(Top Banner Ad)
more detached
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

more detached

UK: /dɪˈtætʃt/ • US: /dɪˈtætʃt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên xa cách hơn trở nên khách quan hơn dửng dưng hơn bớt cảm xúc hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not emotionally involved; aloof and objective.

Vietnamese Meaning

Không bị lôi kéo về mặt cảm xúc; xa cách và khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of working in the emergency room, the doctor became more detached to cope with the constant stress."

    "Sau nhiều năm làm việc trong phòng cấp cứu, bác sĩ trở nên xa cách hơn để đối phó với căng thẳng liên tục."

  • "As the project went on, she became more detached from the team."

    "Khi dự án tiếp diễn, cô ấy trở nên xa cách hơn với nhóm."

  • "He tried to be more detached when making financial decisions."

    "Anh ấy cố gắng trở nên khách quan hơn khi đưa ra các quyết định tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detach tách ra, tháo ra, gỡ ra
Noun detachment sự tách rời, sự vô cảm, sự khách quan, đội quân độc lập
Adjective detached tách rời, thờ ơ, vô cảm, khách quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meh₁-
Proto-Germanic
*maizō
Old English
māra/mā
Modern English
more
Frankish
*stakka
Old French
atachier
Old French
destachier
Middle English
detachen
Modern English
detached

Nguồn gốc của 'Detached'

Từ 'detached' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'destachier', nghĩa là 'tháo ra' hoặc 'gỡ ra'. Nó được ghép từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định 'không') và 'atachier' ('gắn vào', 'buộc vào'), vốn xuất phát từ một từ Germanic cổ chỉ 'cái cọc'. Ban đầu, 'detached' mang nghĩa vật lý là tháo rời, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự tách rời về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Từ 'more' chỉ đơn giản là một từ dùng để tạo thể so sánh hơn, nhấn mạnh mức độ 'tách rời' lớn hơn.

Usage Note

Chỉ sự thiếu gắn bó về mặt cảm xúc, thường là một cách để duy trì sự khách quan hoặc để tự bảo vệ bản thân. 'More detached' cho thấy mức độ xa cách tăng lên so với trước đó hoặc so với một người khác.

Prepositions

from

'Detached from' được sử dụng để chỉ sự tách rời khỏi một người, địa điểm, hoặc một ý tưởng nào đó. Ví dụ: 'He became more detached from his family.' (Anh ấy trở nên xa cách hơn với gia đình mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more detached
  • become become more detached
    (trở nên thờ ơ/khách quan/xa cách hơn)
  • feel feel more detached
    (cảm thấy thờ ơ/xa cách hơn)
  • seem seem more detached
    (có vẻ thờ ơ/lãnh đạm hơn)
  • grow grow more detached
    (ngày càng trở nên thờ ơ/khách quan hơn)
  • remain remain more detached
    (giữ thái độ khách quan/xa cách hơn)
Adverb + more detached
  • even even more detached
    (thậm chí còn thờ ơ/xa cách hơn)
  • increasingly increasingly more detached
    (ngày càng trở nên thờ ơ/xa cách hơn (theo chiều hướng tăng lên))
  • slightly slightly more detached
    (hơi thờ ơ/xa cách hơn một chút)

Idioms

  • take a more detached view

    có cái nhìn khách quan hơn, xem xét vấn đề một cách không cảm tính

    "It's important to take a more detached view when analyzing complex data."

    (Điều quan trọng là phải có cái nhìn khách quan hơn khi phân tích dữ liệu phức tạp.)

  • become more detached from reality/emotions

    trở nên xa rời thực tế/cảm xúc hơn, ít liên hệ với chúng hơn

    "After years of working in isolation, he started to become more detached from social interactions."

    (Sau nhiều năm làm việc biệt lập, anh ấy bắt đầu trở nên xa cách hơn với các tương tác xã hội.)

  • keep/remain more detached

    giữ thái độ khách quan hơn, không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng

    "As a journalist, she tries to keep more detached from the stories she covers."

    (Là một nhà báo, cô ấy cố gắng giữ thái độ khách quan hơn đối với những câu chuyện mà cô ấy đưa tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more detached

Tính từ
Lật mặt

Không bị lôi kéo về mặt cảm xúc; xa cách và khách quan.

"After years of working in the emergency room, the doctor became more detached to cope with the constant stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more detached".

Sự Khách Quan trong Tư Duy Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, triết học và pháp luật, sự 'detachment' (khách quan, vô tư) thường được đánh giá cao. Việc có thể 'more detached' khỏi cảm xúc cá nhân hay định kiến giúp con người đưa ra các quyết định lý trí, phân tích vấn đề một cách công bằng và đạt được sự thật khách quan. Điều này trái ngược với việc để cảm xúc chi phối hoàn toàn.

Triết Lý Khắc Kỷ và Chánh Niệm

Một số triết lý như Khắc Kỷ (Stoicism) hay các thực hành như Chánh niệm (Mindfulness) khuyến khích một dạng 'detachment' nhất định, không phải là vô cảm mà là khả năng quan sát cảm xúc và suy nghĩ của mình mà không bị chúng cuốn đi. Việc 'more detached' từ những phản ứng tức thời trước các sự kiện bên ngoài có thể giúp duy trì sự bình tĩnh, kiểm soát và đạt được sự bình yên nội tại, thay vì bị lo lắng hay tức giận chi phối.