moses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Hebrew prophet who led the Israelites out of slavery in Egypt and received the Ten Commandments from God.
Vietnamese Meaning
Một nhà tiên tri người Do Thái đã lãnh đạo dân Israel ra khỏi cảnh nô lệ ở Ai Cập và nhận Mười Điều Răn từ Chúa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Moses is a central figure in the Old Testament."
"Moses là một nhân vật trung tâm trong Cựu Ước."
-
"The story of Moses is often told in Sunday school."
"Câu chuyện về Moses thường được kể trong trường học Chủ Nhật."
-
"Moses led his people through the desert for forty years."
"Moses đã dẫn dắt dân tộc của mình qua sa mạc trong bốn mươi năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Mosaic | Thuộc về hoặc liên quan đến Moses; hệ thống luật pháp được cho là đã được trao cho Moses. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Moses là một nhân vật quan trọng trong đạo Do Thái, đạo Cơ đốc và đạo Hồi. Thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử, hoặc văn hóa liên quan đến các tôn giáo này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Biblical the Biblical Moses (Moses trong Kinh Thánh)
-
Great a great Moses (Một Moses vĩ đại)
-
Lead Moses led the Israelites (Moses dẫn dắt dân Israel)
-
Follow follow Moses' teachings (làm theo những lời dạy của Moses)
Idioms
-
To part the Red Sea (like Moses)
Giải quyết một vấn đề dường như không thể, vượt qua một trở ngại lớn.
"He managed to part the Red Sea and get the deal done."
(Anh ấy đã xoay sở để vượt qua khó khăn tưởng chừng không thể và hoàn thành thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moses
Danh từ (tên riêng)Một nhà tiên tri người Do Thái đã lãnh đạo dân Israel ra khỏi cảnh nô lệ ở Ai Cập và nhận Mười Điều Răn từ Chúa.
"Moses is a central figure in the Old Testament."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moses".
