more remote
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Farther away in distance or time; situated at some distance away.
Vietnamese Meaning
Xa hơn về khoảng cách hoặc thời gian; nằm ở một khoảng cách nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The more remote regions of the country are often overlooked by tourists."
"Những vùng hẻo lánh hơn của đất nước thường bị khách du lịch bỏ qua."
-
"The possibility of a successful outcome seems more remote with each passing day."
"Khả năng có một kết quả thành công dường như ngày càng xa vời theo thời gian."
-
"He felt more remote from his family after moving to the city."
"Anh ấy cảm thấy xa cách hơn với gia đình sau khi chuyển đến thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | remote | xa xôi, hẻo lánh, ít có khả năng |
| Noun | remoteness | sự xa xôi, sự hẻo lánh |
| Adverb | remotely | một cách xa xôi, không gần gũi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'more remote', ta đang so sánh mức độ xa xôi, hẻo lánh hoặc ít khả năng xảy ra hơn so với một điều gì đó khác. Ví dụ: 'A more remote possibility' ám chỉ một khả năng ít có khả năng xảy ra hơn so với những khả năng khác. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh về sự cách biệt, không dễ tiếp cận hoặc ít liên quan trực tiếp.
Prepositions
'Remote from' diễn tả sự cách biệt về vị trí, thời gian, hoặc mức độ liên quan. Ví dụ: 'The village is remote from the main road.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even more remote (thậm chí còn xa xôi hơn)
-
far far more remote (xa xôi hơn nhiều)
-
seem seem more remote (có vẻ xa vời hơn)
-
become become more remote (trở nên xa xôi hơn)
Idioms
-
the more remote the more desirable
càng xa xôi càng khao khát
"The more remote the destination, the more desirable it seemed to him."
(Điểm đến càng xa xôi, anh ấy càng khao khát nó hơn.)
-
grow more remote
trở nên xa cách hơn, ít gần gũi hơn
"Over time, their friendship grew more remote."
(Theo thời gian, tình bạn của họ trở nên xa cách hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more remote
Tính từXa hơn về khoảng cách hoặc thời gian; nằm ở một khoảng cách nào đó.
"The more remote regions of the country are often overlooked by tourists."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the mountain village were more remote, it would be a perfect escape from the city. |
Nếu ngôi làng trên núi hẻo lánh hơn, nó sẽ là một nơi trốn khỏi thành phố hoàn hảo. |
| Phủ định | If the island weren't more remote, it wouldn't offer such unique wildlife viewing opportunities. |
Nếu hòn đảo không hẻo lánh hơn, nó sẽ không mang lại những cơ hội ngắm động vật hoang dã độc đáo như vậy. |
| Nghi vấn | Would you consider living there if the location were more remote? |
Bạn có cân nhắc sống ở đó nếu địa điểm hẻo lánh hơn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The village was more remote last year before the new road was built. |
Ngôi làng hẻo lánh hơn năm ngoái trước khi con đường mới được xây dựng. |
| Phủ định | He didn't travel to more remote areas last summer because of the pandemic. |
Anh ấy đã không đi đến những khu vực xa xôi hơn vào mùa hè năm ngoái vì đại dịch. |
| Nghi vấn | Was the island more remote before the airport was constructed? |
Hòn đảo có hẻo lánh hơn trước khi sân bay được xây dựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more remote".
