most unpopular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The superlative form of 'unpopular', meaning the least liked or accepted by people in general.
Vietnamese Meaning
Dạng so sánh nhất của 'unpopular', có nghĩa là ít được yêu thích hoặc chấp nhận nhất bởi mọi người nói chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposed tax increase was the most unpopular measure the government had ever taken."
"Việc tăng thuế được đề xuất là biện pháp không được lòng dân nhất mà chính phủ từng thực hiện."
-
"That decision proved to be the most unpopular of all."
"Quyết định đó hóa ra là quyết định ít được ưa chuộng nhất trong tất cả."
-
"The new law was the most unpopular change ever made."
"Luật mới là sự thay đổi không được yêu thích nhất từ trước đến nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | sự nổi tiếng, tính phổ biến |
| Noun | unpopularity | sự không được ưa chuộng, tính không phổ biến |
| Adjective | popular | phổ biến, nổi tiếng, được ưa thích |
| Adjective | unpopular | không được ưa chuộng, không phổ biến, bị ghét bỏ |
| Verb | popularize | phổ biến hóa, làm cho nổi tiếng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'most unpopular' thường được sử dụng để chỉ một đối tượng, ý kiến, hoặc hành động mà đại đa số mọi người không ủng hộ hoặc phản đối mạnh mẽ. Nó mang sắc thái tiêu cực và nhấn mạnh mức độ không được yêu thích cao nhất. So với 'unpopular' đơn thuần, 'most unpopular' cho thấy mức độ phản đối lớn hơn và rộng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến một nhóm người cụ thể: 'The policy was most unpopular with the students.' (Chính sách đó không được sinh viên ưa chuộng nhất). Khi sử dụng 'among', nó nhấn mạnh sự không được yêu thích trong một tập thể lớn hơn: 'He was the most unpopular candidate among the voters.' (Anh ấy là ứng cử viên ít được cử tri ưa chuộng nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leader the most unpopular leader (nhà lãnh đạo bị ghét bỏ nhất)
-
policy the most unpopular policy (chính sách không được lòng dân nhất)
-
decision the most unpopular decision (quyết định không được đồng tình nhất)
-
figure the most unpopular political figure (nhân vật chính trị bị ghét bỏ nhất)
-
candidate the most unpopular candidate (ứng cử viên không được ủng hộ nhất)
-
became The policy became most unpopular. (Chính sách đó trở nên không được ưa chuộng nhất.)
-
was The idea was most unpopular. (Ý tưởng đó đã không được lòng nhiều người nhất.)
-
remains The tax remains most unpopular. (Khoản thuế đó vẫn là không được ưa chuộng nhất.)
-
found They found the new rule most unpopular. (Họ nhận thấy quy tắc mới này không được ưa chuộng nhất.)
-
arguably arguably the most unpopular (có thể nói là không được ưa chuộng nhất)
-
undoubtedly undoubtedly the most unpopular (chắc chắn là không được ưa chuộng nhất)
-
still still the most unpopular (vẫn là không được ưa chuộng nhất)
-
perhaps perhaps the most unpopular (có lẽ là không được ưa chuộng nhất)
Idioms
-
To be the most unpopular person in the room/office/school
Là người bị ghét bỏ nhất, không được ai ưa thích trong một nhóm hoặc địa điểm cụ thể.
"After his controversial speech, he was arguably the most unpopular person in the room."
(Sau bài phát biểu gây tranh cãi của mình, anh ta có lẽ là người bị ghét bỏ nhất trong phòng.)
-
To pass the most unpopular policy/decision
Ban hành/đưa ra chính sách/quyết định bị phản đối/không được ủng hộ nhất.
"The government risked passing the most unpopular policy to address the crisis."
(Chính phủ mạo hiểm ban hành chính sách không được lòng dân nhất để giải quyết khủng hoảng.)
-
To make oneself the most unpopular
Tự biến mình thành người bị ghét bỏ nhất, thường do hành động hoặc lời nói.
"By constantly complaining, he made himself the most unpopular intern in the company."
(Bằng cách liên tục phàn nàn, anh ta đã tự biến mình thành thực tập sinh bị ghét bỏ nhất trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most unpopular
Tính từDạng so sánh nhất của 'unpopular', có nghĩa là ít được yêu thích hoặc chấp nhận nhất bởi mọi người nói chung.
"The proposed tax increase was the most unpopular measure the government had ever taken."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be the most unpopular student in school is to feel isolated. |
Trở thành học sinh bị ghét nhất trường là cảm thấy bị cô lập. |
| Phủ định | He chose not to be the most unpopular, so he started being friendly. |
Anh ấy chọn không trở thành người bị ghét nhất, vì vậy anh ấy bắt đầu trở nên thân thiện. |
| Nghi vấn | Why does she want to be the most unpopular girl in class? |
Tại sao cô ấy lại muốn trở thành cô gái bị ghét nhất lớp? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the most unpopular candidate had surprisingly won the election. |
Cô ấy nói rằng ứng cử viên ít được yêu thích nhất đã bất ngờ thắng cử. |
| Phủ định | He said that the proposal was not the most unpopular idea they had considered. |
Anh ấy nói rằng đề xuất đó không phải là ý tưởng ít được ưa chuộng nhất mà họ đã xem xét. |
| Nghi vấn | They asked if the new policy was the most unpopular decision the company had ever made. |
Họ hỏi liệu chính sách mới có phải là quyết định ít được ưa chuộng nhất mà công ty từng đưa ra hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was the most unpopular kid in school because of his strange behavior. |
Cậu ấy là đứa trẻ bị ghét nhất ở trường vì hành vi kỳ lạ của mình. |
| Phủ định | The proposed reform isn't the most unpopular decision the government has ever made. |
Cuộc cải cách được đề xuất không phải là quyết định tồi tệ nhất mà chính phủ từng đưa ra. |
| Nghi vấn | Is this policy the most unpopular measure introduced this year? |
Đây có phải là chính sách tồi tệ nhất được đưa ra trong năm nay không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the most unpopular student in our class. |
Anh ấy là học sinh không được yêu thích nhất trong lớp chúng tôi. |
| Phủ định | She is not the most unpopular candidate, others are less liked. |
Cô ấy không phải là ứng cử viên không được yêu thích nhất, những người khác còn ít được thích hơn. |
| Nghi vấn | Who is the most unpopular teacher in the school? |
Ai là giáo viên không được yêu thích nhất trong trường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most unpopular".
