more detached
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not emotionally involved; aloof and objective.
Vietnamese Meaning
Không bị lôi kéo về mặt cảm xúc; xa cách và khách quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of working in the emergency room, the doctor became more detached to cope with the constant stress."
"Sau nhiều năm làm việc trong phòng cấp cứu, bác sĩ trở nên xa cách hơn để đối phó với căng thẳng liên tục."
-
"As the project went on, she became more detached from the team."
"Khi dự án tiếp diễn, cô ấy trở nên xa cách hơn với nhóm."
-
"He tried to be more detached when making financial decisions."
"Anh ấy cố gắng trở nên khách quan hơn khi đưa ra các quyết định tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detach | tách ra, tháo ra, gỡ ra |
| Noun | detachment | sự tách rời, sự vô cảm, sự khách quan, đội quân độc lập |
| Adjective | detached | tách rời, thờ ơ, vô cảm, khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự thiếu gắn bó về mặt cảm xúc, thường là một cách để duy trì sự khách quan hoặc để tự bảo vệ bản thân. 'More detached' cho thấy mức độ xa cách tăng lên so với trước đó hoặc so với một người khác.
Prepositions
'Detached from' được sử dụng để chỉ sự tách rời khỏi một người, địa điểm, hoặc một ý tưởng nào đó. Ví dụ: 'He became more detached from his family.' (Anh ấy trở nên xa cách hơn với gia đình mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more detached (trở nên thờ ơ/khách quan/xa cách hơn)
-
feel feel more detached (cảm thấy thờ ơ/xa cách hơn)
-
seem seem more detached (có vẻ thờ ơ/lãnh đạm hơn)
-
grow grow more detached (ngày càng trở nên thờ ơ/khách quan hơn)
-
remain remain more detached (giữ thái độ khách quan/xa cách hơn)
-
even even more detached (thậm chí còn thờ ơ/xa cách hơn)
-
increasingly increasingly more detached (ngày càng trở nên thờ ơ/xa cách hơn (theo chiều hướng tăng lên))
-
slightly slightly more detached (hơi thờ ơ/xa cách hơn một chút)
Idioms
-
take a more detached view
có cái nhìn khách quan hơn, xem xét vấn đề một cách không cảm tính
"It's important to take a more detached view when analyzing complex data."
(Điều quan trọng là phải có cái nhìn khách quan hơn khi phân tích dữ liệu phức tạp.)
-
become more detached from reality/emotions
trở nên xa rời thực tế/cảm xúc hơn, ít liên hệ với chúng hơn
"After years of working in isolation, he started to become more detached from social interactions."
(Sau nhiều năm làm việc biệt lập, anh ấy bắt đầu trở nên xa cách hơn với các tương tác xã hội.)
-
keep/remain more detached
giữ thái độ khách quan hơn, không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng
"As a journalist, she tries to keep more detached from the stories she covers."
(Là một nhà báo, cô ấy cố gắng giữ thái độ khách quan hơn đối với những câu chuyện mà cô ấy đưa tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more detached
Tính từKhông bị lôi kéo về mặt cảm xúc; xa cách và khách quan.
"After years of working in the emergency room, the doctor became more detached to cope with the constant stress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more detached".
