more timid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing a lack of courage or confidence; easily frightened.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự thiếu dũng cảm hoặc tự tin; dễ bị hoảng sợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the accident, he became more timid and avoided driving at night."
"Sau vụ tai nạn, anh ấy trở nên nhút nhát hơn và tránh lái xe vào ban đêm."
-
"The dog was more timid after being attacked by a larger animal."
"Con chó trở nên nhút nhát hơn sau khi bị một con vật lớn hơn tấn công."
-
"As she grew older, she became more timid about expressing her opinions."
"Càng lớn tuổi, cô ấy càng trở nên e dè hơn trong việc bày tỏ ý kiến của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More timid" là dạng so sánh hơn của tính từ "timid", được sử dụng để chỉ mức độ nhút nhát hoặc thiếu tự tin cao hơn so với trước đây hoặc so với một đối tượng khác. Nó không chỉ đơn thuần là "nhút nhát" mà còn nhấn mạnh vào sự gia tăng của tính chất này. Cần phân biệt với "shy" (e thẹn, rụt rè) mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường liên quan đến sự ngại ngùng trong giao tiếp xã hội, trong khi "timid" tập trung vào sự thiếu dũng khí hoặc sự lo sợ.
Prepositions
"Timid about": Ngại ngần, e dè về điều gì đó (thường là hành động hoặc quyết định). Ví dụ: He was timid about asking for a raise.
"Timid of": Sợ hãi điều gì đó. Ví dụ: She was timid of the dark.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more timid (trở nên nhút nhát hơn)
-
grow grow more timid (ngày càng trở nên nhút nhát)
-
seem seem more timid (trông có vẻ nhút nhát hơn)
-
appear appear more timid (tỏ ra nhút nhát hơn)
-
even even more timid (thậm chí còn nhút nhát hơn)
-
much much more timid (nhút nhát hơn nhiều)
-
slightly slightly more timid (nhút nhát hơn một chút)
-
a bit a bit more timid (hơi nhút nhát hơn)
Idioms
-
more timid than a mouse
Rất nhút nhát (nghĩa đen: nhút nhát hơn cả chuột)
"After the public speaking incident, she became more timid than a mouse."
(Sau sự cố diễn thuyết trước công chúng, cô ấy trở nên nhút nhát hơn cả chuột.)
-
grow more timid with age
Càng lớn tuổi càng trở nên nhút nhát hơn
"It's common for some people to grow more timid with age, preferring solitude."
(Một số người có xu hướng càng lớn tuổi càng trở nên nhút nhát hơn, thích sự cô độc.)
-
be more timid in social situations
Rụt rè hơn trong các tình huống xã giao
"He tends to be more timid in social situations, especially with strangers."
(Anh ấy có xu hướng rụt rè hơn trong các tình huống xã giao, đặc biệt là với người lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more timid
Tính từThể hiện sự thiếu dũng cảm hoặc tự tin; dễ bị hoảng sợ.
"After the accident, he became more timid and avoided driving at night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more timid".
