shallowly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a superficial manner; without depth or thoroughness.
Vietnamese Meaning
Một cách hời hợt; không sâu sắc hoặc kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had studied the report only shallowly."
"Anh ấy chỉ nghiên cứu báo cáo một cách hời hợt."
-
"The film treated the subject matter shallowly."
"Bộ phim xử lý vấn đề một cách hời hợt."
-
"He breathed shallowly after the exertion."
"Anh ấy thở nông sau khi gắng sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shallow | nông cạn, hời hợt |
| Verb | shallow | làm cho nông cạn, trở nên nông cạn |
| Noun | shallowness | sự nông cạn, tính hời hợt |
| Adverb | shallowly | một cách nông cạn, hời hợt |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một hành động hoặc suy nghĩ thiếu chiều sâu, không đi vào chi tiết hoặc bản chất của vấn đề. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quan tâm, hời hợt trong cách tiếp cận hoặc thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
breathe breathe shallowly (thở nông, thở hời hợt)
-
root root shallowly (bám rễ nông)
-
dig dig shallowly (đào nông, đào không sâu)
-
think think shallowly (suy nghĩ hời hợt, nghĩ nông cạn)
-
sleep sleep shallowly (ngủ không sâu giấc)
Idioms
-
breathe shallowly
Thở nông, thở hời hợt (một triệu chứng y tế hoặc trạng thái)
"After the long run, she was breathing shallowly."
(Sau cuộc chạy dài, cô ấy thở nông.)
-
treat a subject shallowly
Giải quyết hoặc bàn luận một chủ đề một cách nông cạn, hời hợt, không đi sâu vào chi tiết
"The report treated the complex issue shallowly, failing to address key points."
(Báo cáo đã xử lý vấn đề phức tạp một cách hời hợt, không đề cập đến những điểm chính.)
-
root shallowly
Bám rễ nông (dùng cho cây cối hoặc ẩn dụ cho sự gắn bó không vững chắc)
"Many plants in this area root shallowly due to the rocky soil."
(Nhiều cây ở khu vực này bám rễ nông do đất nhiều đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shallowly
Trạng từMột cách hời hợt; không sâu sắc hoặc kỹ lưỡng.
"He had studied the report only shallowly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallowly".
