least capable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the smallest amount of ability, skill, or competence; the superlative degree of 'less capable'.
Vietnamese Meaning
Ít có khả năng nhất; có ít khả năng, kỹ năng hoặc năng lực nhất; mức độ so sánh nhất của 'ít có khả năng'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Among all the candidates, he seemed the least capable of handling the pressure."
"Trong số tất cả các ứng cử viên, anh ta có vẻ ít có khả năng xử lý áp lực nhất."
-
"She was the least capable student in the class, struggling with every assignment."
"Cô ấy là học sinh ít có khả năng nhất trong lớp, gặp khó khăn với mọi bài tập."
-
"The investigation revealed that the manager was least capable of handling the financial crisis."
"Cuộc điều tra tiết lộ rằng người quản lý là người ít có khả năng xử lý cuộc khủng hoảng tài chính nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capability | khả năng, năng lực |
| Adjective | incapable | không có khả năng, bất tài |
| Adverb | capably | một cách có khả năng, tháo vát |
| Noun | incapacity | sự không đủ năng lực, sự bất lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng với các đối tượng hoặc nhóm đối tượng khác, cho thấy rằng đối tượng hoặc nhóm được đề cập là kém hiệu quả hoặc kém thành công nhất trong một nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu hụt năng lực.
Prepositions
'of' được sử dụng khi chỉ ra trong một nhóm hoặc tập hợp. Ví dụ: 'He is the least capable of the team members.' ('to' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng khi chỉ ra khả năng thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: 'He is least capable to handle this task.' (Cấu trúc này ít tự nhiên hơn và nên ưu tiên dùng 'of' cho sự so sánh trong nhóm)
Collocations (Từ đi kèm)
-
prove prove to be the least capable (chứng tỏ là người kém nhất)
-
identify identify the least capable candidates (xác định các ứng viên kém nhất)
-
consider consider someone the least capable (coi ai đó là người kém nhất)
-
student the least capable student (học sinh kém nhất)
-
person the least capable person (người kém nhất)
-
team the least capable team (đội kém nhất)
-
of least capable of complex tasks (kém nhất trong các nhiệm vụ phức tạp)
-
at least capable at problem-solving (kém nhất trong việc giải quyết vấn đề)
Idioms
-
The least capable [noun]
Người/vật kém nhất trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể.
"She was worried about being seen as the least capable student in the class."
(Cô ấy lo lắng bị coi là học sinh kém nhất trong lớp.)
-
Be the least capable of doing something
Là người kém nhất, ít có khả năng nhất trong việc thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể nào đó.
"He was the least capable of handling the unexpected crisis."
(Anh ấy là người kém nhất trong việc xử lý cuộc khủng hoảng bất ngờ.)
-
Not the least bit capable
Hoàn toàn không có khả năng chút nào.
"After the accident, he felt not the least bit capable of continuing his work."
(Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy hoàn toàn không có khả năng tiếp tục công việc của mình chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least capable
Cụm tính từÍt có khả năng nhất; có ít khả năng, kỹ năng hoặc năng lực nhất; mức độ so sánh nhất của 'ít có khả năng'.
"Among all the candidates, he seemed the least capable of handling the pressure."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Of all the students, he is the least capable. |
Trong tất cả học sinh, cậu ấy là người kém khả năng nhất. |
| Phủ định | None of them are the least capable; they all have unique strengths. |
Không ai trong số họ là người kém khả năng nhất; tất cả đều có những điểm mạnh riêng. |
| Nghi vấn | Which of these applicants is the least capable for the job? |
Trong số những ứng viên này, ai là người kém khả năng nhất cho công việc? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he was the least capable student in the class. |
Cô ấy nói rằng anh ta là học sinh kém nhất trong lớp. |
| Phủ định | He said that she was not the least capable of solving the problem. |
Anh ấy nói rằng cô ấy không phải là người kém khả năng nhất trong việc giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | They asked if I thought he was the least capable candidate. |
Họ hỏi liệu tôi có nghĩ anh ấy là ứng cử viên kém khả năng nhất hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least capable".
