(Top Banner Ad)
more thorough
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more thorough

UK: /ˈθʌrə/ • US: /ˈθɜːroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ lưỡng hơn toàn diện hơn thấu đáo hơn cẩn thận hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More complete and detailed; performed with great care and attention to detail.

Vietnamese Meaning

Hoàn thiện và chi tiết hơn; được thực hiện với sự cẩn trọng và chú ý đến chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to conduct a more thorough investigation to find the root cause of the problem."

    "Chúng ta cần tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng hơn để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề."

  • "The doctor needs to perform a more thorough examination."

    "Bác sĩ cần thực hiện một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng hơn."

  • "She did a more thorough job cleaning the house this time."

    "Lần này cô ấy đã làm việc dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thorough kỹ lưỡng, cẩn thận, hoàn toàn
Adverb thoroughly một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn, triệt để
Noun thoroughness sự kỹ lưỡng, sự cẩn thận, tính triệt để
Preposition/Adverb through qua, xuyên qua (có liên quan về mặt gốc từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thurhuz (through)
Old English
þurh (through), þurhfare (passage)
Middle English
thorugh, thorough (through, complete)
Modern English
thorough (complete, exhaustive)

Nguồn gốc của 'thorough'

'Thorough' có nguồn gốc từ từ 'through' (xuyên qua) trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là 'đi qua một cách hoàn toàn' hoặc 'xuyên suốt'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'hoàn thành một cách đầy đủ, chi tiết, không bỏ sót điều gì', nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và cẩn trọng. Vì vậy, khi bạn 'thorough', bạn đang 'đi xuyên qua' mọi chi tiết một cách kỹ càng.

Nguồn gốc của 'more'

'More' là dạng so sánh của 'much' (nhiều cho danh từ không đếm được) và 'many' (nhiều cho danh từ đếm được). Từ này xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'māra', có nghĩa là 'lớn hơn, nhiều hơn'. Khi dùng với 'thorough', 'more' chỉ đơn giản là tăng mức độ kỹ lưỡng, tức là 'kỹ lưỡng hơn'.

Usage Note

"Thorough" diễn tả mức độ toàn diện, chi tiết và cẩn thận cao trong một hành động, quá trình hoặc nghiên cứu. "More thorough" nhấn mạnh mức độ cao hơn so với một trạng thái hoặc hành động trước đó. Khác với "complete" (hoàn thành), "thorough" tập trung vào sự kỹ lưỡng và chi tiết hơn là chỉ hoàn thành công việc. Khác với "detailed" (chi tiết), "thorough" bao hàm cả việc xem xét mọi khía cạnh một cách cẩn thận.

Prepositions

in with

Khi dùng với 'in', nó thường chỉ lĩnh vực mà sự kỹ lưỡng được áp dụng (ví dụ: a thorough investigation in the case). Khi dùng với 'with', nó thường mô tả cách một người thực hiện một hành động (ví dụ: approach the problem with thorough analysis).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more thorough
  • be be more thorough
    (hãy kỹ lưỡng hơn, cần kỹ lưỡng hơn)
  • conduct conduct a more thorough investigation
    (tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng hơn)
  • require require a more thorough analysis
    (đòi hỏi một sự phân tích kỹ lưỡng hơn)
  • make make it more thorough
    (làm cho nó kỹ lưỡng hơn)
Adjective/Adverb + more thorough
  • even even more thorough
    (còn kỹ lưỡng hơn nữa)
  • much much more thorough
    (kỹ lưỡng hơn nhiều)
  • far far more thorough
    (kỹ lưỡng hơn rất nhiều)
Noun + more thorough
  • a a more thorough review
    (một bản đánh giá kỹ lưỡng hơn)
  • a a more thorough check
    (một sự kiểm tra kỹ lưỡng hơn)
  • a a more thorough understanding
    (một sự hiểu biết sâu sắc hơn)

Idioms

  • be more thorough (in doing something)

    hãy kỹ lưỡng hơn (khi làm gì đó), cần cẩn thận hơn

    "You need to be more thorough in your research if you want to write a good paper."

    (Bạn cần kỹ lưỡng hơn trong nghiên cứu nếu muốn viết một bài luận tốt.)

  • conduct a more thorough investigation/analysis/review

    tiến hành một cuộc điều tra/phân tích/đánh giá kỹ lưỡng hơn

    "The police decided to conduct a more thorough investigation into the matter."

    (Cảnh sát quyết định tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng hơn về vụ việc.)

  • get a more thorough understanding

    có được sự hiểu biết sâu sắc/thấu đáo hơn

    "Reading various sources helps you get a more thorough understanding of the topic."

    (Đọc nhiều nguồn khác nhau giúp bạn có được sự hiểu biết thấu đáo hơn về chủ đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more thorough

Tính từ
Lật mặt

Hoàn thiện và chi tiết hơn; được thực hiện với sự cẩn trọng và chú ý đến chi tiết.

"We need to conduct a more thorough investigation to find the root cause of the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective solved the case more thoroughly than anyone expected because he dedicated all his time to it.
Thám tử đã giải quyết vụ án kỹ lưỡng hơn mọi người mong đợi vì anh ấy đã dành toàn bộ thời gian cho nó.
Phủ định
Although the initial report wasn't thorough enough, the updated version provided all the necessary details.
Mặc dù báo cáo ban đầu không đủ kỹ lưỡng, nhưng phiên bản cập nhật đã cung cấp tất cả các chi tiết cần thiết.
Nghi vấn
If you want to succeed in this project, shouldn't you analyze the data more thoroughly?
Nếu bạn muốn thành công trong dự án này, bạn có nên phân tích dữ liệu kỹ lưỡng hơn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective needs to be more thorough in his investigation to find all the clues.
Thám tử cần phải kỹ lưỡng hơn trong cuộc điều tra của mình để tìm ra tất cả các manh mối.
Phủ định
She wasn't more thorough in her preparation, which is why she made so many mistakes.
Cô ấy đã không kỹ lưỡng hơn trong quá trình chuẩn bị, đó là lý do tại sao cô ấy mắc nhiều lỗi như vậy.
Nghi vấn
Will you be more thorough when you proofread the document this time?
Lần này bạn sẽ kỹ lưỡng hơn khi bạn đọc soát lại tài liệu chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detectives were being more thorough in their investigation yesterday.
Các thám tử đã cẩn thận hơn trong cuộc điều tra của họ ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't being thorough enough when she was checking the documents.
Cô ấy đã không đủ cẩn thận khi kiểm tra tài liệu.
Nghi vấn
Were they being thorough with the cleaning while I was gone?
Họ có cẩn thận với việc dọn dẹp khi tôi đi vắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more thorough".

Sự chú trọng vào chi tiết và tính chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, sự kỹ lưỡng ('thoroughness') được đánh giá cao. Các dự án, báo cáo hay nghiên cứu thường yêu cầu sự chú ý đến từng chi tiết, thu thập đầy đủ thông tin và kiểm tra chéo cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. 'More thorough' ám chỉ sự cần thiết phải nâng cao tiêu chuẩn này.

Giá trị của việc tránh sai sót

Việc trở nên 'more thorough' thường gắn liền với mong muốn tránh lỗi lầm, bỏ sót thông tin quan trọng hoặc mắc phải sai sót có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Trong các lĩnh vực như y tế, luật pháp hay kỹ thuật, sự kỹ lưỡng không chỉ là một đức tính tốt mà còn là một yêu cầu tối thiểu để đảm bảo an toàn và hiệu quả.