more daring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
willing to do dangerous or unusual things; showing courage
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng làm những điều nguy hiểm hoặc khác thường; thể hiện sự dũng cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is becoming more daring in her choice of clothes."
"Cô ấy đang trở nên táo bạo hơn trong việc lựa chọn quần áo."
-
"The company needs a more daring approach to marketing."
"Công ty cần một cách tiếp cận táo bạo hơn đối với marketing."
-
"He made a more daring move in the chess game."
"Anh ấy đã thực hiện một nước đi táo bạo hơn trong ván cờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Daring" thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự dũng cảm, táo bạo, và không ngại rủi ro để đạt được mục tiêu. Nó khác với "reckless" (liều lĩnh, bất cẩn) ở chỗ "daring" thường có tính toán và mục đích rõ ràng. "More daring" chỉ mức độ cao hơn của sự táo bạo này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even more daring (thậm chí còn táo bạo hơn)
-
much much more daring (táo bạo hơn nhiều)
-
far far more daring (táo bạo hơn hẳn)
-
increasingly increasingly more daring (ngày càng táo bạo hơn)
-
surprisingly surprisingly more daring (táo bạo một cách đáng ngạc nhiên)
-
become become more daring (trở nên táo bạo hơn)
-
get get more daring (trở nên táo bạo hơn)
-
grow grow more daring (ngày càng trở nên táo bạo hơn)
-
move a more daring move (một nước đi táo bạo hơn)
-
plan a more daring plan (một kế hoạch táo bạo hơn)
-
approach a more daring approach (một cách tiếp cận táo bạo hơn)
-
design a more daring design (một thiết kế táo bạo hơn)
-
statement a more daring statement (một tuyên bố táo bạo hơn)
Idioms
-
take a more daring step
Thực hiện một bước đi táo bạo hơn (ám chỉ hành động dũng cảm, mạo hiểm hơn để đạt mục tiêu)
"To succeed in this competitive market, we need to take a more daring step with our marketing strategy."
(Để thành công trong thị trường cạnh tranh này, chúng ta cần thực hiện một bước đi táo bạo hơn với chiến lược tiếp thị của mình.)
-
have a more daring vision
Có một tầm nhìn táo bạo hơn (ám chỉ khả năng suy nghĩ lớn, không ngại rủi ro và phá vỡ giới hạn)
"The new CEO has a more daring vision for the company's future, focusing on unexplored markets."
(CEO mới có một tầm nhìn táo bạo hơn cho tương lai công ty, tập trung vào các thị trường chưa được khám phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more daring
Tính từSẵn sàng làm những điều nguy hiểm hoặc khác thường; thể hiện sự dũng cảm.
"She is becoming more daring in her choice of clothes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more daring".
