braver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dũng cảm hơn; có hoặc thể hiện sự can đảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was braver than I expected."
"Cô ấy dũng cảm hơn tôi mong đợi."
-
"The firefighter was braver than anyone else at the scene."
"Người lính cứu hỏa dũng cảm hơn bất kỳ ai khác tại hiện trường."
-
"He needed to be braver if he wanted to succeed."
"Anh ấy cần phải dũng cảm hơn nếu muốn thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ "brave". Nó được sử dụng để so sánh mức độ dũng cảm giữa hai hoặc nhiều đối tượng. "Brave" chỉ đơn giản là dũng cảm, trong khi "braver" ngụ ý một mức độ dũng cảm cao hơn so với một người hoặc vật khác. Ví dụ, "He is braver than his brother." (Anh ấy dũng cảm hơn anh trai của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much braver (dũng cảm hơn nhiều)
-
even even braver (thậm chí còn dũng cảm hơn)
-
slightly slightly braver (dũng cảm hơn một chút)
-
feel feel braver (cảm thấy dũng cảm hơn)
-
become become braver (trở nên dũng cảm hơn)
-
act act braver than (hành động dũng cảm hơn (ai đó/trước đây))
Idioms
-
a braver man than I
một người dũng cảm hơn tôi (dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc thừa nhận mình sợ hãi)
"You're going to bungee jump? You're a braver man than I!"
(Bạn định nhảy bungee á? Bạn dũng cảm hơn tôi nhiều đấy!)
-
braver by the minute
càng lúc càng trở nên dũng cảm hơn
"The young soldier was getting braver by the minute as the battle went on."
(Người lính trẻ càng lúc càng trở nên dũng cảm hơn khi trận chiến tiếp diễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
braver
tính từDũng cảm hơn; có hoặc thể hiện sự can đảm.
"She was braver than I expected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braver".
