ten commandments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of rules concerning worship and conduct, given to Moses by God for the Israelites.
Vietnamese Meaning
Mười điều răn: một bộ các quy tắc liên quan đến việc thờ phượng và hành vi, được ban cho Moses bởi Chúa Trời cho dân Israel.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Ten Commandments are fundamental to Jewish and Christian ethics."
"Mười Điều Răn là nền tảng cho đạo đức Do Thái và Cơ Đốc giáo."
-
"He felt guilty for breaking one of the Ten Commandments."
"Anh ấy cảm thấy tội lỗi vì đã vi phạm một trong Mười Điều Răn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | command | mệnh lệnh, sự ra lệnh (yêu cầu phải tuân theo) |
| Verb | command | ra lệnh, điều khiển |
| Adjective | commanding | oai nghiêm, có uy |
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ. Nó đề cập đến một tập hợp các nguyên tắc đạo đức và tôn giáo quan trọng trong Do Thái giáo và Kitô giáo. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khi thảo luận về đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Biblical Ten Commandments (Mười Điều Răn trong Kinh Thánh)
-
Moral Ten Commandments (Mười Điều Răn về mặt đạo đức)
-
Follow the Ten Commandments (tuân theo Mười Điều Răn)
-
Obey the Ten Commandments (vâng theo Mười Điều Răn)
-
Break the Ten Commandments (phạm Mười Điều Răn)
Idioms
-
Not be written in the Ten Commandments
không phải là điều bắt buộc, không phải là điều luật bất di bất dịch
"It's not written in the Ten Commandments that you have to eat your vegetables."
(Không có luật nào bắt buộc bạn phải ăn rau cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ten commandments
Danh từ (cụm danh từ)Mười điều răn: một bộ các quy tắc liên quan đến việc thờ phượng và hành vi, được ban cho Moses bởi Chúa Trời cho dân Israel.
"The Ten Commandments are fundamental to Jewish and Christian ethics."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes the Ten Commandments are still relevant today. |
Anh ấy tin rằng Mười Điều Răn vẫn còn phù hợp đến ngày nay. |
| Phủ định | They do not think the Ten Commandments apply to modern life. |
Họ không nghĩ rằng Mười Điều Răn áp dụng cho cuộc sống hiện đại. |
| Nghi vấn | Do you know all of the Ten Commandments? |
Bạn có biết tất cả Mười Điều Răn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ten commandments".
