '-lēas'. Ghép lại, 'fearless' nghĩa là 'không có sự sợ hãi'. Còn 'more' đến từ 'māra' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'lớn hơn, nhiều hơn', dùng để tạo thành dạng so sánh hơn.

Sức mạnh của so sánh

Việc thêm 'more' vào trước 'fearless' không chỉ đơn thuần là so sánh mà còn nhấn mạnh một sự phát triển, một trạng thái dũng cảm tăng lên. Nó cho thấy một quá trình hoặc một mức độ dũng cảm vượt trội hơn. Ví dụ, 'She became more fearless after facing her challenges' (Cô ấy trở nên dũng cảm hơn sau khi đối mặt với thử thách) thể hiện một sự thay đổi tích cực trong tính cách.

Usage Note

Cụm từ 'more fearless' là dạng so sánh hơn của tính từ 'fearless'. Nó dùng để chỉ sự thiếu sợ hãi ở một mức độ lớn hơn so với một đối tượng hoặc trạng thái khác. 'Fearless' nhấn mạnh sự can đảm đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn mà không hề sợ hãi. Khác với 'brave' (dũng cảm) vốn có thể bao hàm việc cảm thấy sợ hãi nhưng vẫn hành động, 'fearless' ngụ ý sự vắng mặt của nỗi sợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more fearless
  • become become more fearless
    (trở nên dũng cảm hơn)
  • grow grow more fearless
    (ngày càng trở nên dũng cảm hơn)
  • make make someone more fearless
    (làm cho ai đó dũng cảm hơn)
  • seem seem more fearless
    (dường như dũng cảm hơn)
Adverb + more fearless
  • even even more fearless
    (thậm chí còn dũng cảm hơn nữa)
  • much much more fearless
    (dũng cảm hơn nhiều)
  • far far more fearless
    (dũng cảm hơn hẳn)
  • a little a little more fearless
    (dũng cảm hơn một chút)

Idioms

  • To become more fearless with experience/practice

    Trở nên dũng cảm hơn nhờ kinh nghiệm/luyện tập

    "As he gained more experience in public speaking, he became more fearless in front of large crowds."

    (Khi anh ấy có thêm kinh nghiệm nói trước công chúng, anh ấy trở nên dũng cảm hơn khi đối mặt với đám đông lớn.)

  • To be more fearless in the face of adversity

    Dũng cảm hơn khi đối mặt với nghịch cảnh/khó khăn

    "After overcoming her past challenges, she learned to be more fearless in the face of adversity."

    (Sau khi vượt qua những thử thách trong quá khứ, cô ấy đã học được cách dũng cảm hơn khi đối mặt với nghịch cảnh.)

  • Encourage someone to be more fearless

    Khuyến khích ai đó dũng cảm hơn

    "Her mentor encouraged her to be more fearless in pursuing her ambitious goals."

    (Người cố vấn của cô ấy đã khuyến khích cô ấy dũng cảm hơn trong việc theo đuổi các mục tiêu đầy tham vọng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more fearless

tính từ
Lật mặt

Ở mức độ cao hơn, không sợ hãi; dũng cảm và táo bạo hơn.

"The firefighters became more fearless as they gained experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more fearless".

Người hùng dũng cảm trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự dũng cảm và không sợ hãi là phẩm chất được đề cao ở các anh hùng, lãnh đạo và những người tiên phong. Từ các câu chuyện thần thoại Hy Lạp đến truyện cổ tích, nhân vật chính thường phải đối mặt và vượt qua nỗi sợ hãi để đạt được mục tiêu, giải cứu người khác hoặc khám phá những điều mới mẻ. 'More fearless' có thể miêu tả sự tiến hóa của một người hùng từ trạng thái sợ hãi ban đầu đến sự gan dạ tột cùng.

Phát triển bản thân và vượt qua nỗi sợ

Trong các khái niệm phát triển bản thân và tâm lý học phương Tây, việc trở nên 'more fearless' (dũng cảm hơn) thường được xem là một mục tiêu quan trọng. Đó là quá trình học cách đối mặt với lo lắng, chấp nhận rủi ro và bước ra khỏi vùng an toàn để đạt được sự trưởng thành cá nhân. Nhiều phương pháp tự giúp bản thân tập trung vào việc biến nỗi sợ hãi thành động lực để tiến lên, giúp một người trở nên dũng cảm hơn trong cuộc sống và công việc.