(Top Banner Ad)
more extensive
B2
Adjective (Comparative) B2 General

more extensive

UK: /mɔːr ɪkˈstensɪv/ • US: /mɔːr ɪkˈstensɪv/

Nghĩa tiếng Việt

rộng lớn hơn bao quát hơn toàn diện hơn kỹ lưỡng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greater in extent, scope, or range than something else; more comprehensive or thorough.

Vietnamese Meaning

Rộng lớn hơn, có phạm vi hoặc quy mô lớn hơn so với cái gì đó khác; toàn diện hoặc kỹ lưỡng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire caused more extensive damage than previously reported."

    "Ngọn lửa gây ra thiệt hại lớn hơn so với báo cáo trước đó."

  • "We need a more extensive review of the data."

    "Chúng ta cần một đánh giá dữ liệu kỹ lưỡng hơn."

  • "The project requires more extensive funding than we anticipated."

    "Dự án đòi hỏi nguồn tài trợ lớn hơn chúng tôi dự đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Verb extend mở rộng, kéo dài
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extensus (past participle of extendere 'to stretch out')
English
extensive
English
more extensive

Nguồn gốc của 'extensive'

Từ 'extensive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'extendere', có nghĩa là 'kéo dài ra'. Hãy tưởng tượng việc một người nông dân mở rộng cánh đồng của mình – đó là một cách hình dung tốt về ý nghĩa ban đầu của từ này. Theo thời gian, nó được dùng để mô tả những thứ có phạm vi rộng lớn hoặc bao gồm nhiều chi tiết.

Usage Note

‘More extensive’ thể hiện sự so sánh, cho thấy mức độ rộng lớn, quy mô, hoặc phạm vi bao phủ lớn hơn so với một đối tượng hoặc tình huống được đề cập trước đó hoặc làm chuẩn. Thường dùng để mô tả sự gia tăng về kích thước, phạm vi ảnh hưởng, hoặc mức độ chi tiết. Nó khác với các từ đồng nghĩa như 'larger' (lớn hơn) hoặc 'bigger' (to hơn) ở chỗ nhấn mạnh vào phạm vi bao phủ và mức độ chi tiết hơn là chỉ kích thước vật lý.

Prepositions

than

Giới từ 'than' được sử dụng để so sánh 'extensive' với một thứ gì đó khác. Ví dụ: 'The damage was more extensive than we initially thought.' (Thiệt hại lớn hơn chúng tôi nghĩ ban đầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more extensive
  • much much more extensive
    (rộng lớn hơn nhiều)
  • far far more extensive
    (rộng lớn hơn rất nhiều)
  • slightly slightly more extensive
    (rộng lớn hơn một chút)
Verb + more extensive
  • require require more extensive research
    (đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng hơn)
  • conduct conduct more extensive tests
    (tiến hành các thử nghiệm quy mô lớn hơn)
  • provide provide more extensive support
    (cung cấp hỗ trợ toàn diện hơn)

Idioms

  • a more extensive undertaking

    một dự án quy mô lớn hơn

    "Building a new bridge is a more extensive undertaking than repairing the old one."

    (Xây dựng một cây cầu mới là một dự án quy mô lớn hơn so với việc sửa chữa cây cầu cũ.)

  • on a more extensive scale

    trên quy mô lớn hơn

    "The company plans to expand its operations on a more extensive scale next year."

    (Công ty dự định mở rộng hoạt động của mình trên quy mô lớn hơn vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more extensive

Adjective (Comparative)
Lật mặt

Rộng lớn hơn, có phạm vi hoặc quy mô lớn hơn so với cái gì đó khác; toàn diện hoặc kỹ lưỡng hơn.

"The fire caused more extensive damage than previously reported."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more extensive".

Mở rộng trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'mở rộng quy mô' (scaling) là một mục tiêu quan trọng. Các công ty thường tìm cách để có 'ảnh hưởng lớn hơn' ('more extensive reach') đến thị trường và khách hàng. Điều này thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và tăng trưởng.