(Top Banner Ad)
most unpopular
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Chính trị, Đời sống

most unpopular

UK: /məʊst ʌnˈpɒpjʊlə(r)/ • US: /moʊst ʌnˈpɑːpjələr/

Nghĩa tiếng Việt

không được ưa chuộng nhất ít được yêu thích nhất bị ghét nhất không được lòng dân nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The superlative form of 'unpopular', meaning the least liked or accepted by people in general.

Vietnamese Meaning

Dạng so sánh nhất của 'unpopular', có nghĩa là ít được yêu thích hoặc chấp nhận nhất bởi mọi người nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposed tax increase was the most unpopular measure the government had ever taken."

    "Việc tăng thuế được đề xuất là biện pháp không được lòng dân nhất mà chính phủ từng thực hiện."

  • "That decision proved to be the most unpopular of all."

    "Quyết định đó hóa ra là quyết định ít được ưa chuộng nhất trong tất cả."

  • "The new law was the most unpopular change ever made."

    "Luật mới là sự thay đổi không được yêu thích nhất từ trước đến nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự nổi tiếng, tính phổ biến
Noun unpopularity sự không được ưa chuộng, tính không phổ biến
Adjective popular phổ biến, nổi tiếng, được ưa thích
Adjective unpopular không được ưa chuộng, không phổ biến, bị ghét bỏ
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho nổi tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
English
popular
English
unpopular
English
most unpopular

Nguồn gốc 'popular' và tiền tố 'un-'

Từ 'popular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (nghĩa là 'người dân'). Ban đầu, 'popularis' dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến người dân. Về sau, nó mang nghĩa 'được nhiều người ưa thích'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không', khi kết hợp với 'popular' tạo thành 'unpopular' (không được ưa thích).

Sức mạnh của 'most'

Từ 'most' là dạng so sánh nhất của 'much' hoặc 'many'. Khi đặt trước một tính từ (như 'unpopular'), nó tạo thành dạng so sánh nhất, nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính từ đó. Vì vậy, 'most unpopular' có nghĩa là 'không được ưa chuộng nhất' hoặc 'bị ghét bỏ nhất', thể hiện mức độ tối đa của sự không được yêu thích.

Usage Note

Cụm từ 'most unpopular' thường được sử dụng để chỉ một đối tượng, ý kiến, hoặc hành động mà đại đa số mọi người không ủng hộ hoặc phản đối mạnh mẽ. Nó mang sắc thái tiêu cực và nhấn mạnh mức độ không được yêu thích cao nhất. So với 'unpopular' đơn thuần, 'most unpopular' cho thấy mức độ phản đối lớn hơn và rộng hơn.

Prepositions

with among

Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến một nhóm người cụ thể: 'The policy was most unpopular with the students.' (Chính sách đó không được sinh viên ưa chuộng nhất). Khi sử dụng 'among', nó nhấn mạnh sự không được yêu thích trong một tập thể lớn hơn: 'He was the most unpopular candidate among the voters.' (Anh ấy là ứng cử viên ít được cử tri ưa chuộng nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns associated with 'most unpopular'
  • leader the most unpopular leader
    (nhà lãnh đạo bị ghét bỏ nhất)
  • policy the most unpopular policy
    (chính sách không được lòng dân nhất)
  • decision the most unpopular decision
    (quyết định không được đồng tình nhất)
  • figure the most unpopular political figure
    (nhân vật chính trị bị ghét bỏ nhất)
  • candidate the most unpopular candidate
    (ứng cử viên không được ủng hộ nhất)
Verbs describing 'most unpopular'
  • became The policy became most unpopular.
    (Chính sách đó trở nên không được ưa chuộng nhất.)
  • was The idea was most unpopular.
    (Ý tưởng đó đã không được lòng nhiều người nhất.)
  • remains The tax remains most unpopular.
    (Khoản thuế đó vẫn là không được ưa chuộng nhất.)
  • found They found the new rule most unpopular.
    (Họ nhận thấy quy tắc mới này không được ưa chuộng nhất.)
Adverbs modifying 'most unpopular'
  • arguably arguably the most unpopular
    (có thể nói là không được ưa chuộng nhất)
  • undoubtedly undoubtedly the most unpopular
    (chắc chắn là không được ưa chuộng nhất)
  • still still the most unpopular
    (vẫn là không được ưa chuộng nhất)
  • perhaps perhaps the most unpopular
    (có lẽ là không được ưa chuộng nhất)

Idioms

  • To be the most unpopular person in the room/office/school

    Là người bị ghét bỏ nhất, không được ai ưa thích trong một nhóm hoặc địa điểm cụ thể.

    "After his controversial speech, he was arguably the most unpopular person in the room."

    (Sau bài phát biểu gây tranh cãi của mình, anh ta có lẽ là người bị ghét bỏ nhất trong phòng.)

  • To pass the most unpopular policy/decision

    Ban hành/đưa ra chính sách/quyết định bị phản đối/không được ủng hộ nhất.

    "The government risked passing the most unpopular policy to address the crisis."

    (Chính phủ mạo hiểm ban hành chính sách không được lòng dân nhất để giải quyết khủng hoảng.)

  • To make oneself the most unpopular

    Tự biến mình thành người bị ghét bỏ nhất, thường do hành động hoặc lời nói.

    "By constantly complaining, he made himself the most unpopular intern in the company."

    (Bằng cách liên tục phàn nàn, anh ta đã tự biến mình thành thực tập sinh bị ghét bỏ nhất trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most unpopular

Tính từ
Lật mặt

Dạng so sánh nhất của 'unpopular', có nghĩa là ít được yêu thích hoặc chấp nhận nhất bởi mọi người nói chung.

"The proposed tax increase was the most unpopular measure the government had ever taken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be the most unpopular student in school is to feel isolated.
Trở thành học sinh bị ghét nhất trường là cảm thấy bị cô lập.
Phủ định
He chose not to be the most unpopular, so he started being friendly.
Anh ấy chọn không trở thành người bị ghét nhất, vì vậy anh ấy bắt đầu trở nên thân thiện.
Nghi vấn
Why does she want to be the most unpopular girl in class?
Tại sao cô ấy lại muốn trở thành cô gái bị ghét nhất lớp?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the most unpopular candidate had surprisingly won the election.
Cô ấy nói rằng ứng cử viên ít được yêu thích nhất đã bất ngờ thắng cử.
Phủ định
He said that the proposal was not the most unpopular idea they had considered.
Anh ấy nói rằng đề xuất đó không phải là ý tưởng ít được ưa chuộng nhất mà họ đã xem xét.
Nghi vấn
They asked if the new policy was the most unpopular decision the company had ever made.
Họ hỏi liệu chính sách mới có phải là quyết định ít được ưa chuộng nhất mà công ty từng đưa ra hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was the most unpopular kid in school because of his strange behavior.
Cậu ấy là đứa trẻ bị ghét nhất ở trường vì hành vi kỳ lạ của mình.
Phủ định
The proposed reform isn't the most unpopular decision the government has ever made.
Cuộc cải cách được đề xuất không phải là quyết định tồi tệ nhất mà chính phủ từng đưa ra.
Nghi vấn
Is this policy the most unpopular measure introduced this year?
Đây có phải là chính sách tồi tệ nhất được đưa ra trong năm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the most unpopular student in our class.
Anh ấy là học sinh không được yêu thích nhất trong lớp chúng tôi.
Phủ định
She is not the most unpopular candidate, others are less liked.
Cô ấy không phải là ứng cử viên không được yêu thích nhất, những người khác còn ít được thích hơn.
Nghi vấn
Who is the most unpopular teacher in the school?
Ai là giáo viên không được yêu thích nhất trong trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most unpopular".

Chính trị và sự 'không được lòng dân'

'Most unpopular' thường được dùng trong bối cảnh chính trị để mô tả các nhà lãnh đạo, chính sách hoặc quyết định bị đa số công chúng phản đối mạnh mẽ. Các chính trị gia thường cố gắng tránh các hành động 'most unpopular' để không làm mất lòng cử tri và giữ vững uy tín, vì điều này có thể dẫn đến thất bại trong các cuộc bầu cử.

Áp lực xã hội và nỗi sợ bị ghét bỏ

Trong xã hội, đặc biệt là trong các nhóm bạn bè hoặc môi trường học đường, không ai muốn trở thành 'most unpopular'. Nỗi sợ bị ghét bỏ hoặc bị tẩy chay có thể tạo ra áp lực lớn, khiến cá nhân tuân thủ các chuẩn mực xã hội hoặc xu hướng của nhóm, dù đôi khi điều đó không phù hợp với quan điểm cá nhân.