(Top Banner Ad)
more remote
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more remote

UK: /rɪˈməʊt/ • US: /rɪˈmoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

xa xôi hơn hẻo lánh hơn xa cách hơn ít có khả năng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Farther away in distance or time; situated at some distance away.

Vietnamese Meaning

Xa hơn về khoảng cách hoặc thời gian; nằm ở một khoảng cách nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The more remote regions of the country are often overlooked by tourists."

    "Những vùng hẻo lánh hơn của đất nước thường bị khách du lịch bỏ qua."

  • "The possibility of a successful outcome seems more remote with each passing day."

    "Khả năng có một kết quả thành công dường như ngày càng xa vời theo thời gian."

  • "He felt more remote from his family after moving to the city."

    "Anh ấy cảm thấy xa cách hơn với gia đình sau khi chuyển đến thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh, ít có khả năng
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh
Adverb remotely một cách xa xôi, không gần gũi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mē-
Latin
re-motus
English
remote
English
more remote

Nguồn gốc của 'Remote'

Từ 'remote' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-motus', có nghĩa là 'bị dời đi', 'xa xôi'. Hình dung về một vật thể hoặc địa điểm bị đẩy ra xa, nằm ngoài tầm với. Dần dần, nó mang ý nghĩa chỉ những nơi hẻo lánh, ít người qua lại hoặc những thứ ít có khả năng xảy ra.

Usage Note

Khi sử dụng 'more remote', ta đang so sánh mức độ xa xôi, hẻo lánh hoặc ít khả năng xảy ra hơn so với một điều gì đó khác. Ví dụ: 'A more remote possibility' ám chỉ một khả năng ít có khả năng xảy ra hơn so với những khả năng khác. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh về sự cách biệt, không dễ tiếp cận hoặc ít liên quan trực tiếp.

Prepositions

from

'Remote from' diễn tả sự cách biệt về vị trí, thời gian, hoặc mức độ liên quan. Ví dụ: 'The village is remote from the main road.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more remote
  • even even more remote
    (thậm chí còn xa xôi hơn)
  • far far more remote
    (xa xôi hơn nhiều)
Verb + more remote
  • seem seem more remote
    (có vẻ xa vời hơn)
  • become become more remote
    (trở nên xa xôi hơn)

Idioms

  • the more remote the more desirable

    càng xa xôi càng khao khát

    "The more remote the destination, the more desirable it seemed to him."

    (Điểm đến càng xa xôi, anh ấy càng khao khát nó hơn.)

  • grow more remote

    trở nên xa cách hơn, ít gần gũi hơn

    "Over time, their friendship grew more remote."

    (Theo thời gian, tình bạn của họ trở nên xa cách hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more remote

Tính từ
Lật mặt

Xa hơn về khoảng cách hoặc thời gian; nằm ở một khoảng cách nào đó.

"The more remote regions of the country are often overlooked by tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mountain village were more remote, it would be a perfect escape from the city.
Nếu ngôi làng trên núi hẻo lánh hơn, nó sẽ là một nơi trốn khỏi thành phố hoàn hảo.
Phủ định
If the island weren't more remote, it wouldn't offer such unique wildlife viewing opportunities.
Nếu hòn đảo không hẻo lánh hơn, nó sẽ không mang lại những cơ hội ngắm động vật hoang dã độc đáo như vậy.
Nghi vấn
Would you consider living there if the location were more remote?
Bạn có cân nhắc sống ở đó nếu địa điểm hẻo lánh hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village was more remote last year before the new road was built.
Ngôi làng hẻo lánh hơn năm ngoái trước khi con đường mới được xây dựng.
Phủ định
He didn't travel to more remote areas last summer because of the pandemic.
Anh ấy đã không đi đến những khu vực xa xôi hơn vào mùa hè năm ngoái vì đại dịch.
Nghi vấn
Was the island more remote before the airport was constructed?
Hòn đảo có hẻo lánh hơn trước khi sân bay được xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more remote".

Khái niệm về 'Vùng sâu vùng xa'

Ở nhiều nền văn hóa, 'vùng sâu vùng xa' thường được liên tưởng đến sự yên bình, vẻ đẹp hoang sơ nhưng cũng đi kèm với sự thiếu thốn về tiện nghi và cơ hội. Điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận và đánh giá những nơi như vậy.