more permissive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Allowing or characterized by great or excessive freedom of behavior; tolerant or lenient.
Vietnamese Meaning
Cho phép hoặc có đặc điểm là tự do hành vi lớn hoặc quá mức; khoan dung hoặc dễ dãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school has become more permissive regarding student dress codes."
"Trường học đã trở nên dễ dãi hơn về quy định trang phục của học sinh."
-
"The new regulations are more permissive than the old ones."
"Các quy định mới dễ dãi hơn so với các quy định cũ."
-
"Parents are becoming more permissive with their children."
"Các bậc cha mẹ đang trở nên dễ dãi hơn với con cái của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permission | sự cho phép, giấy phép |
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permit | giấy phép, sự cho phép |
| Adjective | permissive | dễ dãi, nới lỏng, cho phép |
| Noun | permissiveness | sự dễ dãi, tính nới lỏng |
| Adverb | permissibly | một cách được cho phép, một cách dễ dãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói đến 'more permissive', chúng ta đang so sánh mức độ cho phép hoặc khoan dung giữa hai đối tượng hoặc trạng thái. Nó ngụ ý một sự thay đổi theo hướng ít hạn chế hơn. So với 'tolerant' (khoan dung), 'permissive' nhấn mạnh việc cho phép hành vi mà người khác có thể không chấp nhận hoặc coi là không phù hợp. 'Lenient' (nhân nhượng) lại tập trung vào việc không áp dụng các hình phạt nghiêm khắc.
Prepositions
'Permissive with': thường được sử dụng để chỉ việc ai đó khoan dung với một người cụ thể hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'The teacher is very permissive with her students'. 'Permissive towards': Tương tự như 'with', nhưng có thể mang sắc thái tổng quát hơn. Ví dụ: 'The society is becoming more permissive towards alternative lifestyles'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
laws more permissive laws (các luật pháp dễ dãi hơn)
-
attitudes more permissive attitudes (thái độ dễ dãi hơn)
-
society a more permissive society (một xã hội dễ dãi hơn)
-
parents more permissive parents (những bậc cha mẹ dễ dãi hơn)
-
rules more permissive rules (các quy tắc nới lỏng hơn)
-
become become more permissive (trở nên dễ dãi hơn)
-
be be more permissive (dễ dãi hơn)
-
grow grow more permissive (ngày càng trở nên dễ dãi hơn)
-
increasingly increasingly more permissive (ngày càng dễ dãi hơn)
-
significantly significantly more permissive (dễ dãi hơn đáng kể)
Idioms
-
take a more permissive approach
áp dụng một cách tiếp cận nới lỏng/dễ dãi hơn
"The school decided to take a more permissive approach to students' dress code."
(Nhà trường quyết định áp dụng một cách tiếp cận nới lỏng hơn đối với quy định về trang phục của học sinh.)
-
adopt a more permissive stance
có lập trường nới lỏng/dễ dãi hơn
"Many governments are adopting a more permissive stance on cannabis use."
(Nhiều chính phủ đang có lập trường nới lỏng hơn đối với việc sử dụng cần sa.)
-
lean towards a more permissive policy
nghiêng về một chính sách dễ dãi/nới lỏng hơn
"The committee tends to lean towards a more permissive policy regarding online content."
(Ủy ban có xu hướng nghiêng về một chính sách dễ dãi hơn đối với nội dung trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more permissive
Tính từCho phép hoặc có đặc điểm là tự do hành vi lớn hoặc quá mức; khoan dung hoặc dễ dãi.
"The school has become more permissive regarding student dress codes."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school is considering becoming more permissive with its dress code policies. |
Trường đang xem xét việc trở nên dễ dãi hơn với các quy định về trang phục. |
| Phủ định | They avoid being more permissive with phone usage during class. |
Họ tránh việc trở nên dễ dãi hơn với việc sử dụng điện thoại trong giờ học. |
| Nghi vấn | Would you consider being more permissive towards late assignments? |
Bạn có cân nhắc việc dễ dãi hơn đối với các bài tập nộp muộn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If my parents had been more permissive when I was a teenager, I would be more independent now. |
Nếu bố mẹ tôi đã dễ dãi hơn khi tôi còn là thiếu niên, tôi sẽ độc lập hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the school hadn't been so permissive with bullying, the student would have felt safer. |
Nếu nhà trường không quá dễ dãi với nạn bắt nạt, học sinh đó đã cảm thấy an toàn hơn. |
| Nghi vấn | If the government were more permissive with new businesses, would the economy have recovered faster? |
Nếu chính phủ dễ dãi hơn với các doanh nghiệp mới, liệu nền kinh tế có phục hồi nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more permissive".
