more cowardly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More lacking in courage; more characterized by or proceeding from cowardice.
Vietnamese Meaning
Hèn nhát hơn; thể hiện sự thiếu can đảm ở mức độ cao hơn; nh трусливее.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Running away was more cowardly than facing the problem head-on."
"Chạy trốn hèn nhát hơn là đối mặt trực tiếp với vấn đề."
-
"He felt more cowardly than ever before."
"Anh ta cảm thấy hèn nhát hơn bao giờ hết."
-
"It was more cowardly of him to lie than to tell the truth."
"Việc anh ta nói dối hèn nhát hơn là nói sự thật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "more cowardly" diễn tả mức độ hèn nhát cao hơn so với chỉ sử dụng tính từ "cowardly". Nó được dùng để so sánh hành vi hoặc thái độ của ai đó trong hai tình huống khác nhau, hoặc so sánh giữa hai người.
Prepositions
"more cowardly than": So sánh mức độ hèn nhát giữa hai đối tượng. "more cowardly of (someone)": Diễn tả hành động hèn nhát của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Far far more cowardly (hèn nhát hơn rất nhiều)
-
Much much more cowardly (hèn nhát hơn nhiều)
-
Act act more cowardly (hành động hèn nhát hơn)
-
Seem seem more cowardly (có vẻ hèn nhát hơn)
Idioms
-
cowardly lion
Sư tử hèn nhát (ám chỉ một người có vẻ ngoài dũng mãnh nhưng thực chất lại rất nhát gan)
"He's a bit of a cowardly lion when it comes to public speaking."
(Anh ta giống như một con sư tử hèn nhát khi phải phát biểu trước đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more cowardly
Tính từ (so sánh hơn)Hèn nhát hơn; thể hiện sự thiếu can đảm ở mức độ cao hơn; nh трусливее.
"Running away was more cowardly than facing the problem head-on."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was more cowardly than I expected when facing the challenge. |
Anh ta hèn nhát hơn tôi nghĩ khi đối mặt với thử thách. |
| Phủ định | They weren't more cowardly than their reputation suggested; they actually fought bravely. |
Họ không hèn nhát hơn những gì danh tiếng của họ cho thấy; họ thực sự đã chiến đấu dũng cảm. |
| Nghi vấn | Was he more cowardly in that situation, or was he simply being cautious? |
Anh ta có hèn nhát hơn trong tình huống đó không, hay anh ta chỉ đơn giản là thận trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more cowardly".
