(Top Banner Ad)
more timid
B1
Tính từ B1 Tính cách/Hành vi

more timid

UK: /ˈtɪmɪd/ • US: /ˈtɪmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhút nhát hơn rụt rè hơn e dè hơn thiếu tự tin hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a lack of courage or confidence; easily frightened.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự thiếu dũng cảm hoặc tự tin; dễ bị hoảng sợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, he became more timid and avoided driving at night."

    "Sau vụ tai nạn, anh ấy trở nên nhút nhát hơn và tránh lái xe vào ban đêm."

  • "The dog was more timid after being attacked by a larger animal."

    "Con chó trở nên nhút nhát hơn sau khi bị một con vật lớn hơn tấn công."

  • "As she grew older, she became more timid about expressing her opinions."

    "Càng lớn tuổi, cô ấy càng trở nên e dè hơn trong việc bày tỏ ý kiến của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective timid nhút nhát, rụt rè
Noun timidity sự nhút nhát, sự rụt rè
Noun timidness sự rụt rè, sự e dè
Adverb timidly một cách nhút nhát, một cách rụt rè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*temH-
Latin
timere
Latin
timidus
Middle French
timide
English
timid

Nguồn Gốc Của 'Timid'

Từ 'timid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'timidus', nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'nhút nhát', được hình thành từ động từ 'timere' có nghĩa là 'sợ'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp trung đại và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự rụt rè, e sợ qua nhiều thế kỷ.

Ý Nghĩa Của 'More'

Từ 'more' là dạng so sánh của 'much' hoặc 'many', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'māra' và Proto-Germanic '*maizō', mang ý nghĩa 'lớn hơn, nhiều hơn'. Khi kết hợp với 'timid', nó dùng để tăng cường mức độ của tính từ, diễn tả một người 'nhút nhát hơn' so với trước hoặc so với người khác.

Usage Note

"More timid" là dạng so sánh hơn của tính từ "timid", được sử dụng để chỉ mức độ nhút nhát hoặc thiếu tự tin cao hơn so với trước đây hoặc so với một đối tượng khác. Nó không chỉ đơn thuần là "nhút nhát" mà còn nhấn mạnh vào sự gia tăng của tính chất này. Cần phân biệt với "shy" (e thẹn, rụt rè) mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường liên quan đến sự ngại ngùng trong giao tiếp xã hội, trong khi "timid" tập trung vào sự thiếu dũng khí hoặc sự lo sợ.

Prepositions

about of

"Timid about": Ngại ngần, e dè về điều gì đó (thường là hành động hoặc quyết định). Ví dụ: He was timid about asking for a raise.
"Timid of": Sợ hãi điều gì đó. Ví dụ: She was timid of the dark.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'more timid'
  • become become more timid
    (trở nên nhút nhát hơn)
  • grow grow more timid
    (ngày càng trở nên nhút nhát)
  • seem seem more timid
    (trông có vẻ nhút nhát hơn)
  • appear appear more timid
    (tỏ ra nhút nhát hơn)
Adverbs modifying 'more timid'
  • even even more timid
    (thậm chí còn nhút nhát hơn)
  • much much more timid
    (nhút nhát hơn nhiều)
  • slightly slightly more timid
    (nhút nhát hơn một chút)
  • a bit a bit more timid
    (hơi nhút nhát hơn)

Idioms

  • more timid than a mouse

    Rất nhút nhát (nghĩa đen: nhút nhát hơn cả chuột)

    "After the public speaking incident, she became more timid than a mouse."

    (Sau sự cố diễn thuyết trước công chúng, cô ấy trở nên nhút nhát hơn cả chuột.)

  • grow more timid with age

    Càng lớn tuổi càng trở nên nhút nhát hơn

    "It's common for some people to grow more timid with age, preferring solitude."

    (Một số người có xu hướng càng lớn tuổi càng trở nên nhút nhát hơn, thích sự cô độc.)

  • be more timid in social situations

    Rụt rè hơn trong các tình huống xã giao

    "He tends to be more timid in social situations, especially with strangers."

    (Anh ấy có xu hướng rụt rè hơn trong các tình huống xã giao, đặc biệt là với người lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more timid

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện sự thiếu dũng cảm hoặc tự tin; dễ bị hoảng sợ.

"After the accident, he became more timid and avoided driving at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more timid".

Sự Nhút Nhát và Tính Hướng Nội

Trong các nền văn hóa phương Tây, sự tự tin và cởi mở thường được đánh giá cao. Tuy nhiên, sự nhút nhát (timidity) và tính hướng nội (introversion) ngày càng được hiểu và chấp nhận rộng rãi hơn. Thuật ngữ 'more timid' thường được dùng để mô tả một người có xu hướng e dè, rụt rè hơn trong giao tiếp hoặc đối mặt với thử thách, không nhất thiết là một đặc điểm tiêu cực mà có thể là một phần của tính cách đa dạng.

Rào Cản Tâm Lý và Sự Phát Triển Cá Nhân

'More timid' có thể chỉ ra một rào cản tâm lý ngăn cản cá nhân thể hiện bản thân hoặc nắm bắt cơ hội. Trong nhiều nền văn hóa, việc vượt qua sự nhút nhát để phát triển kỹ năng xã hội và tự tin là một phần quan trọng của sự trưởng thành và phát triển cá nhân, đặc biệt là trong môi trường học tập và làm việc, giúp cá nhân hòa nhập và thành công hơn.