(Top Banner Ad)
more daring
B2
Tính từ B2 Tính cách, Hành vi

more daring

UK: /ˈdeər.ɪŋ/ • US: /ˈder.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

táo bạo hơn dũng cảm hơn mạo hiểm hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

willing to do dangerous or unusual things; showing courage

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng làm những điều nguy hiểm hoặc khác thường; thể hiện sự dũng cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is becoming more daring in her choice of clothes."

    "Cô ấy đang trở nên táo bạo hơn trong việc lựa chọn quần áo."

  • "The company needs a more daring approach to marketing."

    "Công ty cần một cách tiếp cận táo bạo hơn đối với marketing."

  • "He made a more daring move in the chess game."

    "Anh ấy đã thực hiện một nước đi táo bạo hơn trong ván cờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dare Dám làm, thử thách, thách thức
Noun dare Sự thách thức, lời thách đố
Noun daring Sự táo bạo, lòng dũng cảm
Adverb daringly Một cách táo bạo, dũng cảm
Adjective undaring Không táo bạo, nhút nhát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhers- (to dare, be bold)
Proto-Germanic
*dursanan (to dare)
Old English
durran (to venture, presume, dare)
Middle English
daren (to dare), daring (present participle used as adjective)
Proto-Indo-European
*mē- / *meh₁- (large, great)
Proto-Germanic
*maiz (more, greater)
Old English
māra (more, greater)
Modern English
more daring (comparative adjective phrase)

Nguồn gốc của 'Daring'

Từ 'daring' (táo bạo) xuất phát từ động từ 'dare' (dám làm), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'durran'. Nó mang ý nghĩa thử thách bản thân, không sợ hãi để làm những điều mạo hiểm hoặc khó khăn, thể hiện sự dũng cảm và tự tin vượt lên trên ranh giới thông thường.

Nguồn gốc của 'More'

'More' là dạng so sánh hơn của 'much' (nhiều) hoặc 'many' (nhiều), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'māra'. Nó được dùng để chỉ một số lượng, mức độ hoặc cường độ lớn hơn so với cái gì đó khác, làm tăng thêm ý nghĩa của tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa.

Usage Note

"Daring" thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự dũng cảm, táo bạo, và không ngại rủi ro để đạt được mục tiêu. Nó khác với "reckless" (liều lĩnh, bất cẩn) ở chỗ "daring" thường có tính toán và mục đích rõ ràng. "More daring" chỉ mức độ cao hơn của sự táo bạo này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more daring
  • even even more daring
    (thậm chí còn táo bạo hơn)
  • much much more daring
    (táo bạo hơn nhiều)
  • far far more daring
    (táo bạo hơn hẳn)
  • increasingly increasingly more daring
    (ngày càng táo bạo hơn)
  • surprisingly surprisingly more daring
    (táo bạo một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + (become/get/grow) + more daring
  • become become more daring
    (trở nên táo bạo hơn)
  • get get more daring
    (trở nên táo bạo hơn)
  • grow grow more daring
    (ngày càng trở nên táo bạo hơn)
more daring + Noun
  • move a more daring move
    (một nước đi táo bạo hơn)
  • plan a more daring plan
    (một kế hoạch táo bạo hơn)
  • approach a more daring approach
    (một cách tiếp cận táo bạo hơn)
  • design a more daring design
    (một thiết kế táo bạo hơn)
  • statement a more daring statement
    (một tuyên bố táo bạo hơn)

Idioms

  • take a more daring step

    Thực hiện một bước đi táo bạo hơn (ám chỉ hành động dũng cảm, mạo hiểm hơn để đạt mục tiêu)

    "To succeed in this competitive market, we need to take a more daring step with our marketing strategy."

    (Để thành công trong thị trường cạnh tranh này, chúng ta cần thực hiện một bước đi táo bạo hơn với chiến lược tiếp thị của mình.)

  • have a more daring vision

    Có một tầm nhìn táo bạo hơn (ám chỉ khả năng suy nghĩ lớn, không ngại rủi ro và phá vỡ giới hạn)

    "The new CEO has a more daring vision for the company's future, focusing on unexplored markets."

    (CEO mới có một tầm nhìn táo bạo hơn cho tương lai công ty, tập trung vào các thị trường chưa được khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more daring

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng làm những điều nguy hiểm hoặc khác thường; thể hiện sự dũng cảm.

"She is becoming more daring in her choice of clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more daring".

Táo bạo trong Đổi mới & Khởi nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự 'táo bạo' (daring) thường được đánh giá cao trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ. Các doanh nhân và nhà đổi mới được khuyến khích dám nghĩ dám làm, chấp nhận rủi ro để tạo ra những sản phẩm hoặc dịch vụ đột phá, thậm chí là 'thay đổi cuộc chơi'.

Táo bạo trong Nghệ thuật & Thời trang

Sự 'táo bạo' trong nghệ thuật và thời trang thường liên quan đến việc phá vỡ các quy tắc truyền thống, thể hiện cá tính mạnh mẽ và tạo ra xu hướng mới. Những tác phẩm nghệ thuật hay bộ trang phục 'táo bạo' thường gây ấn tượng mạnh, thách thức nhận thức và đôi khi khởi xướng một phong cách hoàn toàn khác biệt.