most complex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consisting of many different and connected parts; difficult to understand; not simple.
Vietnamese Meaning
Bao gồm nhiều bộ phận khác nhau và liên kết với nhau; khó hiểu; không đơn giản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the most complex problem we have faced so far."
"Đây là vấn đề phức tạp nhất mà chúng ta đã phải đối mặt cho đến nay."
-
"The human brain is the most complex organ in the body."
"Bộ não con người là cơ quan phức tạp nhất trong cơ thể."
-
"This software has the most complex algorithm."
"Phần mềm này có thuật toán phức tạp nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexity | Sự phức tạp, độ phức tạp |
| Adverb | complexly | Một cách phức tạp |
| Verb | complexify | Làm cho phức tạp hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Most complex" là dạng so sánh nhất của tính từ "complex". Nó chỉ ra rằng một cái gì đó có mức độ phức tạp cao nhất so với các đối tượng hoặc khái niệm khác trong một nhóm cụ thể. Sự phức tạp có thể liên quan đến cấu trúc, chức năng, ý nghĩa, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác. Cần phân biệt với "complicated" (phức tạp, rắc rối), thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự khó khăn trong việc xử lý hoặc giải quyết.
Prepositions
"Complex in" thường được dùng để chỉ sự phức tạp trong một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: "The system is complex in its design."
"Complex for" thường dùng để chỉ sự phức tạp gây khó khăn cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "The problem is too complex for me."
"Complex to" thường dùng để chỉ sự phức tạp đối với một hành động hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: "The instructions were too complex to follow."
Collocations (Từ đi kèm)
-
intrinsically intrinsically most complex (vốn dĩ phức tạp nhất)
-
algorithmically algorithmically most complex (phức tạp nhất về mặt thuật toán)
-
analyze analyze the most complex system (phân tích hệ thống phức tạp nhất)
-
solve solve the most complex problem (giải quyết vấn đề phức tạp nhất)
Idioms
-
It's not rocket science (even if it's the most complex task)
Không phải là điều gì quá khó khăn (dù cho đó là nhiệm vụ phức tạp nhất)
"Relax, fixing this computer isn't rocket science, even if it's the most complex model."
(Bình tĩnh nào, sửa cái máy tính này không phải là chuyện quá khó, dù cho nó là mẫu phức tạp nhất.)
-
At its most complex
Ở mức độ phức tạp cao nhất
"The machine is at its most complex when calculating trajectory."
(Cỗ máy đạt đến độ phức tạp cao nhất khi tính toán quỹ đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most complex
Tính từBao gồm nhiều bộ phận khác nhau và liên kết với nhau; khó hiểu; không đơn giản.
"This is the most complex problem we have faced so far."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most complex".
