(Top Banner Ad)
more sturdy
B1
Tính từ B1 Tổng quát

more sturdy

UK: /ˈstɜːdi/ • US: /ˈstɜːrdi/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn hơn bền hơn vững chãi hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strongly built or made; robust.

Vietnamese Meaning

Được xây dựng hoặc làm một cách chắc chắn; mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This table is more sturdy than that one."

    "Cái bàn này chắc chắn hơn cái bàn kia."

  • "We need a more sturdy ladder to reach the roof."

    "Chúng ta cần một cái thang chắc chắn hơn để lên đến mái nhà."

  • "The new bridge is more sturdy than the old one."

    "Cây cầu mới chắc chắn hơn cây cầu cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sturdy cứng cáp, vững chắc
Noun sturdiness sự cứng cáp, sự vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
more
Middle English
sturdy

Nguồn gốc của 'sturdy'

Từ 'sturdy' trong tiếng Anh bắt nguồn từ thời Trung cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'cứng cáp, mạnh mẽ'. Nó thường được dùng để mô tả những vật dụng bền bỉ hoặc những người có thể chất tốt, chịu đựng được gian khổ. Người ta hay liên tưởng đến những công trình xây dựng vững chãi, những đồ vật được làm từ vật liệu tốt, hoặc những người nông dân khỏe mạnh.

Usage Note

"Sturdy" thường được sử dụng để mô tả các vật thể có khả năng chịu đựng tốt, khó bị hỏng hoặc phá vỡ. "More sturdy" chỉ mức độ chắc chắn cao hơn so với một vật thể khác. So sánh với "strong": "Sturdy" nhấn mạnh về độ bền và khả năng chịu đựng, trong khi "strong" có thể chỉ sức mạnh thuần túy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more sturdy
  • Significantly significantly more sturdy
    (vững chắc hơn đáng kể)
  • Noticeably noticeably more sturdy
    (vững chắc hơn một cách rõ rệt)
  • Somewhat somewhat more sturdy
    (có phần vững chắc hơn)
Verb + more sturdy
  • Become become more sturdy
    (trở nên vững chắc hơn)
  • Make make (something) more sturdy
    (làm cho (cái gì đó) vững chắc hơn)
  • Seem seem more sturdy
    (có vẻ vững chắc hơn)

Idioms

  • Build on a sturdy foundation

    Xây dựng trên một nền tảng vững chắc (nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "Their relationship is built on a sturdy foundation of trust and mutual respect."

    (Mối quan hệ của họ được xây dựng trên một nền tảng vững chắc là sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.)

  • A sturdy pair of legs

    Một đôi chân khỏe mạnh, vững chắc (khả năng đi lại tốt)

    "He's got a sturdy pair of legs; he can walk for miles."

    (Anh ấy có một đôi chân khỏe mạnh; anh ấy có thể đi bộ hàng dặm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more sturdy

Tính từ
Lật mặt

Được xây dựng hoặc làm một cách chắc chắn; mạnh mẽ.

"This table is more sturdy than that one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more sturdy".

Quan niệm về sự bền vững

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự bền vững (sturdiness) thường được coi trọng, đặc biệt là trong xây dựng và sản xuất. Những sản phẩm được thiết kế để 'sturdy' thường được đánh giá cao vì độ tin cậy và tuổi thọ của chúng. Điều này phản ánh giá trị của việc tiết kiệm tài nguyên và tránh lãng phí.