(Top Banner Ad)
shallowly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

shallowly

UK: /ˈʃæləʊli/ • US: /ˈʃæloʊli/

Nghĩa tiếng Việt

hời hợt nông cạn qua loa không sâu sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a superficial manner; without depth or thoroughness.

Vietnamese Meaning

Một cách hời hợt; không sâu sắc hoặc kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had studied the report only shallowly."

    "Anh ấy chỉ nghiên cứu báo cáo một cách hời hợt."

  • "The film treated the subject matter shallowly."

    "Bộ phim xử lý vấn đề một cách hời hợt."

  • "He breathed shallowly after the exertion."

    "Anh ấy thở nông sau khi gắng sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shallow nông cạn, hời hợt
Verb shallow làm cho nông cạn, trở nên nông cạn
Noun shallowness sự nông cạn, tính hời hợt
Adverb shallowly một cách nông cạn, hời hợt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceald
Middle English
shalowe
English
shallow
English
shallowly

Nguồn gốc từ 'shallowly'

'Shallowly' là một trạng từ, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'shallow'. Bản thân từ 'shallow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceald', mang nghĩa là 'nông, không sâu'. Vì vậy, 'shallowly' có nghĩa là một cách nông cạn, không sâu sắc, hời hợt.

Usage Note

Diễn tả một hành động hoặc suy nghĩ thiếu chiều sâu, không đi vào chi tiết hoặc bản chất của vấn đề. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quan tâm, hời hợt trong cách tiếp cận hoặc thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shallowly
  • breathe breathe shallowly
    (thở nông, thở hời hợt)
  • root root shallowly
    (bám rễ nông)
  • dig dig shallowly
    (đào nông, đào không sâu)
  • think think shallowly
    (suy nghĩ hời hợt, nghĩ nông cạn)
  • sleep sleep shallowly
    (ngủ không sâu giấc)

Idioms

  • breathe shallowly

    Thở nông, thở hời hợt (một triệu chứng y tế hoặc trạng thái)

    "After the long run, she was breathing shallowly."

    (Sau cuộc chạy dài, cô ấy thở nông.)

  • treat a subject shallowly

    Giải quyết hoặc bàn luận một chủ đề một cách nông cạn, hời hợt, không đi sâu vào chi tiết

    "The report treated the complex issue shallowly, failing to address key points."

    (Báo cáo đã xử lý vấn đề phức tạp một cách hời hợt, không đề cập đến những điểm chính.)

  • root shallowly

    Bám rễ nông (dùng cho cây cối hoặc ẩn dụ cho sự gắn bó không vững chắc)

    "Many plants in this area root shallowly due to the rocky soil."

    (Nhiều cây ở khu vực này bám rễ nông do đất nhiều đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shallowly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hời hợt; không sâu sắc hoặc kỹ lưỡng.

"He had studied the report only shallowly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallowly".

Suy nghĩ nông cạn và cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, việc 'suy nghĩ nông cạn' (thinking shallowly) hoặc 'sống hời hợt' (living shallowly) thường bị coi là tiêu cực. Nó đối lập với tư duy sâu sắc, sự chiêm nghiệm và cuộc sống có ý nghĩa. Trong thời đại thông tin nhanh chóng, người ta thường được khuyến khích tránh sự nông cạn để hiểu sâu hơn về thế giới và bản thân.

Vẻ đẹp 'nông cạn' hay 'sâu sắc'?

Đôi khi, từ 'shallowly' cũng có thể ám chỉ đến việc đánh giá người khác chỉ dựa trên vẻ bề ngoài hoặc những điều không quan trọng (ví dụ: 'judge someone shallowly'). Điều này phản ánh một giá trị văn hóa đề cao vẻ đẹp nội tâm và chiều sâu tính cách hơn là sự phù phiếm bên ngoài.