(Top Banner Ad)
more frequent
B1
Tính từ B1 Tổng quát

more frequent

UK: /ˈfriːkwənt/ • US: /ˈfriːkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

thường xuyên hơn nhiều hơn có tần suất cao hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or done many times at short intervals.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flights to London are more frequent during the summer."

    "Các chuyến bay đến London thường xuyên hơn vào mùa hè."

  • "The doctor suggested more frequent check-ups."

    "Bác sĩ đề nghị kiểm tra sức khỏe thường xuyên hơn."

  • "We are seeing more frequent extreme weather events."

    "Chúng ta đang chứng kiến các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt thường xuyên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frequency tần suất, tần số
Noun frequenter người hay lui tới (một nơi nào đó)
Verb frequent thường xuyên lui tới, ghé thăm
Adverb frequently thường xuyên, thường lệ
Adjective infrequent ít thường xuyên, không thường xuyên
Adverb infrequently một cách không thường xuyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frequens
Old French
frequent
Middle English
frequent
English
frequent

Nguồn gốc của 'frequent' và sự hình thành so sánh

Từ 'frequent' (thường xuyên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frequens', mang nghĩa 'đông đúc, thường gặp, lặp đi lặp lại'. Khi tiếng Anh phát triển, từ này được mượn qua tiếng Pháp cổ. Cụm từ 'more frequent' sử dụng 'more' (nhiều hơn) để tạo thành dạng so sánh, chỉ sự gia tăng về tần suất. Bản thân 'more' đến từ tiếng Anh cổ 'māra', có nghĩa là 'lớn hơn, nhiều hơn'.

Usage Note

Khi sử dụng "more frequent", chúng ta đang so sánh tần suất của một điều gì đó với một điều gì đó khác hoặc với tần suất trước đây của chính nó. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về số lần xảy ra. Khác với "often" (thường xuyên), "frequent" mang tính khách quan hơn, chỉ về số lần xảy ra. "More frequent" ngụ ý một sự thay đổi, một sự gia tăng so với trước.

Prepositions

in among

"More frequent in": Thường dùng để chỉ sự xuất hiện thường xuyên hơn trong một nhóm, một khu vực, hoặc một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: "These errors are more frequent in older systems."
"More frequent among": Thường dùng để chỉ sự xuất hiện thường xuyên hơn trong một nhóm người hoặc một loại đối tượng cụ thể. Ví dụ: "This disease is more frequent among smokers."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + more frequent
  • become become more frequent
    (trở nên thường xuyên hơn)
  • get get more frequent
    (trở nên thường xuyên hơn (thân mật))
  • make make something more frequent
    (khiến điều gì đó thường xuyên hơn)
  • experience experience more frequent changes
    (trải qua những thay đổi thường xuyên hơn)
  • report report more frequent incidents
    (báo cáo những sự cố thường xuyên hơn)
Trạng từ + more frequent
  • increasingly increasingly more frequent
    (ngày càng thường xuyên hơn)
  • even even more frequent
    (thậm chí thường xuyên hơn)
  • far far more frequent
    (thường xuyên hơn nhiều)
  • much much more frequent
    (thường xuyên hơn nhiều)
  • significantly significantly more frequent
    (thường xuyên hơn đáng kể)
More frequent + Danh từ
  • visits more frequent visits
    (những chuyến thăm thường xuyên hơn)
  • occurrences more frequent occurrences
    (những sự việc xảy ra thường xuyên hơn)
  • storms more frequent storms
    (những cơn bão thường xuyên hơn)
  • complaints more frequent complaints
    (những lời phàn nàn thường xuyên hơn)
  • interactions more frequent interactions
    (những tương tác thường xuyên hơn)

Idioms

  • It's becoming more frequent.

    Điều đó đang trở nên thường xuyên hơn.

    "Lately, her headaches are becoming more frequent."

    (Gần đây, những cơn đau đầu của cô ấy đang trở nên thường xuyên hơn.)

  • to make something more frequent

    làm cho điều gì đó thường xuyên hơn

    "We need to make our team meetings more frequent to improve communication."

    (Chúng ta cần tổ chức các cuộc họp nhóm thường xuyên hơn để cải thiện giao tiếp.)

  • more frequent than usual

    thường xuyên hơn bình thường

    "The extreme weather events are becoming more frequent than usual."

    (Các sự kiện thời tiết cực đoan đang trở nên thường xuyên hơn bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more frequent

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.

"Flights to London are more frequent during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus is more frequent during rush hour: it arrives every 10 minutes.
Xe buýt chạy thường xuyên hơn vào giờ cao điểm: nó đến mỗi 10 phút.
Phủ định
The train service isn't more frequent on weekends: the schedule remains the same.
Dịch vụ tàu không thường xuyên hơn vào cuối tuần: lịch trình vẫn giữ nguyên.
Nghi vấn
Is flooding becoming more frequent: are we seeing it every year now?
Lũ lụt có đang trở nên thường xuyên hơn không: chúng ta có đang thấy nó mỗi năm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Travelers will visit this coastal city more frequently in the future due to the new airport.
Khách du lịch sẽ ghé thăm thành phố biển này thường xuyên hơn trong tương lai nhờ có sân bay mới.
Phủ định
He is not going to call her more frequently, even though he misses her.
Anh ấy sẽ không gọi cho cô ấy thường xuyên hơn, mặc dù anh ấy nhớ cô ấy.
Nghi vấn
Will you visit your grandparents more frequently now that you have a car?
Bạn sẽ đến thăm ông bà thường xuyên hơn bây giờ khi bạn đã có xe hơi chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Flights are more frequent in the summer than in the winter.
Các chuyến bay thường xuyên hơn vào mùa hè so với mùa đông.
Phủ định
Train delays aren't more frequent than bus delays, surprisingly.
Đáng ngạc nhiên là sự chậm trễ của tàu hỏa không thường xuyên hơn so với sự chậm trễ của xe buýt.
Nghi vấn
Are earthquakes more frequent in Japan than in other countries?
Động đất có thường xuyên hơn ở Nhật Bản so với các quốc gia khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more frequent".

Nhận biết các xu hướng và thay đổi

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt trong thời đại thông tin, việc quan sát và phân tích các sự kiện 'thường xuyên hơn' là rất quan trọng. Ví dụ, các nhà khoa học theo dõi biến đổi khí hậu thường xuyên đề cập đến các hiện tượng thời tiết cực đoan 'thường xuyên hơn'. Trong kinh doanh, các công ty phân tích dữ liệu để nhận biết những xu hướng mua sắm hoặc tương tác của khách hàng 'thường xuyên hơn' nhằm đưa ra quyết định tốt hơn.

Tầm quan trọng trong Dữ liệu và Thống kê

Khái niệm 'tần suất' (frequency), mà 'more frequent' là dạng so sánh, là một trụ cột trong thống kê và phân tích dữ liệu. Việc xác định xem một sự kiện có 'thường xuyên hơn' hay không giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các mẫu hình, rủi ro, và đưa ra dự đoán trong nhiều lĩnh vực từ y học (bệnh lý) đến xã hội học (hành vi cộng đồng). Trong kỷ nguyên Big Data, khả năng đo lường và so sánh tần suất là một kỹ năng thiết yếu.