(Top Banner Ad)
more unwell
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Y học/Sức khỏe

more unwell

UK: /ˌmɔːr ʌnˈwel/ • US: /ˌmɔːr ʌnˈwel/

Nghĩa tiếng Việt

ốm hơn bệnh nặng hơn tình trạng sức khỏe xấu đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a worse state of health; more sick or ill.

Vietnamese Meaning

Ở trạng thái sức khỏe tệ hơn; ốm hoặc bệnh nặng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed more unwell than she had the previous day."

    "Cô ấy có vẻ ốm hơn so với ngày hôm trước."

  • "He looked more unwell after the operation."

    "Anh ấy trông ốm hơn sau ca phẫu thuật."

  • "The patient became more unwell during the night."

    "Bệnh nhân trở nên ốm hơn trong đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective well khỏe mạnh
Adjective unwell không khỏe
Noun wellness sức khỏe tốt
Noun illness bệnh tật

Synonyms

sicker (ốm hơn)more ill (ốm hơn)in worse health (sức khỏe kém hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
unwela (meaning absence of well-being)
Middle English
unwel
Modern English
unwell
Modern English
more unwell

Nguồn gốc của 'unwell'

Từ 'unwell' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'unwela', có nghĩa là 'thiếu sự khỏe mạnh'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'unwel' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'unwell' như chúng ta biết ngày nay. Việc thêm 'more' vào trước nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của việc không khỏe.

Usage Note

Cụm từ "more unwell" sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ "unwell". "Unwell" bản thân nó đã mang nghĩa không khỏe, ốm, do đó việc thêm "more" để nhấn mạnh mức độ ốm nặng hơn. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với "sicker" (so sánh hơn của "sick") hoặc "more ill" (so sánh hơn của "ill"), nhưng vẫn được chấp nhận và đôi khi được sử dụng để nhấn mạnh tính chất trang trọng hoặc khi muốn tránh sự lặp lại của từ "sick" hoặc "ill" trong văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more unwell
  • considerably considerably more unwell
    (ốm hơn đáng kể)
  • noticeably noticeably more unwell
    (ốm hơn một cách rõ rệt)
  • slightly slightly more unwell
    (ốm hơn một chút)
Verb + more unwell
  • appear appear more unwell
    (trông có vẻ ốm hơn)
  • become become more unwell
    (trở nên ốm hơn)
  • feel feel more unwell
    (cảm thấy ốm hơn)

Idioms

  • under the weather

    cảm thấy không khỏe

    "I'm feeling a bit under the weather today."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.)

  • out of sorts

    cảm thấy không được khỏe (về thể chất hoặc tinh thần)

    "She's been feeling out of sorts since she got back from her trip."

    (Cô ấy cảm thấy không được khỏe kể từ khi trở về từ chuyến đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more unwell

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Ở trạng thái sức khỏe tệ hơn; ốm hoặc bệnh nặng hơn.

"She seemed more unwell than she had the previous day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to feel unwell every Monday, but now she's much better.
Cô ấy từng cảm thấy không khỏe mỗi thứ Hai, nhưng bây giờ cô ấy đã khỏe hơn nhiều.
Phủ định
He didn't use to be unwell, but he's been catching every cold lately.
Anh ấy đã từng không bị ốm, nhưng gần đây anh ấy cứ bị cảm liên tục.
Nghi vấn
Did you use to feel unwell after eating spicy food?
Bạn có từng cảm thấy không khỏe sau khi ăn đồ cay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more unwell".

Chăm sóc sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, việc nghỉ ngơi và chăm sóc bản thân khi cảm thấy không khỏe (unwell) là rất quan trọng. Người ta thường ở nhà để tránh lây bệnh cho người khác và nhanh chóng hồi phục.