(Top Banner Ad)
more disapproving
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Giao tiếp xã hội

more disapproving

UK: /ˌdɪsəˈpruːvɪŋ/ • US: /ˌdɪsəˈpruːvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối hơn không bằng lòng hơn khó chịu hơn không tán thành hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or showing disapproval to a greater extent.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc cho thấy sự không đồng tình ở mức độ lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents were even more disapproving of my career choice than I expected."

    "Bố mẹ tôi thậm chí còn phản đối sự lựa chọn nghề nghiệp của tôi hơn tôi mong đợi."

  • "The teacher looked more disapproving after he saw the student cheating."

    "Giáo viên trông có vẻ không hài lòng hơn sau khi thấy học sinh gian lận."

  • "She became more disapproving of his behavior as time went on."

    "Cô ấy ngày càng không hài lòng với hành vi của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disapprove không tán thành, phản đối
Noun disapproval sự không tán thành, sự phản đối
Adjective disapproving không tán thành, phản đối
Adverb disapprovingly một cách không tán thành, phản đối

Synonyms

more critical (khắt khe hơn)more unfavorable (bất lợi hơn)more condemnatory (kết án hơn)

Antonyms

more approving (đồng tình hơn)more supportive (ủng hộ hơn)more accepting (chấp nhận hơn)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
more disapproving

Nguồn gốc của 'more disapproving'

Cụm từ 'more disapproving' đơn giản là sự kết hợp của trạng từ 'more' (hơn) và tính từ 'disapproving' (không tán thành, phản đối). 'Disapproving' xuất phát từ động từ 'disapprove' (không tán thành), có nghĩa là không đồng ý hoặc không chấp nhận điều gì đó. Vì vậy, 'more disapproving' có nghĩa là thể hiện sự không tán thành ở mức độ cao hơn.

Usage Note

Cụm 'more disapproving' là dạng so sánh hơn của tính từ 'disapproving'. Nó diễn tả mức độ không hài lòng, phản đối hoặc không chấp thuận cao hơn so với một tình huống hoặc hành động khác. Thường dùng để so sánh hai hành động, thái độ hoặc tình huống.

Prepositions

of at about

Những giới từ này thường được sử dụng sau 'disapproving'. 'Disapproving of' chỉ sự không đồng tình với một hành động hoặc ý kiến cụ thể. 'Disapproving at' và 'Disapproving about' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể được sử dụng để diễn tả sự không đồng tình về một vấn đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more disapproving
  • visibly visibly more disapproving
    (rõ ràng là không tán thành hơn)
  • increasingly increasingly more disapproving
    (ngày càng không tán thành hơn)
  • slightly slightly more disapproving
    (hơi không tán thành hơn)
Verb + more disapproving
  • become become more disapproving
    (trở nên không tán thành hơn)
  • look look more disapproving
    (trông có vẻ không tán thành hơn)
  • sound sound more disapproving
    (nghe có vẻ không tán thành hơn)

Idioms

  • raise an eyebrow (at someone)

    cau mày (với ai đó) - thể hiện sự không đồng ý hoặc ngạc nhiên

    "She raised an eyebrow at his suggestion, looking more disapproving than ever."

    (Cô ấy cau mày trước đề xuất của anh ta, trông có vẻ không tán thành hơn bao giờ hết.)

  • give someone the stink eye

    liếc xéo ai đó - nhìn ai đó một cách giận dữ hoặc không tán thành

    "My mom gave me the stink eye when I said I wanted to drop out of college; she looked more disapproving than I'd ever seen her."

    (Mẹ tôi liếc xéo tôi khi tôi nói muốn bỏ học đại học; trông bà không tán thành hơn bao giờ hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more disapproving

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Thể hiện hoặc cho thấy sự không đồng tình ở mức độ lớn hơn.

"My parents were even more disapproving of my career choice than I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more disapproving".

Thể hiện sự không tán thành trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự không tán thành trực tiếp đôi khi được coi là thô lỗ. Thay vào đó, người ta có thể sử dụng các cách diễn đạt gián tiếp hơn, như 'raise an eyebrow' hoặc sử dụng giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể để truyền đạt sự không đồng ý. Tuy nhiên, sự rõ ràng vẫn được đánh giá cao trong nhiều tình huống, đặc biệt là khi thảo luận về các vấn đề quan trọng.