more unwell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a worse state of health; more sick or ill.
Vietnamese Meaning
Ở trạng thái sức khỏe tệ hơn; ốm hoặc bệnh nặng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seemed more unwell than she had the previous day."
"Cô ấy có vẻ ốm hơn so với ngày hôm trước."
-
"He looked more unwell after the operation."
"Anh ấy trông ốm hơn sau ca phẫu thuật."
-
"The patient became more unwell during the night."
"Bệnh nhân trở nên ốm hơn trong đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "more unwell" sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ "unwell". "Unwell" bản thân nó đã mang nghĩa không khỏe, ốm, do đó việc thêm "more" để nhấn mạnh mức độ ốm nặng hơn. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với "sicker" (so sánh hơn của "sick") hoặc "more ill" (so sánh hơn của "ill"), nhưng vẫn được chấp nhận và đôi khi được sử dụng để nhấn mạnh tính chất trang trọng hoặc khi muốn tránh sự lặp lại của từ "sick" hoặc "ill" trong văn bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerably considerably more unwell (ốm hơn đáng kể)
-
noticeably noticeably more unwell (ốm hơn một cách rõ rệt)
-
slightly slightly more unwell (ốm hơn một chút)
-
appear appear more unwell (trông có vẻ ốm hơn)
-
become become more unwell (trở nên ốm hơn)
-
feel feel more unwell (cảm thấy ốm hơn)
Idioms
-
under the weather
cảm thấy không khỏe
"I'm feeling a bit under the weather today."
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.)
-
out of sorts
cảm thấy không được khỏe (về thể chất hoặc tinh thần)
"She's been feeling out of sorts since she got back from her trip."
(Cô ấy cảm thấy không được khỏe kể từ khi trở về từ chuyến đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more unwell
Tính từ (so sánh hơn)Ở trạng thái sức khỏe tệ hơn; ốm hoặc bệnh nặng hơn.
"She seemed more unwell than she had the previous day."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to feel unwell every Monday, but now she's much better. |
Cô ấy từng cảm thấy không khỏe mỗi thứ Hai, nhưng bây giờ cô ấy đã khỏe hơn nhiều. |
| Phủ định | He didn't use to be unwell, but he's been catching every cold lately. |
Anh ấy đã từng không bị ốm, nhưng gần đây anh ấy cứ bị cảm liên tục. |
| Nghi vấn | Did you use to feel unwell after eating spicy food? |
Bạn có từng cảm thấy không khỏe sau khi ăn đồ cay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more unwell".
