(Top Banner Ad)
least capable
B2
Cụm tính từ B2 Tổng quát

least capable

UK: /liːst ˈkeɪpəbl/ • US: /liːst ˈkeɪpəbl/

Nghĩa tiếng Việt

ít có khả năng nhất kém năng lực nhất yếu nhất về năng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the smallest amount of ability, skill, or competence; the superlative degree of 'less capable'.

Vietnamese Meaning

Ít có khả năng nhất; có ít khả năng, kỹ năng hoặc năng lực nhất; mức độ so sánh nhất của 'ít có khả năng'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Among all the candidates, he seemed the least capable of handling the pressure."

    "Trong số tất cả các ứng cử viên, anh ta có vẻ ít có khả năng xử lý áp lực nhất."

  • "She was the least capable student in the class, struggling with every assignment."

    "Cô ấy là học sinh ít có khả năng nhất trong lớp, gặp khó khăn với mọi bài tập."

  • "The investigation revealed that the manager was least capable of handling the financial crisis."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng người quản lý là người ít có khả năng xử lý cuộc khủng hoảng tài chính nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capability khả năng, năng lực
Adjective incapable không có khả năng, bất tài
Adverb capably một cách có khả năng, tháo vát
Noun incapacity sự không đủ năng lực, sự bất lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewd- (nhỏ bé)
Proto-Germanic
*lūtilaz (nhỏ)
Old English
lȳtel (ít, nhỏ)
Old English
læst (ít nhất, thấp nhất)
Latin
capere (nắm giữ, thu nhận)
Latin
capax (có thể chứa, có khả năng)
Old French
capable (có khả năng)
English
least capable (kết hợp)

Từ 'ít' đến 'ít nhất'

Từ nguyên của 'least' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læst', là dạng so sánh bậc nhất của 'lȳtel' (có nghĩa là 'ít' hoặc 'nhỏ'). Điều này cho thấy 'least' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa chỉ mức độ tối thiểu, thấp nhất trong một nhóm hoặc phạm vi nào đó, nhấn mạnh sự khiêm tốn hoặc thiếu sót về số lượng hay mức độ.

Khả năng nắm bắt

Từ 'capable' có gốc Latin từ 'capere', có nghĩa là 'nắm giữ', 'thu nhận' hoặc 'chứa đựng'. Ban đầu, nó ám chỉ khả năng vật lý của một vật có thể chứa bao nhiêu. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ khả năng tinh thần hoặc năng lực của một người trong việc thực hiện điều gì đó, tức là 'có thể nắm bắt' hoặc 'có thể thực hiện' một nhiệm vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng với các đối tượng hoặc nhóm đối tượng khác, cho thấy rằng đối tượng hoặc nhóm được đề cập là kém hiệu quả hoặc kém thành công nhất trong một nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu hụt năng lực.

Prepositions

of to

'of' được sử dụng khi chỉ ra trong một nhóm hoặc tập hợp. Ví dụ: 'He is the least capable of the team members.' ('to' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng khi chỉ ra khả năng thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: 'He is least capable to handle this task.' (Cấu trúc này ít tự nhiên hơn và nên ưu tiên dùng 'of' cho sự so sánh trong nhóm)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + least capable
  • prove prove to be the least capable
    (chứng tỏ là người kém nhất)
  • identify identify the least capable candidates
    (xác định các ứng viên kém nhất)
  • consider consider someone the least capable
    (coi ai đó là người kém nhất)
least capable + Danh từ
  • student the least capable student
    (học sinh kém nhất)
  • person the least capable person
    (người kém nhất)
  • team the least capable team
    (đội kém nhất)
least capable + Giới từ
  • of least capable of complex tasks
    (kém nhất trong các nhiệm vụ phức tạp)
  • at least capable at problem-solving
    (kém nhất trong việc giải quyết vấn đề)

Idioms

  • The least capable [noun]

    Người/vật kém nhất trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể.

    "She was worried about being seen as the least capable student in the class."

    (Cô ấy lo lắng bị coi là học sinh kém nhất trong lớp.)

  • Be the least capable of doing something

    Là người kém nhất, ít có khả năng nhất trong việc thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể nào đó.

    "He was the least capable of handling the unexpected crisis."

    (Anh ấy là người kém nhất trong việc xử lý cuộc khủng hoảng bất ngờ.)

  • Not the least bit capable

    Hoàn toàn không có khả năng chút nào.

    "After the accident, he felt not the least bit capable of continuing his work."

    (Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy hoàn toàn không có khả năng tiếp tục công việc của mình chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least capable

Cụm tính từ
Lật mặt

Ít có khả năng nhất; có ít khả năng, kỹ năng hoặc năng lực nhất; mức độ so sánh nhất của 'ít có khả năng'.

"Among all the candidates, he seemed the least capable of handling the pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Of all the students, he is the least capable.
Trong tất cả học sinh, cậu ấy là người kém khả năng nhất.
Phủ định
None of them are the least capable; they all have unique strengths.
Không ai trong số họ là người kém khả năng nhất; tất cả đều có những điểm mạnh riêng.
Nghi vấn
Which of these applicants is the least capable for the job?
Trong số những ứng viên này, ai là người kém khả năng nhất cho công việc?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was the least capable student in the class.
Cô ấy nói rằng anh ta là học sinh kém nhất trong lớp.
Phủ định
He said that she was not the least capable of solving the problem.
Anh ấy nói rằng cô ấy không phải là người kém khả năng nhất trong việc giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
They asked if I thought he was the least capable candidate.
Họ hỏi liệu tôi có nghĩ anh ấy là ứng cử viên kém khả năng nhất hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least capable".

Giá trị Hiệu suất và Đánh giá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công việc, năng lực và hiệu suất cá nhân được đánh giá rất cao. Cụm từ 'least capable' thường được dùng để chỉ những người bị coi là kém hiệu quả hoặc không đạt yêu cầu, và điều này có thể dẫn đến những áp lực xã hội, sự cạnh tranh gay gắt hoặc thậm chí là sự phân biệt đối xử. Nó phản ánh một khía cạnh của chủ nghĩa trọng dụng nhân tài (meritocracy) – nơi giá trị của một người thường được gắn liền với khả năng và thành tích của họ.

Hỗ trợ và Hòa nhập

Tuy nhiên, cũng có xu hướng ngày càng tăng trong xã hội hiện đại hướng tới sự hỗ trợ và hòa nhập. Thay vì chỉ đơn thuần gán nhãn 'least capable', các chương trình giáo dục, chính sách xã hội và môi trường làm việc ngày nay thường tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ, đào tạo bổ sung và tạo điều kiện thích nghi để giúp đỡ những người gặp khó khăn phát huy tiềm năng. Điều này thể hiện nỗ lực của xã hội nhằm đảm bảo mọi người, bất kể khả năng ban đầu, đều có cơ hội phát triển và đóng góp.