(Top Banner Ad)
less extensive
B2
Tính từ B2 Tổng quát

less extensive

UK: /ɪkˈstɛnsɪv/ • US: /ɪkˈstɛnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ít rộng hơn ít bao quát hơn ít sâu rộng hơn phạm vi hẹp hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as broad, widespread, or comprehensive as something else.

Vietnamese Meaning

Không rộng, lan rộng hoặc toàn diện bằng cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage from the fire was less extensive than initially feared."

    "Thiệt hại từ vụ cháy ít nghiêm trọng hơn so với lo ngại ban đầu."

  • "The new edition is less extensive, focusing only on the core topics."

    "Ấn bản mới ít mở rộng hơn, chỉ tập trung vào các chủ đề cốt lõi."

  • "His research on the subject was less extensive than hers."

    "Nghiên cứu của anh ấy về chủ đề này ít sâu rộng hơn của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective less ít hơn, kém hơn
Adverb least ít nhất
Noun extensiveness tính rộng lớn, tính bao quát
Verb extend mở rộng, kéo dài
Adjective extensive rộng lớn, bao quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laisiz-
Old English
læs
Middle English
lesse
Latin
extendere
English
less extensive

Nguồn gốc của 'less'

Từ 'less' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*laisiz-', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'less' mà chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, nó thường được hiểu là 'ít hơn' hoặc 'kém hơn'.

Nguồn gốc của 'extensive'

Từ 'extensive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extendere', có nghĩa là 'mở rộng'. Nó mang ý nghĩa rộng lớn, bao quát. Khi kết hợp với 'less', nó tạo thành cụm từ 'less extensive', mang nghĩa 'ít rộng lớn hơn' hoặc 'kém bao quát hơn'.

Usage Note

Cụm từ 'less extensive' dùng để so sánh mức độ rộng, quy mô hoặc phạm vi của một thứ gì đó với một thứ khác. Nó ngụ ý rằng đối tượng được mô tả có giới hạn hơn về phạm vi, kích thước hoặc mức độ chi tiết. So sánh với 'less broad' (ít rộng) hoặc 'less comprehensive' (ít toàn diện), 'less extensive' thường được sử dụng khi nói về phạm vi địa lý, nghiên cứu, hoặc các dự án.

Prepositions

than in

* **than**: Dùng để so sánh trực tiếp với cái gì đó khác. Ví dụ: 'This study is less extensive than the previous one.'
* **in**: Dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà cái gì đó ít rộng hơn. Ví dụ: 'His knowledge is less extensive in this area.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • The exception proves the rule (or, less extensive version: The exception tests the rule)

    Ngoại lệ chứng minh quy tắc (hoặc phiên bản kém rộng hơn: Ngoại lệ kiểm tra quy tắc)

    "The exception tests the rule; just because some people don't like the policy doesn't mean it's bad overall."

    (Ngoại lệ kiểm tra quy tắc; chỉ vì một số người không thích chính sách này không có nghĩa là nó hoàn toàn tồi tệ.)

  • Less is more

    Ít là nhiều

    "When it comes to design, less is more; simplicity is key."

    (Khi nói đến thiết kế, ít là nhiều; sự đơn giản là chìa khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less extensive

Tính từ
Lật mặt

Không rộng, lan rộng hoặc toàn diện bằng cái gì đó khác.

"The damage from the fire was less extensive than initially feared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the initial investment was extensive, the ongoing maintenance costs are less extensive.
Mặc dù khoản đầu tư ban đầu rất lớn, chi phí bảo trì liên tục lại ít tốn kém hơn.
Phủ định
Unless the survey is more extensive, we won't be able to understand the full impact; the current data set is less extensive than required.
Trừ khi cuộc khảo sát được mở rộng hơn, chúng ta sẽ không thể hiểu được tác động đầy đủ; bộ dữ liệu hiện tại ít chuyên sâu hơn so với yêu cầu.
Nghi vấn
Even though the report is thorough, is the section on environmental impact less extensive than the one on financial projections?
Mặc dù báo cáo rất kỹ lưỡng, liệu phần về tác động môi trường có ít chi tiết hơn phần về dự báo tài chính không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the government will have been making less extensive efforts to improve local roads.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, chính phủ sẽ đã và đang thực hiện những nỗ lực ít rộng rãi hơn để cải thiện đường địa phương.
Phủ định
By next year, the company won't have been making extensive investments in renewable energy, due to budget constraints.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn thực hiện các khoản đầu tư lớn vào năng lượng tái tạo, do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the researchers have been conducting less extensive tests on the new drug before its release?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang tiến hành các thử nghiệm ít sâu rộng hơn trên loại thuốc mới trước khi phát hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less extensive".

Chủ nghĩa tối giản

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism) là một phong trào trong nghệ thuật, kiến trúc và lối sống, nhấn mạnh vào việc sử dụng ít đồ vật và không gian hơn. Quan điểm này liên quan đến việc chấp nhận những thứ 'less extensive' để tập trung vào những gì thực sự quan trọng.

Khái niệm 'Downsizing'

'Downsizing' là một thuật ngữ thường được sử dụng trong kinh doanh và cuộc sống cá nhân, chỉ việc giảm quy mô hoạt động hoặc tài sản. Ví dụ, một công ty có thể 'downsize' (thu hẹp quy mô) để cắt giảm chi phí, hoặc một gia đình có thể chuyển đến một ngôi nhà 'less extensive' (ít rộng lớn hơn) để tiết kiệm tiền và công sức bảo trì.