(Top Banner Ad)
rarer
B1
Adjective (comparative) B1 General Vocabulary

rarer

UK: /ˈreərə(r)/ • US: /ˈrerər/

Nghĩa tiếng Việt

hiếm hơn ít gặp hơn ít phổ biến hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More uncommon or infrequent; less often encountered.

Vietnamese Meaning

Ít phổ biến hơn, ít gặp hơn; hiếm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding a four-leaf clover is rarer than finding a three-leaf clover."

    "Việc tìm thấy cỏ bốn lá hiếm hơn việc tìm thấy cỏ ba lá."

  • "In the past, seeing a doctor was rarer than it is today."

    "Trong quá khứ, việc gặp bác sĩ hiếm hơn so với ngày nay."

  • "Honesty is rarer in politics than it should be."

    "Sự trung thực hiếm hơn trong chính trị so với lẽ ra nó nên như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rare hiếm, ít gặp, khan hiếm
Adjective rarest hiếm nhất, khan hiếm nhất
Adverb rarely hiếm khi, ít khi
Noun rarity sự hiếm có, vật quý hiếm, của hiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus
Old French
rere
Middle English
rar
English
rare
English
rarer

Nguồn gốc của 'Rare'

Từ 'rarer' là dạng so sánh hơn của tính từ 'rare'. 'Rare' có nguồn gốc từ từ 'rarus' trong tiếng Latin, mang nghĩa thưa thớt, mỏng manh hoặc hiếm có. Qua tiếng Pháp cổ ('rere'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'rare' như chúng ta biết ngày nay. 'Rarer' được dùng để chỉ những thứ ít phổ biến hơn, khó tìm thấy hơn hoặc có giá trị cao hơn do sự khan hiếm so với một thứ khác.

Usage Note

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'rare'. 'Rare' thường dùng để chỉ những thứ hiếm có, độc đáo, hoặc không xảy ra thường xuyên. 'Rarer' nhấn mạnh vào sự so sánh giữa hai đối tượng hoặc thời điểm, cho thấy đối tượng/thời điểm này hiếm hơn so với đối tượng/thời điểm kia. Ví dụ: 'A solar eclipse is rarer than a lunar eclipse.' (Nhật thực hiếm hơn nguyệt thực).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rarer
  • become become rarer
    (trở nên hiếm hơn)
  • grow grow rarer
    (ngày càng hiếm đi)
  • make make something rarer
    (làm cho thứ gì đó hiếm hơn)
  • find find something rarer
    (thấy thứ gì đó hiếm hơn)
Adverb + rarer
  • even even rarer
    (còn hiếm hơn nữa)
  • much much rarer
    (hiếm hơn nhiều)
  • far far rarer
    (hiếm hơn rất nhiều)
  • increasingly increasingly rarer
    (ngày càng hiếm hơn)

Idioms

  • rarer and rarer

    ngày càng hiếm hơn, càng lúc càng ít đi

    "These traditional crafts are becoming rarer and rarer as modern technology takes over."

    (Những nghề thủ công truyền thống này đang ngày càng hiếm hơn khi công nghệ hiện đại chiếm ưu thế.)

  • rarer than hen's teeth

    cực kỳ hiếm, hiếm có khó tìm (phỏng theo 'rare as hen's teeth')

    "Finding an honest politician these days feels rarer than hen's teeth."

    (Việc tìm thấy một chính trị gia trung thực ngày nay dường như hiếm hơn lông gà (cực kỳ hiếm).)

  • get rarer by the day

    ngày càng trở nên hiếm hơn theo từng ngày

    "Personalized customer service seems to get rarer by the day."

    (Dịch vụ khách hàng cá nhân hóa dường như ngày càng trở nên hiếm hơn theo từng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rarer

Adjective (comparative)
Lật mặt

Ít phổ biến hơn, ít gặp hơn; hiếm hơn.

"Finding a four-leaf clover is rarer than finding a three-leaf clover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Diamonds are rarer than rubies.
Kim cương hiếm hơn hồng ngọc.
Phủ định
Rarely had I seen a sight so breathtaking.
Hiếm khi tôi được chứng kiến một cảnh tượng ngoạn mục đến vậy.
Nghi vấn
Should you find a rarer artifact, would you report it?
Nếu bạn tìm thấy một cổ vật hiếm hơn, bạn có báo cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rarer".

Giá trị của sự khan hiếm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những thứ 'rarer' (hiếm hơn) thường được coi là có giá trị cao hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, sưu tầm hoặc tài nguyên quý hiếm. Sự khan hiếm có thể tạo ra nhu cầu lớn và ảnh hưởng đáng kể đến giá trị thị trường của một món hàng hoặc dịch vụ.

Bảo tồn các loài hiếm

Khái niệm 'rarer' cũng liên quan mật thiết đến các nỗ lực bảo tồn. Nhiều loài động thực vật đang trở nên hiếm hơn (rarer) do biến đổi khí hậu, mất môi trường sống hoặc sự săn bắn quá mức, dẫn đến sự ra đời của các tổ chức và chiến dịch quốc tế nhằm bảo vệ chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng.