(Top Banner Ad)
more exhaustive
C1
Tính từ C1 Tổng quát

more exhaustive

UK: /ɪɡˈzɔːstɪv/ • US: /ɪɡˈzɔːstɪv/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ lưỡng hơn toàn diện hơn bao quát hơn đầy đủ hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thorough and complete; covering all aspects of a subject.

Vietnamese Meaning

Thấu đáo và đầy đủ; bao gồm tất cả các khía cạnh của một chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provided a more exhaustive analysis of the company's financial situation."

    "Bản báo cáo cung cấp một phân tích kỹ lưỡng hơn về tình hình tài chính của công ty."

  • "We need a more exhaustive search of the area."

    "Chúng ta cần một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng hơn khu vực này."

  • "The new edition contains a more exhaustive list of references."

    "Ấn bản mới chứa một danh sách tham khảo đầy đủ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exhaustive Toàn diện, kỹ lưỡng (một cách triệt để)
Noun exhaustiveness Tính toàn diện, tính kỹ lưỡng
Verb exhaust Làm cho kiệt sức, sử dụng hết; Nghiên cứu/khảo sát kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire
English
exhaustive
English
more exhaustive

Nguồn gốc của 'exhaustive'

Từ 'exhaustive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exhaurire', có nghĩa là 'rút hết ra'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc rút hết nước ra khỏi một nơi nào đó. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ việc xem xét hoặc nghiên cứu một cách toàn diện, không bỏ sót điều gì. 'More exhaustive' có nghĩa là 'càng toàn diện hơn'.

Usage Note

Từ 'exhaustive' thường được dùng để mô tả một cuộc điều tra, nghiên cứu, hoặc phân tích bao quát và chi tiết đến mức không bỏ sót bất kỳ thông tin quan trọng nào. Nó nhấn mạnh tính toàn diện và kỹ lưỡng. 'More exhaustive' có nghĩa là 'kỹ lưỡng hơn', 'toàn diện hơn' so với một cái gì đó khác.

Prepositions

in on of

Khi sử dụng với 'in', nó thường ám chỉ một cuộc điều tra hoặc phân tích. Ví dụ: 'an exhaustive study in...' Khi sử dụng với 'on', thường nói về một bài viết hoặc báo cáo. Ví dụ: 'an exhaustive report on...' Khi sử dụng với 'of', nó thường nói về các khía cạnh. Ví dụ: 'more exhaustive of details'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more exhaustive
  • Far more exhaustive
    (Toàn diện hơn rất nhiều)
  • Slightly more exhaustive
    (Toàn diện hơn một chút)
Verb + more exhaustive
  • Conduct a more exhaustive investigation
    (Tiến hành một cuộc điều tra toàn diện hơn)
  • Provide a more exhaustive explanation
    (Cung cấp một lời giải thích toàn diện hơn)
  • Do a more exhaustive study
    (Thực hiện một nghiên cứu toàn diện hơn)

Idioms

  • Leave no stone unturned (to be more exhaustive)

    Không bỏ qua bất cứ khả năng nào (để toàn diện hơn)

    "To find the missing documents, we have to leave no stone unturned and conduct a more exhaustive search of the archives."

    (Để tìm thấy những tài liệu bị mất, chúng ta không thể bỏ qua bất kỳ khả năng nào và phải tiến hành một cuộc tìm kiếm toàn diện hơn trong kho lưu trữ.)

  • Go the extra mile (to be more exhaustive)

    Nỗ lực hơn nữa (để toàn diện hơn)

    "The company went the extra mile to be more exhaustive in their quality control, ensuring every product met the highest standards."

    (Công ty đã nỗ lực hơn nữa để toàn diện hơn trong việc kiểm soát chất lượng, đảm bảo mọi sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more exhaustive

Tính từ
Lật mặt

Thấu đáo và đầy đủ; bao gồm tất cả các khía cạnh của một chủ đề.

"The report provided a more exhaustive analysis of the company's financial situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more exhaustive".

Tính toàn diện trong nghiên cứu khoa học phương Tây

Trong văn hóa nghiên cứu khoa học phương Tây, tính toàn diện và kỹ lưỡng được đánh giá rất cao. Các nhà khoa học thường cố gắng thu thập và phân tích dữ liệu một cách 'more exhaustive' để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu của họ.