rarer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More uncommon or infrequent; less often encountered.
Vietnamese Meaning
Ít phổ biến hơn, ít gặp hơn; hiếm hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding a four-leaf clover is rarer than finding a three-leaf clover."
"Việc tìm thấy cỏ bốn lá hiếm hơn việc tìm thấy cỏ ba lá."
-
"In the past, seeing a doctor was rarer than it is today."
"Trong quá khứ, việc gặp bác sĩ hiếm hơn so với ngày nay."
-
"Honesty is rarer in politics than it should be."
"Sự trung thực hiếm hơn trong chính trị so với lẽ ra nó nên như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'rare'. 'Rare' thường dùng để chỉ những thứ hiếm có, độc đáo, hoặc không xảy ra thường xuyên. 'Rarer' nhấn mạnh vào sự so sánh giữa hai đối tượng hoặc thời điểm, cho thấy đối tượng/thời điểm này hiếm hơn so với đối tượng/thời điểm kia. Ví dụ: 'A solar eclipse is rarer than a lunar eclipse.' (Nhật thực hiếm hơn nguyệt thực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become rarer (trở nên hiếm hơn)
-
grow grow rarer (ngày càng hiếm đi)
-
make make something rarer (làm cho thứ gì đó hiếm hơn)
-
find find something rarer (thấy thứ gì đó hiếm hơn)
-
even even rarer (còn hiếm hơn nữa)
-
much much rarer (hiếm hơn nhiều)
-
far far rarer (hiếm hơn rất nhiều)
-
increasingly increasingly rarer (ngày càng hiếm hơn)
Idioms
-
rarer and rarer
ngày càng hiếm hơn, càng lúc càng ít đi
"These traditional crafts are becoming rarer and rarer as modern technology takes over."
(Những nghề thủ công truyền thống này đang ngày càng hiếm hơn khi công nghệ hiện đại chiếm ưu thế.)
-
rarer than hen's teeth
cực kỳ hiếm, hiếm có khó tìm (phỏng theo 'rare as hen's teeth')
"Finding an honest politician these days feels rarer than hen's teeth."
(Việc tìm thấy một chính trị gia trung thực ngày nay dường như hiếm hơn lông gà (cực kỳ hiếm).)
-
get rarer by the day
ngày càng trở nên hiếm hơn theo từng ngày
"Personalized customer service seems to get rarer by the day."
(Dịch vụ khách hàng cá nhân hóa dường như ngày càng trở nên hiếm hơn theo từng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rarer
Adjective (comparative)Ít phổ biến hơn, ít gặp hơn; hiếm hơn.
"Finding a four-leaf clover is rarer than finding a three-leaf clover."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Diamonds are rarer than rubies. |
Kim cương hiếm hơn hồng ngọc. |
| Phủ định | Rarely had I seen a sight so breathtaking. |
Hiếm khi tôi được chứng kiến một cảnh tượng ngoạn mục đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you find a rarer artifact, would you report it? |
Nếu bạn tìm thấy một cổ vật hiếm hơn, bạn có báo cáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rarer".
