more frequent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring or done many times at short intervals.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Flights to London are more frequent during the summer."
"Các chuyến bay đến London thường xuyên hơn vào mùa hè."
-
"The doctor suggested more frequent check-ups."
"Bác sĩ đề nghị kiểm tra sức khỏe thường xuyên hơn."
-
"We are seeing more frequent extreme weather events."
"Chúng ta đang chứng kiến các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt thường xuyên hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frequency | tần suất, tần số |
| Noun | frequenter | người hay lui tới (một nơi nào đó) |
| Verb | frequent | thường xuyên lui tới, ghé thăm |
| Adverb | frequently | thường xuyên, thường lệ |
| Adjective | infrequent | ít thường xuyên, không thường xuyên |
| Adverb | infrequently | một cách không thường xuyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng "more frequent", chúng ta đang so sánh tần suất của một điều gì đó với một điều gì đó khác hoặc với tần suất trước đây của chính nó. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về số lần xảy ra. Khác với "often" (thường xuyên), "frequent" mang tính khách quan hơn, chỉ về số lần xảy ra. "More frequent" ngụ ý một sự thay đổi, một sự gia tăng so với trước.
Prepositions
"More frequent in": Thường dùng để chỉ sự xuất hiện thường xuyên hơn trong một nhóm, một khu vực, hoặc một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: "These errors are more frequent in older systems."
"More frequent among": Thường dùng để chỉ sự xuất hiện thường xuyên hơn trong một nhóm người hoặc một loại đối tượng cụ thể. Ví dụ: "This disease is more frequent among smokers."
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more frequent (trở nên thường xuyên hơn)
-
get get more frequent (trở nên thường xuyên hơn (thân mật))
-
make make something more frequent (khiến điều gì đó thường xuyên hơn)
-
experience experience more frequent changes (trải qua những thay đổi thường xuyên hơn)
-
report report more frequent incidents (báo cáo những sự cố thường xuyên hơn)
-
increasingly increasingly more frequent (ngày càng thường xuyên hơn)
-
even even more frequent (thậm chí thường xuyên hơn)
-
far far more frequent (thường xuyên hơn nhiều)
-
much much more frequent (thường xuyên hơn nhiều)
-
significantly significantly more frequent (thường xuyên hơn đáng kể)
-
visits more frequent visits (những chuyến thăm thường xuyên hơn)
-
occurrences more frequent occurrences (những sự việc xảy ra thường xuyên hơn)
-
storms more frequent storms (những cơn bão thường xuyên hơn)
-
complaints more frequent complaints (những lời phàn nàn thường xuyên hơn)
-
interactions more frequent interactions (những tương tác thường xuyên hơn)
Idioms
-
It's becoming more frequent.
Điều đó đang trở nên thường xuyên hơn.
"Lately, her headaches are becoming more frequent."
(Gần đây, những cơn đau đầu của cô ấy đang trở nên thường xuyên hơn.)
-
to make something more frequent
làm cho điều gì đó thường xuyên hơn
"We need to make our team meetings more frequent to improve communication."
(Chúng ta cần tổ chức các cuộc họp nhóm thường xuyên hơn để cải thiện giao tiếp.)
-
more frequent than usual
thường xuyên hơn bình thường
"The extreme weather events are becoming more frequent than usual."
(Các sự kiện thời tiết cực đoan đang trở nên thường xuyên hơn bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more frequent
Tính từXảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.
"Flights to London are more frequent during the summer."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bus is more frequent during rush hour: it arrives every 10 minutes. |
Xe buýt chạy thường xuyên hơn vào giờ cao điểm: nó đến mỗi 10 phút. |
| Phủ định | The train service isn't more frequent on weekends: the schedule remains the same. |
Dịch vụ tàu không thường xuyên hơn vào cuối tuần: lịch trình vẫn giữ nguyên. |
| Nghi vấn | Is flooding becoming more frequent: are we seeing it every year now? |
Lũ lụt có đang trở nên thường xuyên hơn không: chúng ta có đang thấy nó mỗi năm không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Travelers will visit this coastal city more frequently in the future due to the new airport. |
Khách du lịch sẽ ghé thăm thành phố biển này thường xuyên hơn trong tương lai nhờ có sân bay mới. |
| Phủ định | He is not going to call her more frequently, even though he misses her. |
Anh ấy sẽ không gọi cho cô ấy thường xuyên hơn, mặc dù anh ấy nhớ cô ấy. |
| Nghi vấn | Will you visit your grandparents more frequently now that you have a car? |
Bạn sẽ đến thăm ông bà thường xuyên hơn bây giờ khi bạn đã có xe hơi chứ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Flights are more frequent in the summer than in the winter. |
Các chuyến bay thường xuyên hơn vào mùa hè so với mùa đông. |
| Phủ định | Train delays aren't more frequent than bus delays, surprisingly. |
Đáng ngạc nhiên là sự chậm trễ của tàu hỏa không thường xuyên hơn so với sự chậm trễ của xe buýt. |
| Nghi vấn | Are earthquakes more frequent in Japan than in other countries? |
Động đất có thường xuyên hơn ở Nhật Bản so với các quốc gia khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more frequent".
