more lenient
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More lenient'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khoan dung hơn, dễ dãi hơn, tha thứ hơn so với mong đợi hoặc thông thường.
Ví dụ Thực tế với 'More lenient'
-
"The judge was more lenient this time because it was the defendant's first offense."
"Lần này, thẩm phán đã khoan dung hơn vì đây là lần phạm tội đầu tiên của bị cáo."
-
"The new regulations are more lenient than the old ones."
"Các quy định mới khoan dung hơn so với các quy định cũ."
-
"I think we should be more lenient with him, considering his circumstances."
"Tôi nghĩ chúng ta nên khoan dung hơn với anh ấy, xem xét hoàn cảnh của anh ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'More lenient'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: lenient
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More lenient'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "more lenient" thể hiện sự so sánh, ám chỉ mức độ khoan dung cao hơn so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỷ luật, luật pháp, quy tắc hoặc đánh giá. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "more forgiving" nằm ở chỗ "lenient" nhấn mạnh đến việc nới lỏng các quy tắc và tiêu chuẩn, trong khi "forgiving" tập trung vào việc tha thứ lỗi lầm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Lenient with": Khoan dung với ai đó hoặc điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "The teacher was lenient with students who had difficulty understanding the material." - "Giáo viên khoan dung với những học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu bài."
"Lenient towards": Tương tự như "with", nhưng có thể mang sắc thái rộng hơn. Ví dụ: "The government adopted a more lenient approach towards immigration." - "Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận khoan dung hơn đối với vấn đề nhập cư."
Ngữ pháp ứng dụng với 'More lenient'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.