(Top Banner Ad)
most qualified
C1
Tính từ (ở dạng so sánh nhất) C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

most qualified

UK: /məʊst ˈkwɒlɪfaɪd/ • US: /moʊst ˈkwɑːlɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đủ năng lực nhất có đủ phẩm chất nhất có trình độ chuyên môn cao nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the most qualities, accomplishments, etc., that fit a person for a specific position or task.

Vietnamese Meaning

Có phẩm chất, thành tích,… phù hợp nhất để đảm nhiệm một vị trí hoặc công việc cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the most qualified candidate for the position of CEO."

    "Cô ấy là ứng cử viên có đủ năng lực nhất cho vị trí Giám đốc điều hành."

  • "After interviewing several candidates, the board decided that he was the most qualified."

    "Sau khi phỏng vấn một vài ứng cử viên, hội đồng quản trị quyết định rằng anh ấy là người đủ năng lực nhất."

  • "She was considered the most qualified because of her extensive experience in the field."

    "Cô ấy được xem là người đủ năng lực nhất vì kinh nghiệm dày dặn của cô ấy trong lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb qualify Đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn, đủ tư cách
Noun qualification Bằng cấp, chứng chỉ, phẩm chất, điều kiện
Noun qualifier Người/đội đủ điều kiện (để vào vòng trong), từ bổ nghĩa
Adjective qualified Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn, có năng lực
Adjective unqualified Không đủ điều kiện, không đủ năng lực; tuyệt đối, không hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂-
Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mæst
Middle English
most
Latin
qualis
Latin
qualificare
Old French
qualifier
Middle English
qualifien
English
qualified

Nguồn gốc của 'most qualified'

Cụm từ 'most qualified' kết hợp hai từ có lịch sử phong phú. 'Most' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mæst', mang nghĩa 'lớn nhất' hoặc 'nhiều nhất', từ gốc Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European. Nó đóng vai trò là dạng so sánh nhất. 'Qualified' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualis' (loại nào, phẩm chất gì), qua động từ 'qualificare' (làm cho có phẩm chất) và tiếng Pháp cổ 'qualifier'. Khi ghép lại, 'most qualified' mô tả một cách trực tiếp người hoặc vật có phẩm chất, kỹ năng hoặc bằng cấp cao nhất cho một mục đích cụ thể.

Sức mạnh của từ 'most'

Từ 'most' không chỉ là một từ thông thường; nó là một từ biến đổi và tăng cường ý nghĩa, đưa tính từ 'qualified' lên cấp độ cao nhất. Trong tiếng Anh, 'most' thường được dùng để tạo thành dạng so sánh nhất của các tính từ dài (ví dụ: 'most beautiful', 'most important'). Khi đi với 'qualified', nó tạo ra một cụm từ mạnh mẽ để chỉ sự ưu việt về năng lực và điều kiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, lựa chọn người phù hợp nhất cho một vị trí. Nó nhấn mạnh đến việc người đó có nhiều kinh nghiệm, kỹ năng và bằng cấp nhất so với những người khác.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi kèm với một vị trí, công việc, hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'most qualified for the job', 'most qualified for the position'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most qualified
  • the the most qualified candidate
    (ứng viên đủ tiêu chuẩn nhất)
  • the the most qualified person
    (người đủ tiêu chuẩn nhất)
Verb + most qualified
  • select select the most qualified
    (chọn người đủ tiêu chuẩn nhất)
  • hire hire the most qualified
    (thuê/tuyển dụng người đủ tiêu chuẩn nhất)
  • appoint appoint the most qualified
    (bổ nhiệm người đủ tiêu chuẩn nhất)
most qualified + Preposition
  • for most qualified for the job
    (đủ tiêu chuẩn nhất cho công việc)
  • to most qualified to lead
    (đủ tiêu chuẩn nhất để lãnh đạo)

Idioms

  • The most qualified person for the job

    Người có đủ năng lực và tiêu chuẩn nhất cho một công việc cụ thể.

    "We must ensure we choose the most qualified person for the job, regardless of personal connections."

    (Chúng ta phải đảm bảo chọn người đủ tiêu chuẩn nhất cho công việc, bất kể mối quan hệ cá nhân.)

  • Deemed most qualified

    Được đánh giá/xem là có đủ năng lực và tiêu chuẩn nhất.

    "After a thorough review, she was deemed most qualified to head the department."

    (Sau khi xem xét kỹ lưỡng, cô ấy được đánh giá là đủ tiêu chuẩn nhất để đứng đầu bộ phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most qualified

Tính từ (ở dạng so sánh nhất)
Lật mặt

Có phẩm chất, thành tích,… phù hợp nhất để đảm nhiệm một vị trí hoặc công việc cụ thể nào đó.

"She is the most qualified candidate for the position of CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most qualified".

Văn hóa trọng dụng tài năng (Meritocracy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường chuyên nghiệp toàn cầu, nguyên tắc 'meritocracy' (trọng dụng tài năng) rất được coi trọng. Điều này có nghĩa là các vị trí, cơ hội hoặc phần thưởng nên được trao cho những người 'most qualified' (đủ tiêu chuẩn nhất) dựa trên kỹ năng, kinh nghiệm và thành tích của họ, chứ không phải dựa trên mối quan hệ, địa vị xã hội hay các yếu tố chủ quan khác. Cụm từ 'most qualified' phản ánh giá trị này trong việc tuyển dụng và thăng tiến.

Tầm quan trọng của bằng cấp và kinh nghiệm

Trong văn hóa làm việc và giáo dục ở các nước nói tiếng Anh, việc sở hữu các 'qualifications' (bằng cấp, chứng chỉ) và 'experience' (kinh nghiệm) phù hợp là cực kỳ quan trọng. Khi ai đó được mô tả là 'most qualified', điều đó thường ám chỉ rằng họ không chỉ có kiến thức và kỹ năng cần thiết mà còn có bằng chứng cụ thể (ví dụ: bằng đại học, chứng chỉ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc liên quan) để chứng minh khả năng vượt trội của mình so với những người khác.